Máy bế hộp carton bán tự động Century MWB 1620Q
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy bế hộp carton Century MWB 1620Q có áp lực 300T, tốc độ 3.600 s/h và độ chính xác cắt ±0,5 mm.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy bế hộp carton
MWB 1620Q là thiết bị bế bán tự động. Máy phù hợp cho gia công bìa cứng và carton sóng.
Thiết bị hỗ trợ nhiều loại giấy phổ biến. Phạm vi sử dụng gồm sóng E, B, C, A và giấy hai lớp.
Khổ giấy tối đa đạt 1.650 × 1.210 mm. Khổ cắt tối đa đạt 1.620 × 1.190 mm.

⚙️ Khả năng
Máy có áp lực cắt tối đa 300T. Mức áp lực này phù hợp với các loại vật liệu có độ dày lớn.
Độ chính xác cắt đạt ±0,5 mm. Phạm vi điều chỉnh áp lực là ±1 mm.
Thiết bị có lượng phôi tối thiểu phía trước là 10 mm. Thông số này hỗ trợ quá trình bố trí khuôn bế.
Khả năng xử lý vật liệu
Máy sử dụng được bìa cứng và nhiều loại carton sóng. Độ dày giấy hai lớp có thể đạt đến 9 mm.
Các loại sóng tương thích gồm E, B, C và A. Máy cũng hỗ trợ giấy hai lớp theo thông số kỹ thuật.
📊 Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MWB 1620Q |
| Khổ giấy tối đa | 1.650 × 1.210 mm |
| Khổ giấy tối thiểu | 650 × 550 mm |
| Khổ cắt tối đa | 1.620 × 1.190 mm |
| Áp lực cắt tối đa | 300T |
| Loại giấy sử dụng | Bìa cứng, carton sóng E, B, C, A và giấy hai lớp dày đến 9 mm |
| Độ chính xác cắt | ±0,5 mm |
| Tốc độ tối đa | 3.600 s/h |
| Phạm vi điều chỉnh áp lực | ±1 mm |
| Lượng phôi tối thiểu phía trước | 10 mm |
| Kích thước bên trong khung | 1.646 × 1.220 mm |
| Kích thước máy | 8.200 × 5.300 × 2.600 mm |
| Công suất | 21 kW |
| Điện áp | 380V/3 pha, 50/60Hz |
| Trọng lượng máy | 24T |
🚀 Tốc độ và hiệu suất làm việc
Tốc độ tối đa của thiết bị đạt 3.600 s/h. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào thao tác của công nhân.
Khả năng vận hành cần kết hợp với loại giấy và khuôn bế. Việc thiết lập đúng thông số giúp duy trì độ chính xác.
Khổ giấy lớn cũng giúp máy đáp ứng nhiều dạng sản phẩm. Đây là lựa chọn phù hợp cho các xưởng gia công hộp carton.
🔧 Khổ làm việc và độ chính xác
Khổ giấy tối thiểu của máy là 650 × 550 mm. Khổ giấy tối đa đạt 1.650 × 1.210 mm.
Khổ cắt tối đa đạt 1.620 × 1.190 mm. Kích thước bên trong khung là 1.646 × 1.220 mm.
Độ chính xác cắt đạt ±0,5 mm. Thông số này giúp kiểm soát kích thước thành phẩm trong quá trình bế.
🏭 Ứng dụng trong sản xuất
Thiết bị phù hợp với các xưởng sản xuất và gia công bao bì carton. Máy có thể phục vụ nhiều nhu cầu bế hộp khác nhau.
Các ứng dụng có thể gồm:
- Gia công hộp carton.
- Bế sản phẩm từ bìa cứng.
- Gia công carton sóng.
- Sản xuất bao bì có khuôn bế.
- Gia công giấy hai lớp dày đến 9 mm.
📐 Kích thước và yêu cầu lắp đặt
Máy có kích thước 8.200 × 5.300 × 2.600 mm. Trọng lượng thiết bị đạt 24T.
Do kích thước lớn, cần chuẩn bị không gian lắp đặt phù hợp. Khu vực đặt máy cần đảm bảo khả năng vận chuyển và thao tác.
Thiết bị sử dụng nguồn điện 380V, 3 pha, 50/60Hz. Công suất máy là 21 kW.
💡 Lý do nên lựa chọn
Máy bế hộp carton Century MWB 1620Q có khổ làm việc lớn. Thiết bị đáp ứng nhiều loại vật liệu carton phổ biến.
Áp lực 300T hỗ trợ gia công vật liệu có độ dày đến 9 mm. Tốc độ tối đa đạt 3.600 s/h.
Độ chính xác ±0,5 mm giúp kiểm soát chất lượng thành phẩm. Đây là lựa chọn phù hợp cho dây chuyền gia công carton quy mô lớn.
📌 Kết luận
MWB 1620Q kết hợp khổ bế lớn và áp lực cao. Máy hỗ trợ nhiều loại carton sóng và bìa cứng.
Với tốc độ tối đa 3.600 s/h, thiết bị đáp ứng nhu cầu sản xuất liên tục. Công suất 21 kW và nguồn 380V phù hợp môi trường sản xuất công nghiệp.
Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Xem thêm máy móc cơ khí