Tính năng nổi bật
- Công nghệ Nhật Bản: Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn và công nghệ Nhật Bản, hướng đến độ chính xác, độ ổn định và độ bền cao.
- Kết hợp bế và ép kim: Máy tích hợp chức năng cắt bế và ép nhũ kim, phù hợp sản xuất bao bì cần nhiều công đoạn gia công sau in.
- 5 trục kéo nhũ: Hệ thống 5 trục hỗ trợ ép nhũ trên nhiều vị trí, đáp ứng các sản phẩm có thiết kế phức tạp.
- Áp lực bế 400 tấn: Lực bế lớn giúp máy xử lý nhiều loại bìa cứng và carton sóng trong phạm vi thông số kỹ thuật.
- Khổ làm việc lớn: Khổ giấy tối đa 1180 × 900 mm, khổ cắt bế và ép nhũ tối đa 1150 × 885 mm.
- Độ chính xác cao: Độ chính xác đạt ≤±0,075 mm, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu vị trí cắt bế và ép nhũ đồng đều.
- 16 vùng gia nhiệt độc lập: Hệ thống gia nhiệt cho phép điều chỉnh từng vùng, nhiệt độ tối đa lên đến 200°C.
- Tốc độ cao: Tốc độ tối đa đạt 7500 lần/giờ, tốc độ thực tế phụ thuộc vào vật liệu, khổ giấy và cấu trúc khuôn.
Máy bế ép kim tự động Tokyo Wenhong WH-1180SF*900
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ Nhật Bản: Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn và công nghệ Nhật Bản, hướng đến độ chính xác, độ ổn định và độ bền cao.
- Kết hợp bế và ép kim: Máy tích hợp chức năng cắt bế và ép nhũ kim, phù hợp sản xuất bao bì cần nhiều công đoạn gia công sau in.
- 5 trục kéo nhũ: Hệ thống 5 trục hỗ trợ ép nhũ trên nhiều vị trí, đáp ứng các sản phẩm có thiết kế phức tạp.
- Áp lực bế 400 tấn: Lực bế lớn giúp máy xử lý nhiều loại bìa cứng và carton sóng trong phạm vi thông số kỹ thuật.
- Khổ làm việc lớn: Khổ giấy tối đa 1180 × 900 mm, khổ cắt bế và ép nhũ tối đa 1150 × 885 mm.
- Độ chính xác cao: Độ chính xác đạt ≤±0,075 mm, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu vị trí cắt bế và ép nhũ đồng đều.
- 16 vùng gia nhiệt độc lập: Hệ thống gia nhiệt cho phép điều chỉnh từng vùng, nhiệt độ tối đa lên đến 200°C.
- Tốc độ cao: Tốc độ tối đa đạt 7500 lần/giờ, tốc độ thực tế phụ thuộc vào vật liệu, khổ giấy và cấu trúc khuôn.
Máy bế ép kim tự động Tokyo Wenhong WH-1180SF×900 được sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn và công nghệ Nhật Bản, kết hợp chức năng cắt bế và ép nhũ kim trong cùng một thiết bị. Máy phù hợp gia công các sản phẩm bao bì cao cấp yêu cầu độ chính xác cao, tốc độ ổn định và hiệu ứng ép nhũ sắc nét.
Nội dung chính
MÁY BẾ ÉP KIM TỰ ĐỘNG TOKYO WENHONG WH-1180SF×900 – 5 TRỤC
Máy bế ép kim tự động Tokyo Wenhong WH-1180SF×900 được sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn và công nghệ Nhật Bản, kết hợp chức năng cắt bế và ép nhũ kim trong cùng một thiết bị. Máy phù hợp gia công các sản phẩm bao bì cao cấp yêu cầu độ chính xác cao, tốc độ ổn định và hiệu ứng ép nhũ sắc nét.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Mã máy |
1180SF×900 (5 trục) |
|
Khổ giấy tối đa |
1180 × 900 mm |
|
Khổ giấy tối thiểu |
400 × 360 mm |
|
Khổ cắt bế |
1150 × 885 mm |
|
Khổ ép nhũ tối đa |
1150 × 885 mm |
|
Đường kính bên trong của khung |
1230 × 915 mm |
|
Định lượng giấy |
100–2000 g/m²; bìa cứng 0,1–2 mm; carton sóng ≤4 mm |
|
Tốc độ tối đa |
7500 lần/giờ |
|
Áp lực bế tối đa |
400 tấn |
|
Chiều cao chồng giấy nạp tối đa |
1600 mm |
|
Chiều cao chồng giấy thu tối đa |
1450 mm |
|
Hệ thống gia nhiệt điện |
16 vùng nhiệt độc lập, điều chỉnh tối đa 200°C |
|
Trọng lượng máy |
23 tấn |
|
Áp suất khí yêu cầu |
0,6 Mpa, >0,6 m³/phút – khách hàng chuẩn bị |
|
Độ chính xác |
≤±0,075 mm |
|
Lề thừa ra |
9,5 mm |
|
Kích thước máy (D × R × C) |
7880 × 4340 × 2520 mm |
|
Đường kính cuộn nhũ tối đa hướng dọc |
Ø220 mm |
|
Đường kính cuộn nhũ tối đa hướng ngang |
Ø220 mm |
Tốc độ thực tế phụ thuộc vào định lượng giấy, khổ giấy, diện tích và chi tiết khuôn.
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Công nghệ Nhật Bản: Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn và công nghệ Nhật Bản, hướng đến độ chính xác, độ ổn định và độ bền cao.
2️⃣ Kết hợp bế và ép kim: Máy tích hợp chức năng cắt bế và ép nhũ kim, phù hợp sản xuất bao bì cần nhiều công đoạn gia công sau in.
3️⃣ 5 trục kéo nhũ: Hệ thống 5 trục hỗ trợ ép nhũ trên nhiều vị trí, đáp ứng các sản phẩm có thiết kế phức tạp.
4️⃣ Áp lực bế 400 tấn: Lực bế lớn giúp máy xử lý nhiều loại bìa cứng và carton sóng trong phạm vi thông số kỹ thuật.
5️⃣ Khổ làm việc lớn: Khổ giấy tối đa 1180 × 900 mm, khổ cắt bế và ép nhũ tối đa 1150 × 885 mm.
6️⃣ Độ chính xác cao: Độ chính xác đạt ≤±0,075 mm, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu vị trí cắt bế và ép nhũ đồng đều.
7️⃣ 16 vùng gia nhiệt độc lập: Hệ thống gia nhiệt cho phép điều chỉnh từng vùng, nhiệt độ tối đa lên đến 200°C.
8️⃣ Tốc độ cao: Tốc độ tối đa đạt 7500 lần/giờ, tốc độ thực tế phụ thuộc vào vật liệu, khổ giấy và cấu trúc khuôn.
⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 Bao bì cao cấp: Phù hợp gia công hộp giấy, bao bì sản phẩm cao cấp cần kết hợp cắt bế và ép kim.
✨ Sản phẩm ép nhũ: Tạo hiệu ứng kim loại nổi bật trên các chi tiết logo, chữ, họa tiết và hình ảnh.
📋 Bìa cứng: Hỗ trợ bìa cứng có định lượng 100–2000 g/m² và độ dày 0,1–2 mm theo thông số máy.
🏭 Carton sóng: Có thể xử lý carton sóng có độ dày tối đa 4 mm theo phạm vi vật liệu được công bố.
📐 Sản phẩm định hình: Thích hợp các sản phẩm cần cắt bế chính xác kết hợp với ép nhũ trang trí.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
WH-1180SF×900 – Máy bế ép kim tự động Tokyo Wenhong 5 trục, khổ giấy tối đa 1180 × 900 mm, khổ bế và ép nhũ tối đa 1150 × 885 mm, áp lực bế 400 tấn, tốc độ tối đa 7500 lần/giờ, 16 vùng gia nhiệt độc lập và độ chính xác ≤±0,075 mm.
Thông số kỹ thuật
| Mã máy | 1180SF×900 (5 trục) |
|---|---|
| Khổ giấy tối đa | 1180 × 900 mm |
| Khổ giấy tối thiểu | 400 × 360 mm |
| Khổ cắt bế | 1150 × 885 mm |
| Khổ ép nhũ tối đa | 1150 × 885 mm |
| Đường kính bên trong của khung | 1230 × 915 mm |
| Định lượng giấy | 100–2000 g/m²; bìa cứng 0,1–2 mm; carton sóng ≤4 mm |
| Tốc độ tối đa | 7500 lần/giờ |
| Áp lực bế tối đa | 400 tấn |
| Chiều cao chồng giấy nạp tối đa | 1600 mm |
| Chiều cao chồng giấy thu tối đa | 1450 mm |
| Hệ thống gia nhiệt điện | 16 vùng nhiệt độc lập, điều chỉnh tối đa 200°C |
| Trọng lượng máy | 23 tấn |
| Áp suất khí yêu cầu | 0,6 Mpa, >0,6 m³/phút – khách hàng chuẩn bị |
| Độ chính xác | ≤±0,075 mm |
| Lề thừa ra | 9,5 mm |
| Kích thước máy (D × R × C) | 7880 × 4340 × 2520 mm |
| Đường kính cuộn nhũ tối đa hướng dọc | Ø220 mm |
| Đường kính cuộn nhũ tối đa hướng ngang | Ø220 mm |