Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy bế hộp carton tự động (Cấp giấy đầu bò) D1300SQ/1500/1650SQ

Mã: D1300SQ/1500/1650SQ Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy bế hộp carton tự động D1300SQ, D1500SQ và D1600SQ, bế phẳng chính xác ±0,25 mm, áp lực tối đa 400 tấn. 

🎯 Tổng quan về máy bế hộp carton tự động

Máy sử dụng phương thức bế phẳng. Thiết bị được thiết kế cho dây chuyền sản xuất hộp và thùng carton.

Sản phẩm có ba model D1300SQ, D1500SQ và D1600SQ. Mỗi model phù hợp với một phạm vi khổ giấy khác nhau.

Hệ thống hỗ trợ bìa cứng và giấy sóng. Độ dày giấy sóng tối đa đạt 8 mm.

Độ chính xác cắt bế đạt ±0,25 mm. Đây là thông số quan trọng khi gia công các mẫu hộp yêu cầu kích thước ổn định.

máy bế hộp

⚙️ Khả năng bế phẳng chính xác

Thiết bị sử dụng phương thức bế phẳng. Cấu hình này phù hợp với nhiều loại khuôn bế hộp carton.

Áp lực bế thay đổi theo từng model. D1300SQ đạt tối đa 350 tấn. Hai model còn lại đạt tối đa 400 tấn.

Độ chính xác ổn định

Cả ba model đều có độ chính xác cắt bế ±0,25 mm. Thông số này giúp kiểm soát kích thước thành phẩm tốt hơn.

Kích thước khuôn bế tối đa cũng thay đổi theo từng model. D1600SQ có khả năng xử lý khổ bế lớn nhất.

📊 Ba model đáp ứng nhiều khổ giấy

D1300SQ có khổ giấy nạp tối đa 1300 × 950 mm. Khổ giấy tối thiểu là 550 × 480 mm.

D1500SQ hỗ trợ khổ nạp tối đa 1500 × 1100 mm. Khổ tối thiểu đạt 550 × 500 mm.

D1600SQ có khổ nạp tối đa 1650 × 1200 mm. Khổ giấy tối thiểu là 650 × 520 mm.

Nhờ ba lựa chọn này, doanh nghiệp có thể chọn model theo quy mô sản xuất.

🚀 Tốc độ thiết kế lên đến 6.500 lần dập/giờ

D1300SQ có tốc độ thiết kế cao nhất, đạt 6.500 lần dập/giờ. D1500SQ và D1600SQ đạt 5.000 lần dập/giờ.

Tốc độ thực tế có thể phụ thuộc vào sản phẩm và điều kiện vận hành. Khi chọn máy, nên cân nhắc cả khổ giấy và sản lượng cần xử lý.

Thiết bị còn có khả năng chứa chồng giấy nạp lớn. Điều này hỗ trợ quá trình vận hành liên tục hơn.

📋 Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông sốD1300SQD1500SQD1600SQ
Phương thức bếBế phẳngBế phẳngBế phẳng
Khổ giấy nạp tối đa1300 × 950 mm1500 × 1100 mm1650 × 1200 mm
Khổ giấy nạp tối thiểu550 × 480 mm550 × 500 mm650 × 520 mm
Kích thước cắt bế tối đa1290 × 920 mm1490 × 1090 mm1630 × 1180 mm
Kích thước miệng tối thiểu8 mm8 mm8 mm
Áp lực bế tối đa350 tấn400 tấn400 tấn
Loại giấy sử dụngBìa cứng ≥100g; giấy sóng ≤8 mmBìa cứng ≥250g; giấy sóng ≤8 mmBìa cứng ≥300g; giấy sóng ≤8 mm
Độ chính xác cắt bế±0,25 mm±0,25 mm±0,25 mm
Tốc độ thiết kế6.500 lần dập/giờ5.000 lần dập/giờ5.000 lần dập/giờ
Độ cao chồng giấy nạp tối đa1550 mm1500 mm1550 mm
Độ cao chồng giấy thu tối đa1250 mm1350 mm1350 mm
Công suất động cơ chính15 kW18,5 kW18,5 kW
Tổng công suất28 kW29 kW31,5 kW
Trọng lượng máyKhoảng 20 tấnKhoảng 24 tấnKhoảng 26 tấn
Kích thước máy10880 × 4270 × 2500 mm6940 × 4650 × 2550 mm12875 × 5043 × 2645 mm
Ghi chúKhông bao gồm chiều dài của chồng giấy chờKhông bao gồm chiều dài của chồng giấy chờKhông bao gồm chiều dài của chồng giấy chờ

🏭 Ứng dụng trong sản xuất hộp carton

Thiết bị phù hợp với các cơ sở gia công hộp carton có nhu cầu bế phẳng. Máy có thể xử lý bìa cứng và giấy sóng theo thông số từng model.

D1300SQ phù hợp khi cần khổ nạp tối đa 1300 × 950 mm. D1500SQ và D1600SQ dành cho nhu cầu xử lý khổ lớn hơn.

Việc lựa chọn model nên dựa trên khổ giấy, loại vật liệu và sản lượng. Không nên chỉ lựa chọn theo tốc độ thiết kế.

🔧 Công suất và kết cấu máy

Công suất động cơ chính của D1300SQ là 15 kW. D1500SQ và D1600SQ đều sử dụng động cơ chính 18,5 kW.

Tổng công suất lần lượt là 28 kW, 29 kW và 31,5 kW. Trọng lượng máy tương ứng khoảng 20, 24 và 26 tấn.

Kích thước máy cũng thay đổi theo từng cấu hình. Do đó, cần bố trí mặt bằng phù hợp trước khi lắp đặt.

🎯 Nên chọn model nào?

D1300SQ phù hợp với nhu cầu bế khổ vừa. Model này có tốc độ thiết kế cao nhất, đạt 6.500 lần dập/giờ.

D1500SQ phù hợp với khổ giấy tối đa 1500 × 1100 mm. Áp lực bế đạt 400 tấn.

D1600SQ dành cho nhu cầu xử lý khổ lớn nhất. Khổ giấy nạp tối đa đạt 1650 × 1200 mm.

Doanh nghiệp nên đối chiếu kích thước khuôn bế thực tế trước khi lựa chọn. Việc này giúp máy đáp ứng đúng quy cách sản phẩm.

📌 Lưu ý khi bố trí và vận hành

Kích thước máy trong bảng không bao gồm chiều dài của chồng giấy chờ. Vì vậy, mặt bằng thực tế cần có thêm không gian cho khu vực cấp và chờ giấy.

Nên kiểm tra khổ giấy thường xuyên sử dụng trước khi chọn model. Đồng thời, cần đối chiếu loại bìa và giấy sóng với giới hạn của máy.

Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp khai thác tốt năng suất và khả năng bế của thiết bị.

🔗 Liên kết tham khảo

Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm

Xem thêm máy móc cơ khí

Đánh giá Máy bế hộp carton tự động (Cấp giấy đầu bò) D1300SQ/1500/1650SQ

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy bế hộp carton tự động (Cấp giấy đầu bò) D1300SQ/1500/1650SQ
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp