Tính năng nổi bật
- Đa chức năng: Kết hợp bế, ép vân, thúc nổi và chọc phôi trên cùng một thiết bị, đáp ứng nhiều yêu cầu gia công bao bì.
- Bàn nạp giấy nghiêng: Hỗ trợ vận chuyển và định vị giấy mỏng ổn định khi máy hoạt động ở tốc độ cao.
- Định vị chính xác: Nắp định vị phía trước có thể tinh chỉnh độc lập tại bốn điểm, thích ứng với nhiều điều kiện giấy khác nhau.
- Điều chỉnh hàng răng: Có thể tinh chỉnh vị trí hàng răng tiến và lùi để đáp ứng yêu cầu về độ chính xác gia công.
- Cơ cấu truyền động tiên tiến: Sử dụng cơ cấu truyền động xích song song đa đĩa, kết hợp bộ chia mô-men xoắn và bộ ly hợp mô-men xoắn nhập khẩu.
- Áp lực bế lớn 600 tấn: Lực ép lớn phù hợp với các sản phẩm cần bế, ép vân và thúc nổi sâu.
- Độ chính xác cao: Độ chính xác cắt bế đạt ±0,075 mm tùy loại vật liệu.
- Tốc độ cao: Tốc độ cơ học tối đa đạt 8000 tờ/giờ, phù hợp với sản xuất bao bì số lượng lớn.
- Chọc phôi sau bế: Hỗ trợ tách phôi thừa, giảm công đoạn xử lý thủ công và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Máy bế phẳng tự động Tokyo Wenhong WH-1050SSS
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Đa chức năng: Kết hợp bế, ép vân, thúc nổi và chọc phôi trên cùng một thiết bị, đáp ứng nhiều yêu cầu gia công bao bì.
- Bàn nạp giấy nghiêng: Hỗ trợ vận chuyển và định vị giấy mỏng ổn định khi máy hoạt động ở tốc độ cao.
- Định vị chính xác: Nắp định vị phía trước có thể tinh chỉnh độc lập tại bốn điểm, thích ứng với nhiều điều kiện giấy khác nhau.
- Điều chỉnh hàng răng: Có thể tinh chỉnh vị trí hàng răng tiến và lùi để đáp ứng yêu cầu về độ chính xác gia công.
- Cơ cấu truyền động tiên tiến: Sử dụng cơ cấu truyền động xích song song đa đĩa, kết hợp bộ chia mô-men xoắn và bộ ly hợp mô-men xoắn nhập khẩu.
- Áp lực bế lớn 600 tấn: Lực ép lớn phù hợp với các sản phẩm cần bế, ép vân và thúc nổi sâu.
- Độ chính xác cao: Độ chính xác cắt bế đạt ±0,075 mm tùy loại vật liệu.
- Tốc độ cao: Tốc độ cơ học tối đa đạt 8000 tờ/giờ, phù hợp với sản xuất bao bì số lượng lớn.
- Chọc phôi sau bế: Hỗ trợ tách phôi thừa, giảm công đoạn xử lý thủ công và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Máy bế phẳng tự động Tokyo Wenhong WH-1050SSS được sản xuất theo công nghệ và tiêu chuẩn Nhật Bản, tích hợp các chức năng bế, ép vân, thúc nổi và chọc phôi. Máy phù hợp gia công các loại bao bì cao cấp, yêu cầu độ chính xác cao, lực ép lớn và tốc độ sản xuất ổn định.
Nội dung chính
MÁY BẾ PHẲNG TỰ ĐỘNG TOKYO WENHONG WH-1050SSS – BẾ, ÉP VÂN, THÚC NỔI, KÈM CHỌC PHÔI
Máy bế phẳng tự động Tokyo Wenhong WH-1050SSS được sản xuất theo công nghệ và tiêu chuẩn Nhật Bản, tích hợp các chức năng bế, ép vân, thúc nổi và chọc phôi. Máy phù hợp gia công các loại bao bì cao cấp, yêu cầu độ chính xác cao, lực ép lớn và tốc độ sản xuất ổn định.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Mã máy |
WH-1050SSS |
|
Chức năng |
Bế, ép vân, thúc nổi, kèm chọc phôi |
|
Khổ giấy tối đa |
1050 × 750 mm |
|
Khổ giấy tối thiểu |
400 × 360 mm |
|
Chiều rộng bên trong khoang bế |
1140 × 760 mm |
|
Chiều rộng tấm thép bế |
1080 × 736 mm |
|
Khổ cắt bế tối đa |
1040 × 720 mm |
|
Độ chính xác cắt bế |
±0,075 mm (tùy loại vật liệu) |
|
Áp lực cắt tối đa |
600 tấn |
|
Định lượng giấy |
80–2000 g/m² (bìa cứng) |
|
Độ dày bìa cứng |
0,1–2 mm |
|
Độ dày carton sóng |
≤4 mm |
|
Khổ rộng nhíp gắp giấy tối thiểu |
9,5 mm |
|
Tốc độ cơ học tối đa |
8000 tờ/giờ |
|
Chiều cao chồng giấy đầu vào |
1600 mm |
|
Chiều cao chồng giấy đầu ra |
1450 mm |
|
Áp suất khí |
0,36 m³/phút |
|
Công suất máy |
45,0 kW |
|
Trọng lượng máy |
20 tấn |
|
Kích thước máy (D × R × C) |
7,38 × 4,21 × 2,42 m |
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Đa chức năng: Kết hợp bế, ép vân, thúc nổi và chọc phôi trên cùng một thiết bị, đáp ứng nhiều yêu cầu gia công bao bì.
