Tính năng nổi bật
- Kết hợp bế và ép nhũ: C80Y tích hợp hai công đoạn cắt bế và ép nhũ trên cùng một thiết bị, giúp tối ưu quy trình gia công bao bì.
- Khổ máy nhỏ gọn: Khổ giấy tối đa 800 × 600 mm, phù hợp với các sản phẩm bao bì kích thước nhỏ và vừa.
- Áp lực bế 150 tấn: Đáp ứng nhu cầu cắt bế bìa cứng và carton sóng trong phạm vi vật liệu máy hỗ trợ.
- Tốc độ bế cao: Tốc độ bế tối đa đạt 7500 tờ/giờ, phù hợp với sản xuất số lượng lớn.
- Ép nhũ tốc độ cao: Tốc độ ép nhũ tối đa đạt 6500 tờ/giờ, giúp nâng cao hiệu suất gia công các sản phẩm bao bì có yêu cầu trang trí bằng nhũ.
- Hỗ trợ hiệu ứng hình ảnh ba chiều: Tốc độ ép nhũ và hình ảnh ba chiều tối đa đạt 5500 tờ/giờ, phù hợp với các sản phẩm cần tạo hiệu ứng nổi bật trên bề mặt.
- 12 vùng gia nhiệt độc lập: Hệ thống gia nhiệt gồm 12 vùng, điều chỉnh nhiệt độ từ 20–200°C, hỗ trợ kiểm soát nhiệt trong quá trình ép nhũ.
- Khả năng xử lý vật liệu rộng: Hỗ trợ bìa cứng 90–2000 g/m² và carton sóng có độ dày đến 4 mm theo thông số máy.
- Cuộn nhũ kích thước lớn: Đường kính cuộn nhũ tối đa theo hướng dọc đạt Φ250 mm, đáp ứng nhu cầu ép nhũ liên tục.
Máy bế kiêm ép nhũ tự động khổ nhỏ 800mm GUOWANG C80Y
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Kết hợp bế và ép nhũ: C80Y tích hợp hai công đoạn cắt bế và ép nhũ trên cùng một thiết bị, giúp tối ưu quy trình gia công bao bì.
- Khổ máy nhỏ gọn: Khổ giấy tối đa 800 × 600 mm, phù hợp với các sản phẩm bao bì kích thước nhỏ và vừa.
- Áp lực bế 150 tấn: Đáp ứng nhu cầu cắt bế bìa cứng và carton sóng trong phạm vi vật liệu máy hỗ trợ.
- Tốc độ bế cao: Tốc độ bế tối đa đạt 7500 tờ/giờ, phù hợp với sản xuất số lượng lớn.
- Ép nhũ tốc độ cao: Tốc độ ép nhũ tối đa đạt 6500 tờ/giờ, giúp nâng cao hiệu suất gia công các sản phẩm bao bì có yêu cầu trang trí bằng nhũ.
- Hỗ trợ hiệu ứng hình ảnh ba chiều: Tốc độ ép nhũ và hình ảnh ba chiều tối đa đạt 5500 tờ/giờ, phù hợp với các sản phẩm cần tạo hiệu ứng nổi bật trên bề mặt.
- 12 vùng gia nhiệt độc lập: Hệ thống gia nhiệt gồm 12 vùng, điều chỉnh nhiệt độ từ 20–200°C, hỗ trợ kiểm soát nhiệt trong quá trình ép nhũ.
- Khả năng xử lý vật liệu rộng: Hỗ trợ bìa cứng 90–2000 g/m² và carton sóng có độ dày đến 4 mm theo thông số máy.
- Cuộn nhũ kích thước lớn: Đường kính cuộn nhũ tối đa theo hướng dọc đạt Φ250 mm, đáp ứng nhu cầu ép nhũ liên tục.
Máy bế kiêm ép nhũ tự động C80Y là dòng máy đa chức năng khổ nhỏ, kết hợp cắt bế và ép nhũ trên cùng một thiết bị. Máy phù hợp gia công bìa cứng, carton sóng và các sản phẩm bao bì cần kết hợp cắt bế, ép nhũ và tạo hiệu ứng hình ảnh ba chiều, đáp ứng nhu cầu sản xuất bao bì cao cấp với kích thước nhỏ và vừa.
Nội dung chính
MÁY BẾ KIÊM ÉP NHŨ TỰ ĐỘNG KHỔ NHỎ 800MM C80Y
Máy bế kiêm ép nhũ tự động C80Y là dòng máy đa chức năng khổ nhỏ, kết hợp cắt bế và ép nhũ trên cùng một thiết bị. Máy phù hợp gia công bìa cứng, carton sóng và các sản phẩm bao bì cần kết hợp cắt bế, ép nhũ và tạo hiệu ứng hình ảnh ba chiều, đáp ứng nhu cầu sản xuất bao bì cao cấp với kích thước nhỏ và vừa.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Mã máy |
C80Y |
|
Khổ giấy tối đa |
800 × 600 mm |
|
Khổ giấy tối thiểu |
300 × 260 mm |
|
Khổ bế tối đa |
785 × 585 mm |
|
Khổ ép nhũ tối đa |
760 × 580 mm |
|
Phạm vi nhíp kẹp |
7–17 mm |
|
Áp lực bế tối đa |
150 tấn |
|
Định lượng giấy |
90–2000 g/m² (bìa cứng) |
|
Độ dày carton sóng |
≤4 mm |
|
Tốc độ bế tối đa |
7500 tờ/giờ |
|
Tốc độ ép nhũ tối đa |
6500 tờ/giờ |
|
Tốc độ ép nhũ và hình ảnh ba chiều tối đa |
5500 tờ/giờ |
|
Số vùng gia nhiệt |
12 vùng, nhiệt độ 20–200°C |
|
Chiều cao chồng giấy nạp |
1300 mm |
|
Chiều cao chồng giấy thu |
1050 mm |
|
Công suất động cơ máy chủ |
7.5 kW |
|
Công suất toàn máy |
35 kW |
|
Tổng trọng lượng |
14 tấn |
|
Kích thước máy |
5510 × 3760 × 2350 mm |
|
Đường kính cuộn nhũ tối đa hướng dọc |
Φ250 mm |
|
Áp suất khí |
6–8 bar, 550 L/phút |
|
Yêu cầu khí nén |
Khách hàng chuẩn bị đường hơi vào máy |
Tốc độ thực tế phụ thuộc vào định lượng giấy, khổ giấy, sản phẩm, khuôn bế, diện tích ép nhũ và độ phức tạp của hình ảnh.
