Tính năng nổi bật
- Hệ thống PLC điều khiển kéo nhũ: PLC kết hợp động cơ bước điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ quá trình ép kim ổn định.
- 3 lô kéo nhũ: Hệ thống 3 lô kéo nhũ phù hợp với các sản phẩm có kích thước lớn hơn, đáp ứng nhiều nhu cầu gia công ép kim.
- Kích thước ép nhũ lớn: Máy hỗ trợ kích thước ép nhũ tối đa 930 × 640 mm, phù hợp với hộp giấy, bao bì và sản phẩm in khổ vừa.
- Ly hợp điện từ đĩa đơn: Hệ thống ly hợp điện từ hỗ trợ đóng ngắt nhanh, giúp máy vận hành nhạy và đáng tin cậy.
- Nhiều vùng nhiệt điều chỉnh: Có thể lựa chọn 2, 3, 4 hoặc 5 vùng nhiệt. Những vùng không sử dụng có thể tắt để hỗ trợ tiết kiệm điện.
- Cài đặt 0–99 bước: Hệ thống cho phép thiết lập từ 0–99 bước, thuận tiện cài đặt thông số phù hợp với từng sản phẩm.
- Bàn làm việc rộng: Bàn làm việc 930 × 670 mm được bố trí hợp lý, giúp thao tác đưa sản phẩm vào và lấy sản phẩm ra thuận tiện.
- Nhiều chế độ vận hành: Máy hỗ trợ hoạt động liên tục, dừng theo thời gian cài đặt và dừng ngắt bằng công tắc tay cầm.
- Hệ thống an toàn nhiều lớp: Hệ thống an toàn tại bàn làm việc phía trước, thân máy và tay cầm hỗ trợ máy dừng khi gặp vật cản.
Máy bế ép kim (bế ép nhũ) TYMB-750A
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Hệ thống PLC điều khiển kéo nhũ: PLC kết hợp động cơ bước điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ quá trình ép kim ổn định.
- 3 lô kéo nhũ: Hệ thống 3 lô kéo nhũ phù hợp với các sản phẩm có kích thước lớn hơn, đáp ứng nhiều nhu cầu gia công ép kim.
- Kích thước ép nhũ lớn: Máy hỗ trợ kích thước ép nhũ tối đa 930 × 640 mm, phù hợp với hộp giấy, bao bì và sản phẩm in khổ vừa.
- Ly hợp điện từ đĩa đơn: Hệ thống ly hợp điện từ hỗ trợ đóng ngắt nhanh, giúp máy vận hành nhạy và đáng tin cậy.
- Nhiều vùng nhiệt điều chỉnh: Có thể lựa chọn 2, 3, 4 hoặc 5 vùng nhiệt. Những vùng không sử dụng có thể tắt để hỗ trợ tiết kiệm điện.
- Cài đặt 0–99 bước: Hệ thống cho phép thiết lập từ 0–99 bước, thuận tiện cài đặt thông số phù hợp với từng sản phẩm.
- Bàn làm việc rộng: Bàn làm việc 930 × 670 mm được bố trí hợp lý, giúp thao tác đưa sản phẩm vào và lấy sản phẩm ra thuận tiện.
- Nhiều chế độ vận hành: Máy hỗ trợ hoạt động liên tục, dừng theo thời gian cài đặt và dừng ngắt bằng công tắc tay cầm.
- Hệ thống an toàn nhiều lớp: Hệ thống an toàn tại bàn làm việc phía trước, thân máy và tay cầm hỗ trợ máy dừng khi gặp vật cản.
Máy bế ép kim TYMB-930A là dòng máy bế ngáp được trang bị hệ thống gia nhiệt và bộ lập trình chuyên dụng cho công đoạn ép nhũ. Máy sử dụng hệ thống điều khiển PLC kết hợp động cơ bước để điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ quá trình ép kim ổn định và chính xác.
Nội dung chính
MÁY BẾ ÉP KIM TYMB-930A – MÁY BẾ ÉP NHŨ KHỔ 930 × 670 MM, ĐIỀU KHIỂN PLC
Máy bế ép kim TYMB-930A là dòng máy bế ngáp được trang bị hệ thống gia nhiệt và bộ lập trình chuyên dụng cho công đoạn ép nhũ. Máy sử dụng hệ thống điều khiển PLC kết hợp động cơ bước để điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ quá trình ép kim ổn định và chính xác.
