Máy bế ML 2000/1800/1600
- Bảo hành
- 36 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 36 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Giới thiệu sản phẩm Máy ép bằng, bế cho các thiết bị bằng giấy thông thường, giấy sóng, nhựa, da, thích hợp trong ngành công nghiệp in ấn, bao bì, nhựa . Chiếc máy có nhiều ưu điểm như : kết cấu chặt chẽ, độ tinh xảo cao, lựa ép cắt lớn, độ chính
Nội dung chính
Giới thiệu sản phẩm
Máy ép bằng, bế cho các thiết bị bằng giấy thông thường, giấy sóng, nhựa, da, thích hợp trong ngành công nghiệp in ấn, bao bì, nhựa . Chiếc máy có nhiều ưu điểm như : kết cấu chặt chẽ, độ tinh xảo cao, lựa ép cắt lớn, độ chính xác cao, sử dụng thuận tiện, thao tác an toàn. Chiếc máy sử dụng kết cấu 4 trục hoặc 3 trục chuyển động, lực cắt lớn, tạp âm nhỏ. Điện từ li hợp 1 cánh linh hoạt. Bố trí hợp lý giá ép có góc độ mở . Hệ thống điện tử thiết kế dựa trên tiêu chuẩn IEC. Chiếc máy có 3 chế độ cắt ép 1 tấm, cắt ép liên tục, cắt ép thời gian kéo dài (thời gian có thể điều chỉnh), bảo hộ an toàn
Thông số kỹ thuật
Máy ép bằng, bế cho các thiết bị bằng giấy thông thường, giấy sóng, nhựa, da, thích hợp trong ngành công nghiệp in ấn, bao bì, nhựa . Chiếc máy có nhiều ưu điểm như : kết cấu chặt chẽ, độ tinh xảo cao, lựa ép cắt lớn, độ chính xác cao, sử dụng thuận tiện, thao tác an toàn. Chiếc máy sử dụng kết cấu 4 trục hoặc 3 trục chuyển động, lực cắt lớn, tạp âm nhỏ. Điện từ li hợp 1 cánh linh hoạt. Bố trí hợp lý giá ép có góc độ mở . Hệ thống điện tử thiết kế dựa trên tiêu chuẩn IEC. Chiếc máy có 3 chế độ cắt ép 1 tấm, cắt ép liên tục, cắt ép thời gian kéo dài (thời gian có thể điều chỉnh), bảo hộ an toàn
Thông số kỹ thuật
|
Loại máy |
ML2000 |
ML 1800 |
Ml1600 |
|
Độ dài bế tối đa |
<50m |
<50m |
<50m |
|
Kích thước trong khuôn |
2000 x 1400mm |
1800x1280mm |
1600x1250mm |
|
Tốc độ |
13±2 lần/phút |
13±2 lần/phút |
13±2 lần/phút |
|
Kích thước máy |
2530x2900x2340mm |
2520x2900x2340mm |
2500x2200x2000mm |
|
Trọng lượng máy |
16500kg |
13500kg |
12000kg |
|
Công suất động cơ |
15kW |
11kW |
11kW |
Đánh giá Máy bế ML 2000/1800/1600
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.