Máy bế phẳng bán tự động MWB 1300/1450/1620/1850/2100
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy bế phẳng bán tự động MWB có áp lực đến 450 tấn, tốc độ tối đa 4.800 tờ/giờ và hỗ trợ carton dày 1–8,5 mm.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy bế phẳng bán tự động
Máy bế phẳng MWB được thiết kế cho hoạt động gia công carton và bìa giấy. Dòng máy có nhiều kích thước để đáp ứng nhu cầu sản xuất khác nhau.
Các model gồm MWB1300/Q, MWB1450/Q, MWB1620/Q, MWB1850/Q, MWB2100/Q, MWB2300/Q và MWB2500Q.
Khổ giấy tối đa dao động từ 1330 × 980 mm đến 2500 × 1620 mm. Khổ cắt bế tối đa đạt 2470 × 1600 mm.
Thiết bị sử dụng phương thức bế phẳng. Độ chính xác bế đạt ±0,5 mm.

⚙️ Khả năng bế carton đa dạng
Dòng MWB hỗ trợ carton có độ dày từ 1–8,5 mm. Phạm vi này phù hợp với nhiều loại carton và bìa giấy.
Áp lực bế thay đổi theo từng model. MWB1300/Q đạt 250 tấn. MWB2500Q đạt mức cao nhất, lên đến 450 tấn.
Độ cao dao bế của các model là 23,8 mm. Phạm vi điều chỉnh áp lực đạt ±1 mm.
Kích thước bóc tách lề
Kích thước bóc tách lề tối thiểu là 8 mm. Thông số này được áp dụng cho toàn bộ dòng máy.
Kích thước tấm khuôn gỗ cũng thay đổi theo từng model. Model lớn nhất hỗ trợ tấm khuôn đến 2500 × 1630 mm.
📊 Nhiều lựa chọn khổ máy
MWB1300/Q có khổ giấy tối đa 1330 × 980 mm. Đây là lựa chọn phù hợp với nhu cầu bế khổ vừa.
MWB1450/Q hỗ trợ khổ giấy 1480 × 1080 mm. MWB1620/Q nâng lên 1650 × 1210 mm.
Các model MWB1850/Q, MWB2100/Q và MWB2300/Q phù hợp với nhu cầu khổ lớn hơn. MWB2500Q có khổ giấy tối đa 2500 × 1620 mm.
Nhờ nhiều cấu hình, doanh nghiệp có thể chọn máy theo quy cách sản phẩm.
🚀 Tốc độ bế lên đến 4.800 tờ/giờ
MWB1300/Q có tốc độ tối đa 4.800 tờ/giờ. MWB1450/Q đạt 4.500 tờ/giờ.
MWB1620/Q có tốc độ 4.000 tờ/giờ. Các model lớn hơn có tốc độ từ 2.800–3.500 tờ/giờ.
Tốc độ giảm dần khi kích thước máy tăng. Doanh nghiệp nên cân đối giữa khổ bế và sản lượng cần xử lý.
📋 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | MWB1300/Q | MWB1450/Q | MWB1620/Q | MWB1850/Q |
|---|---|---|---|---|
| Khổ giấy tối đa | 1330 × 980 mm | 1480 × 1080 mm | 1650 × 1210 mm | 1880 × 1420 mm |
| Khổ giấy tối thiểu | 550 × 480 mm | 550 × 480 mm | 650 × 550 mm | 650 × 550 mm |
| Khổ cắt bế tối đa | 1300 × 960 mm | 1450 × 1050 mm | 1620 × 1190 mm | 1850 × 1400 mm |
| Áp lực bế tối đa | 250 tấn | 300 tấn | 300 tấn | 350 tấn |
| Độ dày carton | 1–8,5 mm | 1–8,5 mm | 1–8,5 mm | 1–8,5 mm |
| Độ chính xác bế | ±0,5 mm | ±0,5 mm | ±0,5 mm | ±0,5 mm |
| Tốc độ tối đa | 4.800 tờ/giờ | 4.500 tờ/giờ | 4.000 tờ/giờ | 3.500 tờ/giờ |
| Độ cao dao bế | 23,8 mm | 23,8 mm | 23,8 mm | 23,8 mm |
| Điều chỉnh áp lực | ±1 mm | ±1 mm | ±1 mm | ±1 mm |
| Bóc tách lề tối thiểu | 8 mm | 8 mm | 8 mm | 8 mm |
