Tính năng nổi bật
- Điều khiển kéo nhũ bằng PLC: Hệ thống PLC kết hợp động cơ bước điều khiển quá trình kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ vận hành ổn định.
- 3 lô kéo nhũ: TYMB-930 được trang bị 3 lô kéo nhũ, phù hợp với nhu cầu ép nhũ trên các sản phẩm có kích thước lớn hơn.
- Ly hợp điện từ đĩa đơn: Hệ thống ly hợp điện từ có khả năng đóng ngắt nhanh, hỗ trợ máy vận hành nhạy và ổn định.
- Bàn làm việc rộng: Kích thước bàn làm việc 930 × 670 mm tạo không gian thuận tiện cho việc đưa sản phẩm vào và lấy sản phẩm ra.
- Nhiều vùng nhiệt độc lập: Có thể lựa chọn 2, 3, 4 hoặc 5 vùng nhiệt tùy chọn. Những vùng không sử dụng có thể tắt để hỗ trợ tiết kiệm điện.
- Cài đặt 0–99 bước: Hệ thống cho phép cài đặt từ 0–99 bước, thuận tiện thiết lập thông số cho từng sản phẩm và yêu cầu ép nhũ.
- Nhiều chế độ vận hành: Máy hỗ trợ hoạt động liên tục, dừng theo thời gian cài đặt và chế độ dừng ngắt bằng công tắc tay cầm.
- Hệ thống an toàn nhiều lớp: Hệ thống an toàn được bố trí tại bàn làm việc phía trước, thân máy và tay cầm, hỗ trợ máy dừng khi gặp vật cản.
- Màn hình LCD: Màn hình tinh thể lỏng giúp người vận hành dễ dàng cài đặt và theo dõi các thông số của máy.
Máy bế ép nhũ TYMB-930
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Điều khiển kéo nhũ bằng PLC: Hệ thống PLC kết hợp động cơ bước điều khiển quá trình kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ vận hành ổn định.
- 3 lô kéo nhũ: TYMB-930 được trang bị 3 lô kéo nhũ, phù hợp với nhu cầu ép nhũ trên các sản phẩm có kích thước lớn hơn.
- Ly hợp điện từ đĩa đơn: Hệ thống ly hợp điện từ có khả năng đóng ngắt nhanh, hỗ trợ máy vận hành nhạy và ổn định.
- Bàn làm việc rộng: Kích thước bàn làm việc 930 × 670 mm tạo không gian thuận tiện cho việc đưa sản phẩm vào và lấy sản phẩm ra.
- Nhiều vùng nhiệt độc lập: Có thể lựa chọn 2, 3, 4 hoặc 5 vùng nhiệt tùy chọn. Những vùng không sử dụng có thể tắt để hỗ trợ tiết kiệm điện.
- Cài đặt 0–99 bước: Hệ thống cho phép cài đặt từ 0–99 bước, thuận tiện thiết lập thông số cho từng sản phẩm và yêu cầu ép nhũ.
- Nhiều chế độ vận hành: Máy hỗ trợ hoạt động liên tục, dừng theo thời gian cài đặt và chế độ dừng ngắt bằng công tắc tay cầm.
- Hệ thống an toàn nhiều lớp: Hệ thống an toàn được bố trí tại bàn làm việc phía trước, thân máy và tay cầm, hỗ trợ máy dừng khi gặp vật cản.
- Màn hình LCD: Màn hình tinh thể lỏng giúp người vận hành dễ dàng cài đặt và theo dõi các thông số của máy.
Máy bế ép nhũ TYMB-930 là dòng máy bế ngáp được trang bị hệ thống gia nhiệt và bộ điều khiển lập trình chuyên dụng cho công đoạn ép nhũ. Máy sử dụng PLC kết hợp động cơ bước để điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, giúp quá trình ép kim thuận tiện, chính xác và ổn định.
Nội dung chính
MÁY BẾ ÉP NHŨ TYMB-930 – MÁY BẾ ÉP KIM ĐIỀU KHIỂN PLC, ÉP NHŨ ỔN ĐỊNH
Máy bế ép nhũ TYMB-930 là dòng máy bế ngáp được trang bị hệ thống gia nhiệt và bộ điều khiển lập trình chuyên dụng cho công đoạn ép nhũ. Máy sử dụng PLC kết hợp động cơ bước để điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, giúp quá trình ép kim thuận tiện, chính xác và ổn định.
Với bàn làm việc 930 × 670 mm, kích thước ép nhũ tối đa 930 × 640 mm và 3 lô kéo nhũ, TYMB-930 phù hợp cho các sản phẩm bao bì, hộp giấy và sản phẩm in có kích thước vừa và lớn.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Mã máy |
TYMB-930 |
|
Loại máy |
Máy bế ép nhũ – máy bế ép kim |
|
Kích thước bàn làm việc |
930 × 670 mm |
|
Kích thước ép nhũ |
930 × 640 mm |
|
Số lô kéo nhũ |
3 lô |
|
Vùng nhiệt điều chỉnh |
2 – 3 – 4 – 5 vùng (tùy chọn) |
|
Cài đặt bước |
0–99 bước |
|
Tốc độ |
23 ± 2 lần/phút |
|
Công suất động cơ |
4 kW |
|
Tổng công suất |
16,5 kW |
|
Trọng lượng máy |
Khoảng 3,2 tấn |
|
Kích thước máy (D × R × C) |
1800 × 1950 × 2150 mm |
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Điều khiển kéo nhũ bằng PLC: Hệ thống PLC kết hợp động cơ bước điều khiển quá trình kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ vận hành ổn định.
2️⃣ 3 lô kéo nhũ: TYMB-930 được trang bị 3 lô kéo nhũ, phù hợp với nhu cầu ép nhũ trên các sản phẩm có kích thước lớn hơn.
3️⃣ Ly hợp điện từ đĩa đơn: Hệ thống ly hợp điện từ có khả năng đóng ngắt nhanh, hỗ trợ máy vận hành nhạy và ổn định.
4️⃣ Bàn làm việc rộng: Kích thước bàn làm việc 930 × 670 mm tạo không gian thuận tiện cho việc đưa sản phẩm vào và lấy sản phẩm ra.
5️⃣ Nhiều vùng nhiệt độc lập: Có thể lựa chọn 2, 3, 4 hoặc 5 vùng nhiệt tùy chọn. Những vùng không sử dụng có thể tắt để hỗ trợ tiết kiệm điện.
6️⃣ Cài đặt 0–99 bước: Hệ thống cho phép cài đặt từ 0–99 bước, thuận tiện thiết lập thông số cho từng sản phẩm và yêu cầu ép nhũ.
7️⃣ Nhiều chế độ vận hành: Máy hỗ trợ hoạt động liên tục, dừng theo thời gian cài đặt và chế độ dừng ngắt bằng công tắc tay cầm.
8️⃣ Hệ thống an toàn nhiều lớp: Hệ thống an toàn được bố trí tại bàn làm việc phía trước, thân máy và tay cầm, hỗ trợ máy dừng khi gặp vật cản.
9️⃣ Màn hình LCD: Màn hình tinh thể lỏng giúp người vận hành dễ dàng cài đặt và theo dõi các thông số của máy.
⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 Ép kim hộp giấy và bao bì: Phù hợp ép nhũ logo, họa tiết và các chi tiết trang trí trên hộp giấy, bao bì carton và sản phẩm in.
📄 Gia công sản phẩm in: Sử dụng cho các sản phẩm in cần tạo hiệu ứng ánh kim và tăng điểm nhấn trên bề mặt.
🎁 Thiệp, lịch và quà tặng: Phù hợp ép kim trên thiệp chúc mừng, lịch, bìa sách và các sản phẩm quà tặng bằng giấy.
✨ Bao bì cao cấp: Kích thước ép nhũ lên đến 930 × 640 mm, đáp ứng nhu cầu gia công nhiều loại sản phẩm có kích thước vừa và lớn.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
TYMB-930 – Máy bế ép nhũ, máy bế ép kim khổ 930 × 670 mm, 3 lô kéo nhũ, hệ thống nhiệt nhiều vùng, điều khiển PLC và màn hình LCD, phù hợp cho sản xuất bao bì, hộp giấy và các sản phẩm in cần hiệu ứng ép kim.
Thông số kỹ thuật
| Mã máy | TYMB-930 |
|---|---|
| Loại máy | Máy bế ép nhũ – máy bế ép kim |
| Kích thước bàn làm việc | 930 × 670 mm |
| Kích thước ép nhũ | 930 × 640 mm |
| Số lô kéo nhũ | 3 lô |
| Vùng nhiệt điều chỉnh | 2 – 3 – 4 – 5 vùng (tùy chọn) |
| Cài đặt bước | 0–99 bước |
| Tốc độ | 23 ± 2 lần/phút |
| Công suất động cơ | 4 kW |
| Tổng công suất | 16,5 kW |
| Trọng lượng máy | Khoảng 3,2 tấn |
| Kích thước máy (D × R × C) | 1800 × 1950 × 2150 mm |