2️⃣ Bàn nạp giấy nghiêng: Hỗ trợ vận chuyển và định vị giấy mỏng ổn định khi máy hoạt động ở tốc độ cao.
3️⃣ Định vị chính xác: Nắp định vị phía trước có thể tinh chỉnh độc lập tại bốn điểm, thích ứng với nhiều điều kiện giấy khác nhau.
4️⃣ Điều chỉnh hàng răng: Có thể tinh chỉnh vị trí hàng răng tiến và lùi để đáp ứng yêu cầu về độ chính xác gia công.
5️⃣ Cơ cấu truyền động tiên tiến: Sử dụng cơ cấu truyền động xích song song đa đĩa, kết hợp bộ chia mô-men xoắn và bộ ly hợp mô-men xoắn nhập khẩu.
6️⃣ Áp lực bế lớn 600 tấn: Lực ép lớn phù hợp với các sản phẩm cần bế, ép vân và thúc nổi sâu.
7️⃣ Độ chính xác cao: Độ chính xác cắt bế đạt ±0,075 mm tùy loại vật liệu.
8️⃣ Tốc độ cao: Tốc độ cơ học tối đa đạt 8000 tờ/giờ, phù hợp với sản xuất bao bì số lượng lớn.
9️⃣ Chọc phôi sau bế: Hỗ trợ tách phôi thừa, giảm công đoạn xử lý thủ công và nâng cao hiệu quả sản xuất.
⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 Bao bì cao cấp: Gia công hộp giấy, bao bì sản phẩm và các sản phẩm cần độ chính xác cao.
🏭 Carton sóng: Phù hợp gia công carton sóng có độ dày tối đa ≤4 mm theo phạm vi thông số máy.
📋 Bìa cứng: Hỗ trợ bìa cứng định lượng 80–2000 g/m², độ dày 0,1–2 mm.
✨ Ép vân, thúc nổi: Tạo hiệu ứng vân nổi và hình ảnh ba chiều trên sản phẩm bao bì.
📐 Sản phẩm định hình: Phù hợp các sản phẩm yêu cầu bế chính xác, cấn gân, ép vân và tạo hình theo khuôn.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
WH-1050SSS – Máy bế phẳng tự động Tokyo Wenhong bế, ép vân, thúc nổi và chọc phôi, khổ giấy tối đa 1050 × 750 mm, áp lực bế tối đa 600 tấn, độ chính xác ±0,075 mm và tốc độ cơ học tối đa 8000 tờ/giờ.
Thông số kỹ thuật
| Mã máy | WH-1050SSS |
|---|---|
| Chức năng | Bế, ép vân, thúc nổi, kèm chọc phôi |
| Khổ giấy tối đa | 1050 × 750 mm |
| Khổ giấy tối thiểu | 400 × 360 mm |
| Chiều rộng bên trong khoang bế | 1140 × 760 mm |
| Chiều rộng tấm thép bế | 1080 × 736 mm |
| Khổ cắt bế tối đa | 1040 × 720 mm |
| Độ chính xác cắt bế | ±0,075 mm (tùy loại vật liệu) |
| Áp lực cắt tối đa | 600 tấn |
| Định lượng giấy | 80–2000 g/m² (bìa cứng) |
| Độ dày bìa cứng | 0,1–2 mm |
| Độ dày carton sóng | ≤4 mm |
| Khổ rộng nhíp gắp giấy tối thiểu | 9,5 mm |
| Tốc độ cơ học tối đa | 8000 tờ/giờ |
| Chiều cao chồng giấy đầu vào | 1600 mm |
| Chiều cao chồng giấy đầu ra | 1450 mm |
| Áp suất khí | 0,36 m³/phút |
| Công suất máy | 45,0 kW |
| Trọng lượng máy | 20 tấn |
| Kích thước máy (D × R × C) | 7,38 × 4,21 × 2,42 m |