Máy Bế Hộp Carton Tự Động D1300SQ
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật máy bế hộp carton tự động:Mã máyD1300SQD1500SQD1600SQPhương thức bếBế phẳngBế phẳngBế phẳngKhổ giấy nạp tối đa1300 x 950mm1500 x 1100mm1650 x 1200mmKhổ giấy nạp tối thiểu550 x 480mm550 x 500mm650 x 520mmKích thước cắt bế tối đa1290
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật máy bế hộp carton tự động:
|
Mã máy |
D1300SQ | D1500SQ | D1600SQ |
| Phương thức bế | Bế phẳng | Bế phẳng |
Bế phẳng |
|
Khổ giấy nạp tối đa |
1300 x 950mm | 1500 x 1100mm | 1650 x 1200mm |
| Khổ giấy nạp tối thiểu | 550 x 480mm | 550 x 500mm |
650 x 520mm |
|
Kích thước cắt bế tối đa |
1290 x 920mm | 1490 x 1090mm | 1630 x 1180mm |
| Kích thước miệng tối thiểu | 8mm | 8mm |
8mm |
|
Áp lực bế tối đa |
350 Tấn | 400 Tấn | 400 Tấn |
| Loại giấy sử dụng | Giấy bìa cứng: )≥100g
Giấy sóng: ≤8mm |
Bìa cứng: ≥250g
Giấy sóng: ≤8mm |
Bìa cứng : ≥300g Giấy sóng: ≤8mm |
|
Độ chính xác cắt bế |
± 0.25mm | ± 0.25mm | ± 0.25mm |
| Tốc độ thiết kế (Tốc độ thực tế tùy thuộc loại hàng, kích cỡ hàng, chất lượng tấm sóng) | 6500 lần dập/ giờ | 5000 lần dập/ giờ |
5000 lần dập/ giờ |
|
Độ cao chồng giấy nạp tối đa |
1550mm | 1500mm | 1550mm |
| Độ cao chồng giấy thu tối đa | 1250mm | 1350mm |
1350mm |
|
Công suất động cơ chính |
15kw | 18.5kw | 18.5kw |
| Tổng công suất | 28kw | 29kw |
31.5kw |
|
Trọng lượng máy |
Khoảng 20 tấn | Khoảng 24 tấn | Khoảng 26 tấn |
| Kích thước máy | 10880 x 4270 x 2500mm ( Không bao gồm chiều dài của chồng giấy chờ) | 6940 x 4650 x 2550mm ( Không bao gồm chiều dài của chồng giấy chờ) |
12875 x 5043 x 2645mm( Không bao gồm chiều dài của chồng giấy chờ) |
Danh sách linh kiện máy bế hộp carton tự động:
|
Số TT |
Tên linh kiện | Thương hiệu | Nơi sản xuất |
| 1 | Công tắc quang điện | MEIJI DENKI |
U.S. |
|
2 |
Màn hình | DELTA | Taiwan |
| 3 | Nút ấn | Schneider |
France |
|
4 |
Rơ le AC | Schneider | France |
| 5 | Rơ le trạng thái rắn | FOTEK(Yangming) |
Taiwan |
|
6 |
PLC | DELTA | Taiwan |
| 7 | Còi điện | QLIGHT |
Korea |
|
8 |
Van điện từ | SMC AirTac | Taiwan |
| 9 | Bộ tách dầu nước | AirTac |
Taiwan |
|
10 |
Bộ ngắt mạch động cơ | Schneider | France |
| 11 | Động cơ servo | DELTA |
Taiwan |
|
12 |
Động cơ giảm tốc | ZD ( Zhongda) | Taiwan |
| 13 | Công tắc áp suất dầu | ARK |
Korea |
|
14 |
Bộ ly hợp khí nén | OM | Italy |
| 15 | Bộ ly hợp nạp giấy | Miki/ Xiaocang |
Japan |
|
16 |
Mô-men xoắn | Jiasu | Taiwan |
| 17 | Bộ cắt gián đoạn | Hande |
Taiwan |
|
18 |
Đầu nạp | Hengcang | Taiwan |
| 19 | Vòi hút đầu nạp giấy | SILENT |
Sweden |
|
20 |
Nhông xích truyền động bánh răng | IWIS | Germany |
| 21 | Nhông xích truyền động khác | TYC |
Taiwan |
|
22 |
Bánh răng | Jiasu | Taiwan |
| 23 | Bi bạc | NSK |
Japan |
|
24 |
Đầu nối | SMC | Japan |
| 25 | Băng tải | Kangsi |
Taiwan |
|
26 |
Băng tải vận chuyển giấy | Kangsi | Taiwan |
| 27 | Lò xo khuôn | DONGFA |
Japan |
|
28 |
Trục vít me | Japan | |
| 29 | Quạt tản nhiệt | Jianzhun |
Taiwan |
|
30 |
Bơm dầu bôi trơn | Yongsheng | Taiwan |
| 31 | Encoder | Omron |
Japan |
|
32 |
Vòng đệm | Hansheng | Taiwan |
| 33 | Biến tần | H-WISE |
Japan |
|
34 |
Nguyên liệu làm thân máy | QT600-3 ( gang đúc) |
China |
Đánh giá Máy Bế Hộp Carton Tự Động D1300SQ
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.