Tính năng nổi bật
- Kết hợp bế và ép nhũ: E106Y/DY tích hợp cắt bế, ép nhũ và tạo hiệu ứng hình ảnh ba chiều trên cùng một thiết bị, giúp tối ưu quy trình gia công bao bì.
- Khổ làm việc 1060 mm: Khổ giấy tối đa 1060 × 760 mm, khổ bế tối đa 1045 × 745 mm và khổ ép nhũ tối đa 1040 × 740 mm.
- Áp lực bế mạnh: Phiên bản E có áp lực tối đa 320 tấn; phiên bản D thúc nổi có thể đạt 500 tấn, đáp ứng các sản phẩm yêu cầu lực ép lớn.
- Tốc độ bế cao: Tốc độ bế tối đa đạt 7500 tờ/giờ, phù hợp với sản xuất bao bì số lượng lớn.
- Ép nhũ tốc độ cao: Tốc độ ép nhũ tối đa đạt 6500 tờ/giờ, hỗ trợ gia công các chi tiết trang trí, logo và họa tiết bằng nhũ.
- Hỗ trợ hình ảnh ba chiều: Tốc độ ép hình ảnh ba chiều tối đa 5500 tờ/giờ, phù hợp với các sản phẩm cần tạo hiệu ứng nổi bật và tăng chiều sâu hình ảnh.
- 20 vùng gia nhiệt: Hệ thống gồm 20 vùng gia nhiệt, điều chỉnh nhiệt độ từ 20–200°C, hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ phù hợp với từng khu vực ép nhũ.
- Độ chính xác bế cao: Độ chính xác bế đạt ±0,075 mm, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu đường cắt và vị trí gia công chính xác.
- Khả năng xử lý nhiều loại vật liệu: Hỗ trợ bìa trắng 90–2000 g/m², bìa cứng dày 0.1–3 mm và carton sóng ≤4 mm theo phạm vi máy.
Máy bế kiêm ép nhũ tự động 1060 GUOWANG E106Y/DY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Kết hợp bế và ép nhũ: E106Y/DY tích hợp cắt bế, ép nhũ và tạo hiệu ứng hình ảnh ba chiều trên cùng một thiết bị, giúp tối ưu quy trình gia công bao bì.
- Khổ làm việc 1060 mm: Khổ giấy tối đa 1060 × 760 mm, khổ bế tối đa 1045 × 745 mm và khổ ép nhũ tối đa 1040 × 740 mm.
- Áp lực bế mạnh: Phiên bản E có áp lực tối đa 320 tấn; phiên bản D thúc nổi có thể đạt 500 tấn, đáp ứng các sản phẩm yêu cầu lực ép lớn.
- Tốc độ bế cao: Tốc độ bế tối đa đạt 7500 tờ/giờ, phù hợp với sản xuất bao bì số lượng lớn.
- Ép nhũ tốc độ cao: Tốc độ ép nhũ tối đa đạt 6500 tờ/giờ, hỗ trợ gia công các chi tiết trang trí, logo và họa tiết bằng nhũ.
- Hỗ trợ hình ảnh ba chiều: Tốc độ ép hình ảnh ba chiều tối đa 5500 tờ/giờ, phù hợp với các sản phẩm cần tạo hiệu ứng nổi bật và tăng chiều sâu hình ảnh.
- 20 vùng gia nhiệt: Hệ thống gồm 20 vùng gia nhiệt, điều chỉnh nhiệt độ từ 20–200°C, hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ phù hợp với từng khu vực ép nhũ.
- Độ chính xác bế cao: Độ chính xác bế đạt ±0,075 mm, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu đường cắt và vị trí gia công chính xác.
- Khả năng xử lý nhiều loại vật liệu: Hỗ trợ bìa trắng 90–2000 g/m², bìa cứng dày 0.1–3 mm và carton sóng ≤4 mm theo phạm vi máy.