Với kích thước bàn làm việc 930 × 670 mm, kích thước ép nhũ tối đa 930 × 640 mm và 3 lô kéo nhũ, TYMB-930A phù hợp với nhiều loại hộp giấy, bao bì, sản phẩm in và các sản phẩm cần tạo hiệu ứng ép kim.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Mã máy |
TYMB-930A |
|
Loại máy |
Máy bế ép kim – máy bế ép nhũ |
|
Kích thước bàn làm việc |
930 × 670 mm |
|
Kích thước ép nhũ |
930 × 640 mm |
|
Số lô kéo nhũ |
3 lô |
|
Vùng nhiệt điều chỉnh |
2 – 3 – 4 – 5 vùng (tùy chọn) |
|
Cài đặt bước |
0–99 bước |
|
Tốc độ |
23 ± 2 lần/phút |
|
Công suất động cơ |
4 kW |
|
Tổng công suất |
16,5 kW |
|
Trọng lượng máy |
Khoảng 3,2 tấn |
|
Kích thước máy (D × R × C) |
1800 × 1950 × 2150 mm |
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Hệ thống PLC điều khiển kéo nhũ: PLC kết hợp động cơ bước điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ quá trình ép kim ổn định.
2️⃣ 3 lô kéo nhũ: Hệ thống 3 lô kéo nhũ phù hợp với các sản phẩm có kích thước lớn hơn, đáp ứng nhiều nhu cầu gia công ép kim.
3️⃣ Kích thước ép nhũ lớn: Máy hỗ trợ kích thước ép nhũ tối đa 930 × 640 mm, phù hợp với hộp giấy, bao bì và sản phẩm in khổ vừa.
4️⃣ Ly hợp điện từ đĩa đơn: Hệ thống ly hợp điện từ hỗ trợ đóng ngắt nhanh, giúp máy vận hành nhạy và đáng tin cậy.
5️⃣ Nhiều vùng nhiệt điều chỉnh: Có thể lựa chọn 2, 3, 4 hoặc 5 vùng nhiệt. Những vùng không sử dụng có thể tắt để hỗ trợ tiết kiệm điện.
6️⃣ Cài đặt 0–99 bước: Hệ thống cho phép thiết lập từ 0–99 bước, thuận tiện cài đặt thông số phù hợp với từng sản phẩm.
7️⃣ Bàn làm việc rộng: Bàn làm việc 930 × 670 mm được bố trí hợp lý, giúp thao tác đưa sản phẩm vào và lấy sản phẩm ra thuận tiện.
8️⃣ Nhiều chế độ vận hành: Máy hỗ trợ hoạt động liên tục, dừng theo thời gian cài đặt và dừng ngắt bằng công tắc tay cầm.
9️⃣ Hệ thống an toàn nhiều lớp: Hệ thống an toàn tại bàn làm việc phía trước, thân máy và tay cầm hỗ trợ máy dừng khi gặp vật cản.
🔟 Màn hình LCD: Màn hình tinh thể lỏng giúp người vận hành dễ dàng cài đặt và theo dõi các thông số ép nhũ.
⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 Ép kim hộp giấy và bao bì: TYMB-930A phù hợp ép nhũ logo, họa tiết và các chi tiết trang trí trên hộp giấy, bao bì carton và sản phẩm in.
📄 Gia công sản phẩm in: Máy đáp ứng các sản phẩm in cần tạo hiệu ứng ánh kim và tăng điểm nhấn trên bề mặt.
🎁 Thiệp, lịch, bìa sách và quà tặng: Phù hợp ép kim trên các sản phẩm giấy và quà tặng cần hiệu ứng trang trí cao cấp.
✨ Bao bì có diện tích ép nhũ lớn: Kích thước ép nhũ tối đa 930 × 640 mm, đáp ứng nhiều sản phẩm có kích thước vừa và lớn.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
TYMB-930A – Máy bế ép kim, máy bế ép nhũ khổ 930 × 670 mm, 3 lô kéo nhũ, hệ thống nhiệt nhiều vùng, điều khiển PLC và màn hình LCD, phù hợp cho sản xuất hộp giấy, bao bì và các sản phẩm in cần ép kim.
Thông số kỹ thuật
| Mã máy | TYMB-930A |
|---|---|
| Loại máy | Máy bế ép kim – máy bế ép nhũ |
| Kích thước bàn làm việc | 930 × 670 mm |
| Kích thước ép nhũ | 930 × 640 mm |
| Số lô kéo nhũ | 3 lô |
| Vùng nhiệt điều chỉnh | 2 – 3 – 4 – 5 vùng (tùy chọn) |
| Cài đặt bước | 0–99 bước |
| Tốc độ | 23 ± 2 lần/phút |
| Công suất động cơ | 4 kW |
| Tổng công suất | 16,5 kW |
| Trọng lượng máy | Khoảng 3,2 tấn |
| Kích thước máy (D × R × C) | 1800 × 1950 × 2150 mm |