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Kết hợp bế và ép nhũ: C80Y tích hợp hai công đoạn cắt bế và ép nhũ trên cùng một thiết bị, giúp tối ưu quy trình gia công bao bì.
2️⃣ Khổ máy nhỏ gọn: Khổ giấy tối đa 800 × 600 mm, phù hợp với các sản phẩm bao bì kích thước nhỏ và vừa.
3️⃣ Áp lực bế 150 tấn: Đáp ứng nhu cầu cắt bế bìa cứng và carton sóng trong phạm vi vật liệu máy hỗ trợ.
4️⃣ Tốc độ bế cao: Tốc độ bế tối đa đạt 7500 tờ/giờ, phù hợp với sản xuất số lượng lớn.
5️⃣ Ép nhũ tốc độ cao: Tốc độ ép nhũ tối đa đạt 6500 tờ/giờ, giúp nâng cao hiệu suất gia công các sản phẩm bao bì có yêu cầu trang trí bằng nhũ.
6️⃣ Hỗ trợ hiệu ứng hình ảnh ba chiều: Tốc độ ép nhũ và hình ảnh ba chiều tối đa đạt 5500 tờ/giờ, phù hợp với các sản phẩm cần tạo hiệu ứng nổi bật trên bề mặt.
7️⃣ 12 vùng gia nhiệt độc lập: Hệ thống gia nhiệt gồm 12 vùng, điều chỉnh nhiệt độ từ 20–200°C, hỗ trợ kiểm soát nhiệt trong quá trình ép nhũ.
8️⃣ Khả năng xử lý vật liệu rộng: Hỗ trợ bìa cứng 90–2000 g/m² và carton sóng có độ dày đến 4 mm theo thông số máy.
9️⃣ Cuộn nhũ kích thước lớn: Đường kính cuộn nhũ tối đa theo hướng dọc đạt Φ250 mm, đáp ứng nhu cầu ép nhũ liên tục.
🔟 Kết cấu chắc chắn: Trọng lượng máy khoảng 14 tấn, công suất toàn máy 35 kW, phù hợp với môi trường sản xuất bao bì chuyên nghiệp.
⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 Hộp giấy cao cấp: Cắt bế kết hợp ép nhũ cho các loại hộp giấy cần tăng tính thẩm mỹ.
🎁 Hộp quà tặng: Gia công hộp quà, bao bì trang trí và các sản phẩm cần hiệu ứng ánh kim.
💄 Bao bì mỹ phẩm: Phù hợp với các sản phẩm cần kết hợp đường bế chính xác và chi tiết ép nhũ.
🍷 Hộp rượu: Cắt bế và ép nhũ các chi tiết logo, họa tiết và hình ảnh trang trí trên hộp.
📋 Bao bì giấy: Gia công các loại bao bì bìa cứng và carton sóng cần cắt bế, ép nhũ và tạo hiệu ứng hình ảnh.
✨ Sản phẩm trang trí: Phù hợp với các sản phẩm cần ép nhũ và hiệu ứng hình ảnh ba chiều để tăng tính nổi bật.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
C80Y – Máy bế kiêm ép nhũ tự động khổ nhỏ 800 mm, áp lực bế tối đa 150 tấn, tốc độ bế lên đến 7500 tờ/giờ, ép nhũ tối đa 6500 tờ/giờ và hỗ trợ hình ảnh ba chiều, phù hợp cho sản xuất bao bì giấy và hộp cao cấp.
Thông số kỹ thuật
| Mã máy | C80Y |
|---|---|
| Khổ giấy tối đa | 800 × 600 mm |
| Khổ giấy tối thiểu | 300 × 260 mm |
| Khổ bế tối đa | 785 × 585 mm |
| Khổ ép nhũ tối đa | 760 × 580 mm |
| Phạm vi nhíp kẹp | 7–17 mm |
| Áp lực bế tối đa | 150 tấn |
| Định lượng giấy | 90–2000 g/m² (bìa cứng) |
| Độ dày carton sóng | ≤4 mm |
| Tốc độ bế tối đa | 7500 tờ/giờ |
| Tốc độ ép nhũ tối đa | 6500 tờ/giờ |
| Tốc độ ép nhũ và hình ảnh ba chiều tối đa | 5500 tờ/giờ |
| Số vùng gia nhiệt | 12 vùng, nhiệt độ 20–200°C |
| Chiều cao chồng giấy nạp | 1300 mm |
| Chiều cao chồng giấy thu | 1050 mm |
| Công suất động cơ máy chủ | 7.5 kW |
| Công suất toàn máy | 35 kW |
| Tổng trọng lượng | 14 tấn |
| Kích thước máy | 5510 × 3760 × 2350 mm |
| Đường kính cuộn nhũ tối đa hướng dọc | Φ250 mm |
| Áp suất khí | 6–8 bar, 550 L/phút |
| Yêu cầu khí nén | Khách hàng chuẩn bị đường hơi vào máy |