Máy bế thùng carton MK (Chọc phôi gỡ rìa tự động) MK 1700CS
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy bế thùng carton MK 1700CS hỗ trợ khổ giấy 1700 × 1260 mm, áp suất 4,0 MN và tốc độ 6.000 tờ/giờ.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy
MK 1700CS được thiết kế cho công đoạn bế và xử lý phôi carton. Thiết bị tích hợp chức năng chọc phôi, gỡ rìa tự động.
Máy hỗ trợ khổ giấy tối đa 1700 × 1260 mm. Khổ giấy tối thiểu đạt 650 × 450 mm.
Khổ bế tối đa đạt 1700 × 1245 mm. Thiết bị phù hợp với nhiều sản phẩm bao bì có kích thước khác nhau.

⚙️ Khả năng xử lý carton đa dạng
Thiết bị hỗ trợ vật liệu có độ dày từ 1–8,5 mm. Các loại carton sóng gồm E, B, C, A và AB.
Phạm vi vật liệu rộng giúp máy đáp ứng nhiều nhu cầu gia công. Đây là lựa chọn phù hợp cho các xưởng sản xuất hộp và bao bì carton.
Khả năng bế khổ lớn
Khổ giấy tối đa đạt 1700 × 1260 mm. Khổ bế tối đa đạt 1700 × 1245 mm.
Kích thước này phù hợp với các sản phẩm cần diện tích bế lớn. Máy cũng hỗ trợ khổ giấy tối thiểu 650 × 450 mm.
📊 Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MK 1700CS |
| Khổ giấy tối đa | 1700 × 1260 mm |
| Khổ giấy tối thiểu | 650 × 450 mm |
| Khổ bế tối đa | 1700 × 1245 mm |
| Loại giấy | 1–8,5 mm; carton sóng E, B, C, A và AB |
| Phạm vi điều chỉnh lề | 12–18 mm |
| Đường cắt đầu tiên | Tiêu chuẩn 20 mm |
| Áp suất tối đa | 4,0 MN |
| Tốc độ cơ học tối đa | 6.000 tờ/giờ |
| Chiều cao chồng giấy nạp tối đa | 400 mm |
| Phương thức nạp giấy | Loại hút dưới |
| Chiều cao chồng giấy thu tối đa | 1.450 mm gồm pallet |
| Phương thức thu giấy | Loại chồng giấy cao |
| Thu giấy bằng băng tải bộ đếm xếp chồng | 180 mm |
🚀 Tốc độ bế đến 6.000 tờ/giờ
Tốc độ cơ học tối đa của thiết bị đạt 6.000 tờ/giờ. Mức tốc độ này phù hợp với các dây chuyền gia công carton công nghiệp.
Khả năng vận hành tốc độ cao giúp tăng năng suất theo từng ca sản xuất. Máy phù hợp với các cơ sở có nhu cầu xử lý sản lượng lớn.
Tốc độ thực tế có thể phụ thuộc vào vật liệu và điều kiện vận hành. Việc thiết lập khuôn bế cũng ảnh hưởng đến hiệu suất.
🔧 Áp suất bế mạnh
Máy có áp suất tối đa 4,0 MN. Thông số này hỗ trợ quá trình bế vật liệu carton có độ dày lớn.
Thiết bị xử lý carton từ 1–8,5 mm. Các loại sóng E, B, C, A và AB đều nằm trong phạm vi sử dụng.
Phạm vi điều chỉnh lề đạt 12–18 mm. Đường cắt đầu tiên có tiêu chuẩn 20 mm.
📦 Hệ thống nạp và thu giấy
Chiều cao chồng giấy nạp tối đa đạt 400 mm. Máy sử dụng phương thức nạp giấy loại hút dưới.
Sau khi gia công, chiều cao chồng giấy thu tối đa đạt 1.450 mm. Thông số này đã bao gồm pallet.
Hệ thống thu giấy sử dụng loại chồng giấy cao. Thiết bị còn có chức năng thu giấy bằng băng tải bộ đếm xếp chồng 180 mm.
🏭 Ứng dụng trong sản xuất bao bì
MK 1700CS phù hợp với các cơ sở sản xuất bao bì. Máy đáp ứng nhu cầu bế carton khổ lớn và xử lý phôi sau bế.
Một số ứng dụng gồm:
- Bế hộp carton.
- Gia công bao bì carton sóng.
- Bế carton E, B, C, A và AB.
- Chọc phôi sau công đoạn bế.
- Gỡ rìa phôi tự động.
- Xử lý sản phẩm carton khổ lớn.
💡 Ưu điểm nổi bật
Thiết bị kết hợp công đoạn bế với chọc phôi và gỡ rìa tự động. Điều này giúp giảm bớt thao tác thủ công sau khi bế.
Khổ bế tối đa đạt 1700 × 1245 mm. Tốc độ cơ học tối đa đạt 6.000 tờ/giờ.
Máy cũng hỗ trợ nhiều loại carton với độ dày đến 8,5 mm. Đây là ưu điểm khi doanh nghiệp cần gia công nhiều dòng sản phẩm.
📌 Kết luận
Máy bế thùng carton MK 1700CS phù hợp với dây chuyền sản xuất bao bì quy mô lớn. Thiết bị hỗ trợ bế, chọc phôi và gỡ rìa tự động.
Máy đạt tốc độ cơ học tối đa 6.000 tờ/giờ. Áp suất tối đa đạt 4,0 MN và khổ bế lên đến 1700 × 1245 mm.
Với khả năng xử lý carton E, B, C, A và AB dày 1–8,5 mm, thiết bị đáp ứng nhiều nhu cầu gia công.
Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí