Máy Bế Thùng Carton Bán Tự Động D1300
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy bế thùng carton D1300 có áp lực 250 tấn, tốc độ thiết kế 6.500 lần dập/giờ và độ chính xác ±0,25 mm.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy bế thùng carton D1300
D1300 là thiết bị bán tự động sử dụng phương thức bế phẳng. Máy được thiết kế cho nhu cầu gia công bao bì carton.
Khổ giấy nạp tối đa đạt 1300 × 950 mm. Kích thước cắt bế tối đa là 1290 × 920 mm.
Thiết bị có áp lực bế tối đa 250 tấn. Độ chính xác cắt bế đạt ±0,25 mm.
Máy hỗ trợ bìa cứng từ 250g và giấy sóng có độ dày không quá 8 mm.

⚙️ Khả năng bế phẳng chính xác
D1300 sử dụng phương thức bế phẳng. Thiết kế này phù hợp với các sản phẩm cần gia công bằng khuôn bế.
Độ chính xác cắt bế đạt ±0,25 mm. Kích thước miệng tối thiểu là 8 mm.
Kích thước cắt bế tối đa đạt 1290 × 920 mm. Người dùng nên đối chiếu kích thước khuôn trước khi sản xuất.
Áp lực bế 250 tấn
Áp lực bế tối đa của thiết bị đạt 250 tấn. Mức lực này đáp ứng nhu cầu bế giấy và carton trong phạm vi quy định.
Máy hỗ trợ giấy sóng dày tối đa 8 mm. Loại bìa cứng sử dụng từ 250g.
📊 Khổ giấy phù hợp
Khổ giấy nạp tối đa của máy là 1300 × 950 mm. Khổ giấy nạp tối thiểu đạt 550 × 480 mm.
Kích thước cắt bế tối đa là 1290 × 920 mm. Kích thước miệng tối thiểu là 8 mm.
Những thông số này phù hợp với nhiều quy cách hộp và bao bì carton. Máy đặc biệt phù hợp với nhu cầu bế khổ vừa.
🚀 Tốc độ thiết kế 6.500 lần dập/giờ
D1300 có tốc độ thiết kế lên đến 6.500 lần dập/giờ. Đây là mức tốc độ cao trong nhóm máy bế bán tự động.
Độ cao chồng giấy nạp tối đa đạt 1550 mm. Chiều cao chồng giấy thu tối đa là 1250 mm.
Cấu hình này hỗ trợ quá trình cấp và thu giấy thuận tiện hơn. Năng suất thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện vận hành.
📋 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | D1300 |
|---|---|
| Phương thức bế | Bế phẳng |
| Khổ giấy nạp tối đa | 1300 × 950 mm |
| Khổ giấy nạp tối thiểu | 550 × 480 mm |
| Kích thước cắt bế tối đa | 1290 × 920 mm |
| Kích thước miệng tối thiểu | 8 mm |
| Áp lực bế tối đa | 250 tấn |
| Loại giấy sử dụng | Bìa cứng ≥250g; giấy sóng ≤8 mm |
| Độ chính xác cắt bế | ±0,25 mm |
| Tốc độ thiết kế | 6.500 lần dập/giờ |
| Độ cao chồng giấy nạp tối đa | 1550 mm |
| Độ cao chồng giấy thu tối đa | 1250 mm |
| Công suất động cơ chính | 15 kW |
| Tổng công suất | 17,3 kW |
| Trọng lượng máy | Khoảng 15 tấn |
| Kích thước máy | 5500 × 4270 × 2500 mm |
🏭 Ứng dụng trong sản xuất bao bì
Thiết bị phù hợp với các cơ sở gia công hộp và bao bì carton. Khổ làm việc 1300 mm đáp ứng nhiều nhu cầu sản xuất phổ biến.
Máy có thể xử lý bìa cứng và giấy sóng trong giới hạn kỹ thuật. Phương thức bế phẳng phù hợp với nhiều mẫu hộp sử dụng khuôn bế.
D1300 cũng phù hợp với doanh nghiệp cần tốc độ xử lý cao. Tốc độ thiết kế đạt 6.500 lần dập/giờ.
🔧 Công suất và kết cấu máy
Động cơ chính của máy có công suất 15 kW. Tổng công suất đạt 17,3 kW.
Trọng lượng máy khoảng 15 tấn. Kích thước tổng thể là 5500 × 4270 × 2500 mm.
Do máy có trọng lượng lớn, mặt bằng lắp đặt cần đủ khả năng chịu tải. Khu vực vận hành cũng cần có không gian cho cấp và thu giấy.
🎯 Ưu điểm nổi bật
Khổ bế phù hợp: hỗ trợ giấy tối đa 1300 × 950 mm.
Áp lực ổn định: lực bế tối đa đạt 250 tấn.
Độ chính xác cao: sai số cắt bế ±0,25 mm.
Tốc độ nhanh: thiết kế đạt 6.500 lần dập/giờ.
Hỗ trợ carton dày: sử dụng giấy sóng ≤8 mm.
D1300 là lựa chọn phù hợp khi cần thiết bị bế khổ vừa. Máy cân bằng giữa kích thước, công suất và năng suất thiết kế.
📌 Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Khổ giấy và kích thước khuôn cần nằm trong giới hạn của thiết bị. Người dùng nên kiểm tra quy cách sản phẩm trước khi chọn máy.
Giấy sóng sử dụng không vượt quá 8 mm. Bìa cứng cần đáp ứng mức từ 250g theo thông số kỹ thuật.
Tốc độ 6.500 lần dập/giờ là tốc độ thiết kế. Năng suất thực tế có thể thay đổi theo điều kiện vận hành.
🔗 Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí