Tính năng nổi bật
- Hệ thống PLC điều khiển kéo nhũ: Máy sử dụng PLC và động cơ bước để điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ quá trình ép nhũ ổn định.
- 3 lô kéo nhũ: Hệ thống 3 lô kéo nhũ giúp TYMB-1100 đáp ứng nhu cầu ép nhũ trên các sản phẩm có kích thước lớn.
- Kích thước ép nhũ lớn: Kích thước ép nhũ lên đến 1100 × 780 mm, phù hợp với nhiều loại hộp giấy, bao bì và sản phẩm in khổ lớn.
- Ly hợp điện từ đĩa đơn: Hệ thống ly hợp điện từ hỗ trợ đóng ngắt nhanh, giúp máy vận hành nhạy và ổn định.
- Nhiều vùng nhiệt điều chỉnh: Máy cho phép lựa chọn 2, 3, 4 hoặc 5 vùng nhiệt tùy chọn. Các vùng không sử dụng có thể tắt để hỗ trợ tiết kiệm điện.
- Cài đặt 0–99 bước: Hệ thống hỗ trợ cài đặt từ 0–99 bước, thuận tiện thiết lập thông số phù hợp với từng sản phẩm.
- Bàn làm việc rộng: Bàn làm việc 1100 × 800 mm được bố trí hợp lý, tạo không gian thuận tiện cho thao tác đưa sản phẩm vào và lấy sản phẩm ra.
- Nhiều chế độ vận hành: Máy hỗ trợ hoạt động liên tục, dừng theo thời gian cài đặt và dừng ngắt bằng công tắc tay cầm.
- Hệ thống an toàn nhiều lớp: Hệ thống an toàn được bố trí tại bàn làm việc phía trước, thân máy và tay cầm, hỗ trợ máy dừng khi phát hiện vật cản.
Máy bế ép nhũ (Bế ép kim) TYMB-1100
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Hệ thống PLC điều khiển kéo nhũ: Máy sử dụng PLC và động cơ bước để điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ quá trình ép nhũ ổn định.
- 3 lô kéo nhũ: Hệ thống 3 lô kéo nhũ giúp TYMB-1100 đáp ứng nhu cầu ép nhũ trên các sản phẩm có kích thước lớn.
- Kích thước ép nhũ lớn: Kích thước ép nhũ lên đến 1100 × 780 mm, phù hợp với nhiều loại hộp giấy, bao bì và sản phẩm in khổ lớn.
- Ly hợp điện từ đĩa đơn: Hệ thống ly hợp điện từ hỗ trợ đóng ngắt nhanh, giúp máy vận hành nhạy và ổn định.
- Nhiều vùng nhiệt điều chỉnh: Máy cho phép lựa chọn 2, 3, 4 hoặc 5 vùng nhiệt tùy chọn. Các vùng không sử dụng có thể tắt để hỗ trợ tiết kiệm điện.
- Cài đặt 0–99 bước: Hệ thống hỗ trợ cài đặt từ 0–99 bước, thuận tiện thiết lập thông số phù hợp với từng sản phẩm.
- Bàn làm việc rộng: Bàn làm việc 1100 × 800 mm được bố trí hợp lý, tạo không gian thuận tiện cho thao tác đưa sản phẩm vào và lấy sản phẩm ra.
- Nhiều chế độ vận hành: Máy hỗ trợ hoạt động liên tục, dừng theo thời gian cài đặt và dừng ngắt bằng công tắc tay cầm.
- Hệ thống an toàn nhiều lớp: Hệ thống an toàn được bố trí tại bàn làm việc phía trước, thân máy và tay cầm, hỗ trợ máy dừng khi phát hiện vật cản.
Máy bế ép nhũ TYMB-1100 là dòng máy bế ngáp được trang bị hệ thống gia nhiệt và bộ điều khiển lập trình chuyên dụng cho công đoạn ép nhũ. Máy sử dụng hệ thống PLC kết hợp động cơ bước để điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, giúp quá trình ép kim vận hành ổn định và thuận tiện.
Nội dung chính
MÁY BẾ ÉP NHŨ TYMB-1100 – MÁY BẾ ÉP KIM KHỔ LỚN, ĐIỀU KHIỂN PLC
Máy bế ép nhũ TYMB-1100 là dòng máy bế ngáp được trang bị hệ thống gia nhiệt và bộ điều khiển lập trình chuyên dụng cho công đoạn ép nhũ. Máy sử dụng hệ thống PLC kết hợp động cơ bước để điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, giúp quá trình ép kim vận hành ổn định và thuận tiện.
Với bàn làm việc 1100 × 800 mm, kích thước ép nhũ tối đa 1100 × 780 mm và 3 lô kéo nhũ, TYMB-1100 phù hợp với các sản phẩm bao bì, hộp giấy và sản phẩm in có kích thước lớn.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Mã máy |
TYMB-1100 |
|
Loại máy |
Máy bế ép nhũ – máy bế ép kim |
|
Kích thước bàn làm việc |
1100 × 800 mm |
|
Kích thước ép nhũ |
1100 × 780 mm |
|
Số lô kéo nhũ |
3 lô |
|
Vùng nhiệt điều chỉnh |
2 – 3 – 4 – 5 vùng (tùy chọn) |
|
Cài đặt bước |
0–99 bước |
|
Tốc độ |
20 ± 2 lần/phút |
|
Công suất động cơ |
4 kW |
|
Tổng công suất |
20,5 kW |
|
Trọng lượng máy |
Khoảng 4,7 tấn |
|
Kích thước máy (D × R × C) |
2150 × 2150 × 2300 mm |

✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Hệ thống PLC điều khiển kéo nhũ: Máy sử dụng PLC và động cơ bước để điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ quá trình ép nhũ ổn định.
2️⃣ 3 lô kéo nhũ: Hệ thống 3 lô kéo nhũ giúp TYMB-1100 đáp ứng nhu cầu ép nhũ trên các sản phẩm có kích thước lớn.
3️⃣ Kích thước ép nhũ lớn: Kích thước ép nhũ lên đến 1100 × 780 mm, phù hợp với nhiều loại hộp giấy, bao bì và sản phẩm in khổ lớn.
4️⃣ Ly hợp điện từ đĩa đơn: Hệ thống ly hợp điện từ hỗ trợ đóng ngắt nhanh, giúp máy vận hành nhạy và ổn định.
5️⃣ Nhiều vùng nhiệt điều chỉnh: Máy cho phép lựa chọn 2, 3, 4 hoặc 5 vùng nhiệt tùy chọn. Các vùng không sử dụng có thể tắt để hỗ trợ tiết kiệm điện.
6️⃣ Cài đặt 0–99 bước: Hệ thống hỗ trợ cài đặt từ 0–99 bước, thuận tiện thiết lập thông số phù hợp với từng sản phẩm.
7️⃣ Bàn làm việc rộng: Bàn làm việc 1100 × 800 mm được bố trí hợp lý, tạo không gian thuận tiện cho thao tác đưa sản phẩm vào và lấy sản phẩm ra.
8️⃣ Nhiều chế độ vận hành: Máy hỗ trợ hoạt động liên tục, dừng theo thời gian cài đặt và dừng ngắt bằng công tắc tay cầm.
9️⃣ Hệ thống an toàn nhiều lớp: Hệ thống an toàn được bố trí tại bàn làm việc phía trước, thân máy và tay cầm, hỗ trợ máy dừng khi phát hiện vật cản.
🔟 Màn hình LCD: Màn hình tinh thể lỏng giúp người vận hành dễ dàng cài đặt và theo dõi các thông số ép nhũ.
⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 Ép kim hộp giấy và bao bì khổ lớn: TYMB-1100 phù hợp ép nhũ logo, họa tiết và các chi tiết trang trí trên hộp giấy và bao bì.
📄 Gia công sản phẩm in: Máy có thể sử dụng cho các sản phẩm in khổ lớn cần tạo hiệu ứng ánh kim và tăng tính thẩm mỹ.
🎁 Thiệp, lịch, bìa sách và quà tặng: Phù hợp ép kim trên nhiều sản phẩm giấy và quà tặng có kích thước lớn.
✨ Bao bì cao cấp: Kích thước ép nhũ lên đến 1100 × 780 mm, đáp ứng nhu cầu gia công các sản phẩm cần diện tích ép nhũ lớn.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
TYMB-1100 – Máy bế ép nhũ, máy bế ép kim khổ 1100 × 800 mm, 3 lô kéo nhũ, hệ thống nhiệt nhiều vùng, điều khiển PLC và màn hình LCD, phù hợp cho sản xuất bao bì, hộp giấy và sản phẩm in khổ lớn.
Thông số kỹ thuật
| Mã máy | TYMB-1100 |
|---|---|
| Loại máy | Máy bế ép nhũ – máy bế ép kim |
| Kích thước bàn làm việc | 1100 × 800 mm |
| Kích thước ép nhũ | 1100 × 780 mm |
| Số lô kéo nhũ | 3 lô |
| Vùng nhiệt điều chỉnh | 2 – 3 – 4 – 5 vùng (tùy chọn) |
| Cài đặt bước | 0–99 bước |
| Tốc độ | 20 ± 2 lần/phút |
| Công suất động cơ | 4 kW |
| Tổng công suất | 20,5 kW |
| Trọng lượng máy | Khoảng 4,7 tấn |
| Kích thước máy (D × R × C) | 2150 × 2150 × 2300 mm |