| Chiều cao chồng giấy thu | 1100 mm | 1118 mm | 1140 mm | 1450 mm |
| Công suất động cơ chính | 11 kW | 15 kW | 15 kW | 22 kW |
| Tổng công suất dòng Q | 16,5/17 kW | 20,5/21 kW | 20,5/21 kW | 24,6/25 kW |
| Trọng lượng dòng Q | ≈15/17 tấn | ≈17/19 tấn | ≈21/24 tấn | ≈26/28 tấn |
| Thông số | MWB2100/Q | MWB2300/Q | MWB2500Q |
|---|---|---|---|
| Khổ giấy tối đa | 2110 × 1520 mm | 2300 × 1520 mm | 2500 × 1620 mm |
| Khổ giấy tối thiểu | 650 × 550 mm | 650 × 600 mm | 650 × 600 mm |
| Khổ cắt bế tối đa | 2080 × 1500 mm | 2270 × 1500 mm | 2470 × 1600 mm |
| Áp lực bế tối đa | 400 tấn | 400 tấn | 450 tấn |
| Độ dày carton | 1–8,5 mm | 1–8,5 mm | 1–8,5 mm |
| Độ chính xác bế | ±0,5 mm | ±0,5 mm | ±0,5 mm |
| Tốc độ tối đa | 3.000 tờ/giờ | 3.000 tờ/giờ | 2.800 tờ/giờ |
| Độ cao dao bế | 23,8 mm | 23,8 mm | 23,8 mm |
| Điều chỉnh áp lực | ±1 mm | ±1 mm | ±1 mm |
| Bóc tách lề tối thiểu | 8 mm | 8 mm | 8 mm |
| Chiều cao chồng giấy thu | 1450 mm | 1450 mm | 1450 mm |
| Công suất động cơ chính | 30 kW | 30 kW | 37 kW |
| Tổng công suất dòng Q | 32,6/33 kW | 35/36 kW | 42 kW |
| Trọng lượng dòng Q | ≈32/34,5 tấn | ≈34/38 tấn | ≈39 tấn |
🏭 Ứng dụng trong gia công carton
Thiết bị phù hợp với các cơ sở sản xuất và gia công bao bì giấy. Máy có thể xử lý carton với độ dày 1–8,5 mm.
Các model nhỏ phù hợp với khổ sản phẩm vừa. Các model MWB2100/Q trở lên dành cho nhu cầu bế khổ lớn.
Áp lực cao giúp thiết bị đáp ứng các yêu cầu bế khác nhau. Người dùng nên chọn model dựa trên khổ khuôn và vật liệu thực tế.
🔧 Công suất và khả năng vận hành
Công suất động cơ chính tăng theo kích thước máy. MWB1300/Q sử dụng động cơ 11 kW.
MWB1850/Q có động cơ chính 22 kW. MWB2100/Q và MWB2300/Q sử dụng động cơ 30 kW.
MWB2500Q có động cơ chính 37 kW. Tổng công suất dòng Q đạt 42 kW.
Trọng lượng máy dao động khoảng 15–39 tấn. Vì vậy, cần chuẩn bị mặt bằng phù hợp trước khi lắp đặt.
🎯 Lựa chọn model theo nhu cầu
MWB1300/Q – MWB1620/Q: phù hợp với nhu cầu bế khổ vừa và cần tốc độ cao.
MWB1850/Q – MWB2100/Q: phù hợp với sản phẩm có kích thước lớn hơn. Áp lực bế đạt 350–400 tấn.
MWB2300/Q – MWB2500Q: dành cho nhu cầu bế khổ rất lớn. MWB2500Q có áp lực tối đa 450 tấn.
Khi lựa chọn, nên đối chiếu khổ giấy và khổ khuôn thực tế. Đây là hai thông số quan trọng để tránh chọn máy thiếu kích thước.
📌 Lưu ý khi sử dụng máy
Khổ giấy tối đa và khổ cắt bế có sự khác biệt. Người dùng cần căn cứ vào kích thước khuôn thực tế.
Độ chính xác bế của dòng máy là ±0,5 mm. Carton sử dụng cần nằm trong phạm vi độ dày 1–8,5 mm.
Mặt bằng lắp đặt cần chịu được trọng lượng lớn của thiết bị. Đặc biệt, các model MWB2100/Q trở lên có trọng lượng trên 30 tấn.
🔗 Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí