Máy Bế Thùng Carton Bán Tự Động D1650
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy bế thùng carton D1650 sử dụng bế phẳng, áp lực 300 tấn, tốc độ 5.000 lần dập/giờ và độ chính xác ±0,25 mm.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy bế thùng carton D1650
D1650 là thiết bị bán tự động dùng cho gia công bao bì giấy. Máy sử dụng phương thức bế phẳng.
Thiết bị hỗ trợ khổ giấy nạp tối đa 1650 × 1200 mm. Kích thước cắt bế tối đa đạt 1630 × 1180 mm.
Áp lực bế tối đa đạt 300 tấn. Độ chính xác cắt bế đạt ±0,25 mm.
Máy phù hợp với bìa cứng từ 250g và giấy sóng có độ dày không quá 8 mm.

⚙️ Khả năng bế chính xác
D1650 có độ chính xác cắt bế ±0,25 mm. Thông số này hỗ trợ kiểm soát kích thước sản phẩm trong quá trình gia công.
Kích thước miệng tối thiểu là 8 mm. Kích thước cắt bế tối đa đạt 1630 × 1180 mm.
Áp lực bế 300 tấn
Áp lực bế tối đa của máy đạt 300 tấn. Mức lực này phù hợp với nhiều loại giấy và carton trong phạm vi quy định.
Máy sử dụng phương thức bế phẳng. Người dùng cần lựa chọn khuôn phù hợp với kích thước sản phẩm.
📊 Khổ giấy phù hợp
Khổ giấy nạp tối đa đạt 1650 × 1200 mm. Khổ giấy nạp tối thiểu được cung cấp là 650 × 1200 mm.
Kích thước cắt bế tối đa là 1630 × 1180 mm. Các thông số này phù hợp với nhiều sản phẩm carton có kích thước lớn.
Loại giấy sử dụng gồm bìa cứng từ 250g. Máy cũng hỗ trợ giấy sóng có độ dày tối đa 8 mm.
🚀 Tốc độ thiết kế 5.000 lần dập/giờ
Thiết bị có tốc độ thiết kế 5.000 lần dập/giờ. Đây là mức tốc độ phù hợp với nhu cầu sản xuất carton quy mô lớn.
Độ cao chồng giấy nạp tối đa đạt 1550 mm. Chồng giấy thu có chiều cao tối đa 1250 mm.
Cấu hình này giúp giảm số lần bổ sung giấy trong quá trình vận hành. Năng suất thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện sản xuất.
📋 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | D1650 |
|---|---|
| Phương thức bế | Bế phẳng |
| Khổ giấy nạp tối đa | 1650 × 1200 mm |
| Khổ giấy nạp tối thiểu | 650 × 1200 mm |
| Kích thước cắt bế tối đa | 1630 × 1180 mm |
| Kích thước miệng tối thiểu | 8 mm |
| Áp lực bế tối đa | 300 tấn |
| Loại giấy sử dụng | Bìa cứng ≥250g; giấy sóng ≤8 mm |
| Độ chính xác cắt bế | ±0,25 mm |
| Tốc độ thiết kế | 5.000 lần dập/giờ |
| Độ cao chồng giấy nạp tối đa | 1550 mm |
| Độ cao chồng giấy thu tối đa | 1250 mm |
| Công suất động cơ chính | 26 kW |
| Tổng công suất | 28 kW |
| Trọng lượng máy | 20 tấn |
| Kích thước máy | 7300 × 5000 × 2550 mm |
🏭 Ứng dụng trong sản xuất carton
Thiết bị phù hợp với các cơ sở gia công bao bì carton. Khổ làm việc lớn giúp xử lý nhiều quy cách sản phẩm.
Máy có thể sử dụng cho bìa cứng và giấy sóng trong giới hạn kỹ thuật. Phương thức bế phẳng phù hợp với các sản phẩm cần tạo hình bằng khuôn.
D1650 thích hợp cho các đơn vị cần bế carton khổ lớn. Máy cũng đáp ứng nhu cầu duy trì độ chính xác ổn định.
🔧 Công suất và kết cấu máy
Động cơ chính có công suất 26 kW. Tổng công suất của thiết bị là 28 kW.
Trọng lượng máy đạt 20 tấn. Kích thước tổng thể là 7300 × 5000 × 2550 mm.
Do thiết bị có trọng lượng lớn, cần chuẩn bị mặt bằng chắc chắn. Khu vực lắp đặt cũng cần đủ không gian cho thao tác cấp và thu giấy.
🎯 Ưu điểm nổi bật
Khổ bế lớn: xử lý giấy tối đa 1650 × 1200 mm.
Lực bế cao: áp lực tối đa đạt 300 tấn.
Độ chính xác tốt: sai số cắt bế ±0,25 mm.
Tốc độ cao: tốc độ thiết kế đạt 5.000 lần dập/giờ.
Hỗ trợ giấy sóng: xử lý giấy sóng có độ dày đến 8 mm.
Các thông số giúp thiết bị đáp ứng nhiều nhu cầu gia công carton. Việc lựa chọn khuôn cần căn cứ vào sản phẩm thực tế.
📌 Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Khổ giấy và kích thước khuôn cần nằm trong giới hạn của máy. Người dùng nên kiểm tra kỹ kích thước sản phẩm trước khi vận hành.
Giấy sử dụng cần đáp ứng đúng phạm vi được công bố. Đặc biệt, giấy sóng không được vượt quá 8 mm.
Trọng lượng máy khoảng 20 tấn. Vì vậy, cần kiểm tra điều kiện mặt bằng và không gian lắp đặt trước khi đưa máy vào sử dụng.
🔗 Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí