Tính năng nổi bật
- Bóc lề, chọc phôi tự động: Tự động xử lý phần lề và phôi sau khi bế, giúp giảm đáng kể nhân công ở công đoạn sau bế.
- Xử lý carton cong vênh: Thiết kế phù hợp với các tấm carton sóng bị cong, giúp cấp phôi và bế ổn định.
- Gia công carton dày: Có khả năng bế carton sóng với độ dày từ 1–9 mm.
- Tốc độ cao: Tốc độ làm việc lên đến 6.000 tờ/giờ, đáp ứng nhu cầu sản xuất liên tục.
- Lực bế mạnh: Áp lực bế lên đến 450 tấn, phù hợp với nhiều loại sản phẩm carton khổ lớn.
- Tự động hóa cao: Thành phẩm sau khi xử lý có thể chuyển sang công đoạn dán mà không cần bóc lề, chọc phôi thủ công.
Máy bế thùng carton tự động Dayuan MHK-FC
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Bóc lề, chọc phôi tự động: Tự động xử lý phần lề và phôi sau khi bế, giúp giảm đáng kể nhân công ở công đoạn sau bế.
- Xử lý carton cong vênh: Thiết kế phù hợp với các tấm carton sóng bị cong, giúp cấp phôi và bế ổn định.
- Gia công carton dày: Có khả năng bế carton sóng với độ dày từ 1–9 mm.
- Tốc độ cao: Tốc độ làm việc lên đến 6.000 tờ/giờ, đáp ứng nhu cầu sản xuất liên tục.
- Lực bế mạnh: Áp lực bế lên đến 450 tấn, phù hợp với nhiều loại sản phẩm carton khổ lớn.
- Tự động hóa cao: Thành phẩm sau khi xử lý có thể chuyển sang công đoạn dán mà không cần bóc lề, chọc phôi thủ công.
Nội dung chính
MÁY BẾ THÙNG CARTON TỰ ĐỘNG MHK-FC – BÓC LỀ, CHỌC PHÔI TỰ ĐỘNG
Máy bế thùng carton tự động MHK-FC chuyên gia công carton sóng dày 1–9 mm, đặc biệt phù hợp với những tấm carton bị cong vênh. Máy tích hợp bóc lề và chọc phôi tự động toàn phần, giúp thành phẩm sau bế có thể chuyển trực tiếp sang công đoạn dán, giảm đáng kể thao tác thủ công.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
MHC-1300FC |
MHC-1500FC |
MHC-1650FC |
MHC-1900FC |
|
Kích cỡ tấm sóng lớn nhất |
1290 × 940 mm |
1500 × 1100 mm |
1650 × 1210 mm |
1900 × 1400 mm |
|
Kích cỡ tấm sóng nhỏ nhất |
550 × 450 mm |
550 × 450 mm |
650 × 450 mm |
650 × 450 mm |
|
Kích thước bế lớn nhất |
1280 × 920 mm |
1480 × 1080 mm |
1620 × 1180 mm |
1870 × 1380 mm |
|
Tốc độ làm việc |
6.000 tờ/giờ |
6.000 tờ/giờ |
6.000 tờ/giờ |
5.500 tờ/giờ |
|
Lề tối thiểu dành cho kẹp |
6–12 mm |
6–12 mm |
6–12 mm |
6–12 mm |
|
Công suất |
25 kW, 380V, 50Hz |
30 kW, 380V, 50Hz |
38 kW, 380V, 50Hz |
38 kW, 380V, 50Hz |
|
Áp lực bế |
300 tấn |
300 tấn |
400 tấn |
450 tấn |
|
Kích thước máy |
11700 × 4800 × 2355 mm |
12700 × 5000 × 2355 mm |
12600 × 5530 × 2500 mm |
13000 × 5800 × 2500 mm |
|
Trọng lượng |
20 tấn |
23 tấn |
34 tấn |
38 tấn |

✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Bóc lề, chọc phôi tự động: Tự động xử lý phần lề và phôi sau khi bế, giúp giảm đáng kể nhân công ở công đoạn sau bế.
2️⃣ Xử lý carton cong vênh: Thiết kế phù hợp với các tấm carton sóng bị cong, giúp cấp phôi và bế ổn định.
3️⃣ Gia công carton dày: Có khả năng bế carton sóng với độ dày từ 1–9 mm.
4️⃣ Tốc độ cao: Tốc độ làm việc lên đến 6.000 tờ/giờ, đáp ứng nhu cầu sản xuất liên tục.
5️⃣ Lực bế mạnh: Áp lực bế lên đến 450 tấn, phù hợp với nhiều loại sản phẩm carton khổ lớn.
6️⃣ Tự động hóa cao: Thành phẩm sau khi xử lý có thể chuyển sang công đoạn dán mà không cần bóc lề, chọc phôi thủ công.
📦 ỨNG DỤNG THỰC TẾ
🏭 Bế thùng carton: Chuyên dùng gia công thùng carton, hộp carton và các sản phẩm bao bì cần bế định hình.
📐 Bế carton khổ lớn: Phù hợp với nhiều quy cách sản phẩm nhờ các model từ 1300 đến 1900.
📦 Gia công carton sóng dày: Đáp ứng các sản phẩm sử dụng carton sóng dày đến 9 mm.
⚙️ Dây chuyền sản xuất tự động: Bóc lề và chọc phôi tự động giúp rút ngắn thời gian xử lý, thuận tiện chuyển sang công đoạn dán.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
MHK-FC nổi bật với bóc lề, chọc phôi tự động và khả năng xử lý carton cong vênh, giúp doanh nghiệp giảm nhân công và rút ngắn thời gian từ bế đến dán. Liên hệ ngay để được tư vấn!
Thông số kỹ thuật
| Kích cỡ tấm sóng lớn nhất | 1290 × 940 mm |
|---|---|
| Kích cỡ tấm sóng nhỏ nhất | 550 × 450 mm |
| Kích thước bế lớn nhất | 1280 × 920 mm |
| Tốc độ làm việc | 6.000 tờ/giờ |
| Lề tối thiểu dành cho kẹp | 6–12 mm |
| Công suất | 25 kW, 380V, 50Hz |
| Áp lực bế | 300 tấn |
| Kích thước máy | 11700 × 4800 × 2355 mm |
| Trọng lượng | 20 tấn |