Máy bế kiêm ép nhũ tự động E106Y/DY là dòng máy đa chức năng khổ 1060 mm, kết hợp cắt bế và ép nhũ trên cùng một thiết bị. Máy hỗ trợ gia công bìa cứng, bìa trắng và carton sóng, đồng thời có khả năng ép nhũ và tạo hình ảnh ba chiều. Phiên bản D có áp lực thúc nổi lên đến 500 tấn, phù hợp với các sản phẩm bao bì cao cấp yêu cầu cắt bế, ép nhũ và tạo hiệu ứng nổi.
Nội dung chính
MÁY BẾ KIÊM ÉP NHŨ TỰ ĐỘNG 1060 E106Y/DY
Máy bế kiêm ép nhũ tự động E106Y/DY là dòng máy đa chức năng khổ 1060 mm, kết hợp cắt bế và ép nhũ trên cùng một thiết bị. Máy hỗ trợ gia công bìa cứng, bìa trắng và carton sóng, đồng thời có khả năng ép nhũ và tạo hình ảnh ba chiều. Phiên bản D có áp lực thúc nổi lên đến 500 tấn, phù hợp với các sản phẩm bao bì cao cấp yêu cầu cắt bế, ép nhũ và tạo hiệu ứng nổi.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Mã máy |
E106Y/DY |
|
Khổ giấy tối thiểu |
450 × 370 mm |
|
Khổ giấy tối đa |
1060 × 760 mm |
|
Định lượng giấy |
90–2000 g/m² (bìa trắng) |
|
Độ dày bìa cứng |
0.1–3 mm |
|
Độ dày carton sóng |
≤4 mm |
|
Phạm vi nhíp kẹp |
9–17 mm |
|
Khổ bế tối đa |
1045 × 745 mm |
|
Khổ ép nhũ tối đa |
1040 × 740 mm |
|
Áp lực bế tối đa |
320 tấn / 500 tấn (mã D thúc nổi) |
|
Tốc độ bế tối đa |
7500 tờ/giờ |
|
Tốc độ ép nhũ tối đa |
6500 tờ/giờ |
|
Tốc độ ép hình ảnh ba chiều tối đa |
5500 tờ/giờ |
|
Kích thước bên trong khung khuôn bế |
1100 × 770 mm |
|
Đường kính cuộn nhũ tối đa hướng dọc |
Φ250 mm |
|
Độ chính xác bế |
±0,075 mm |
|
Số vùng gia nhiệt |
20 vùng, nhiệt độ 20–200°C |
|
Chiều cao chồng giấy nạp |
1600 mm (gồm pallet) |
|
Chiều cao chồng giấy thu |
1350 mm (gồm pallet) |
|
Áp suất khí |
6–8 bar, 600 L/phút |
|
Công suất động cơ máy chủ |
11 kW |
|
Công suất toàn máy |
46 kW |
|
Tổng trọng lượng |
19.5 tấn |
|
Kích thước máy |
6264 × 4350 × 2580 mm |
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Kết hợp bế và ép nhũ: E106Y/DY tích hợp cắt bế, ép nhũ và tạo hiệu ứng hình ảnh ba chiều trên cùng một thiết bị, giúp tối ưu quy trình gia công bao bì.
2️⃣ Khổ làm việc 1060 mm: Khổ giấy tối đa 1060 × 760 mm, khổ bế tối đa 1045 × 745 mm và khổ ép nhũ tối đa 1040 × 740 mm.
3️⃣ Áp lực bế mạnh: Phiên bản E có áp lực tối đa 320 tấn; phiên bản D thúc nổi có thể đạt 500 tấn, đáp ứng các sản phẩm yêu cầu lực ép lớn.
4️⃣ Tốc độ bế cao: Tốc độ bế tối đa đạt 7500 tờ/giờ, phù hợp với sản xuất bao bì số lượng lớn.
5️⃣ Ép nhũ tốc độ cao: Tốc độ ép nhũ tối đa đạt 6500 tờ/giờ, hỗ trợ gia công các chi tiết trang trí, logo và họa tiết bằng nhũ.
6️⃣ Hỗ trợ hình ảnh ba chiều: Tốc độ ép hình ảnh ba chiều tối đa 5500 tờ/giờ, phù hợp với các sản phẩm cần tạo hiệu ứng nổi bật và tăng chiều sâu hình ảnh.
7️⃣ 20 vùng gia nhiệt: Hệ thống gồm 20 vùng gia nhiệt, điều chỉnh nhiệt độ từ 20–200°C, hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ phù hợp với từng khu vực ép nhũ.
8️⃣ Độ chính xác bế cao: Độ chính xác bế đạt ±0,075 mm, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu đường cắt và vị trí gia công chính xác.
9️⃣ Khả năng xử lý nhiều loại vật liệu: Hỗ trợ bìa trắng 90–2000 g/m², bìa cứng dày 0.1–3 mm và carton sóng ≤4 mm theo phạm vi máy.
🔟 Kết cấu máy chắc chắn: Trọng lượng khoảng 19.5 tấn, động cơ chính 11 kW và tổng công suất 46 kW, phù hợp với môi trường sản xuất bao bì công nghiệp.
⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 Hộp giấy cao cấp: Cắt bế và ép nhũ các loại hộp giấy cần độ chính xác cao và hiệu ứng trang trí.
🎁 Hộp quà tặng: Gia công hộp quà, hộp cao cấp với các chi tiết ép nhũ và hình ảnh ba chiều.
💄 Bao bì mỹ phẩm: Phù hợp với các loại hộp mỹ phẩm cần kết hợp cắt bế, ép nhũ và tạo hiệu ứng nổi.
🍷 Hộp rượu: Gia công logo, họa tiết và các chi tiết trang trí bằng công nghệ ép nhũ.
📋 Bao bì bìa cứng: Cắt bế các sản phẩm bìa cứng và kết hợp ép nhũ để tăng tính thẩm mỹ.
✨ Sản phẩm thúc nổi: Phiên bản D với áp lực lên đến 500 tấn phù hợp với các sản phẩm yêu cầu thúc nổi và tạo hiệu ứng ba chiều.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
E106Y/DY – Máy bế kiêm ép nhũ tự động khổ 1060 mm, áp lực bế tối đa 320 tấn hoặc 500 tấn với mã D thúc nổi, tốc độ bế lên đến 7500 tờ/giờ, ép nhũ tối đa 6500 tờ/giờ và hỗ trợ hình ảnh ba chiều, phù hợp cho sản xuất bao bì và hộp giấy cao cấp.
Thông số kỹ thuật
| Mã máy | E106Y/DY |
|---|---|
| Khổ giấy tối thiểu | 450 × 370 mm |
| Khổ giấy tối đa | 1060 × 760 mm |
| Định lượng giấy | 90–2000 g/m² (bìa trắng) |
| Độ dày bìa cứng | 0.1–3 mm |
| Độ dày carton sóng | ≤4 mm |
| Phạm vi nhíp kẹp | 9–17 mm |
| Khổ bế tối đa | 1045 × 745 mm |
| Khổ ép nhũ tối đa | 1040 × 740 mm |
| Áp lực bế tối đa | 320 tấn / 500 tấn (mã D thúc nổi) |
| Tốc độ bế tối đa | 7500 tờ/giờ |
| Tốc độ ép nhũ tối đa | 6500 tờ/giờ |
| Tốc độ ép hình ảnh ba chiều tối đa | 5500 tờ/giờ |
| Kích thước bên trong khung khuôn bế | 1100 × 770 mm |
| Đường kính cuộn nhũ tối đa hướng dọc | Φ250 mm |
| Độ chính xác bế | ±0,075 mm |
| Số vùng gia nhiệt | 20 vùng, nhiệt độ 20–200°C |
| Chiều cao chồng giấy nạp | 1600 mm (gồm pallet) |
| Chiều cao chồng giấy thu | 1350 mm (gồm pallet) |
| Áp suất khí | 6–8 bar, 600 L/phút |
| Công suất động cơ máy chủ | 11 kW |
| Công suất toàn máy | 46 kW |
| Tổng trọng lượng | 19.5 tấn |
| Kích thước máy | 6264 × 4350 × 2580 mm |