Tính năng nổi bật
- Hệ thống PLC điều khiển kéo nhũ: Máy sử dụng PLC kết hợp động cơ bước để điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ quá trình ép kim ổn định.
- 3 lô kéo nhũ: Hệ thống 3 lô kéo nhũ đáp ứng nhu cầu ép nhũ trên các sản phẩm có kích thước lớn.
- Khổ ép nhũ lớn: Kích thước ép nhũ tối đa 1200 × 800 mm, phù hợp với hộp giấy, bao bì và sản phẩm in khổ lớn.
- Ly hợp điện từ đĩa đơn: Hệ thống ly hợp điện từ hỗ trợ đóng ngắt nhanh, giúp máy vận hành nhạy và đáng tin cậy.
- Nhiều vùng nhiệt độc lập: Có thể lựa chọn 2, 3, 4 hoặc 5 vùng nhiệt tùy chọn. Những vùng không sử dụng có thể tắt để hỗ trợ tiết kiệm điện.
- Cài đặt 0–99 bước: Hệ thống hỗ trợ cài đặt từ 0–99 bước, thuận tiện thiết lập thông số phù hợp với từng sản phẩm.
- Bàn làm việc rộng: Kích thước bàn 1200 × 820 mm tạo không gian thuận tiện cho việc đưa sản phẩm vào và lấy sản phẩm ra.
- Nhiều chế độ vận hành: Máy hỗ trợ hoạt động liên tục, dừng theo thời gian cài đặt và dừng ngắt bằng công tắc tay cầm.
- Hệ thống an toàn nhiều lớp: Hệ thống an toàn tại bàn làm việc phía trước, thân máy và tay cầm hỗ trợ máy dừng khi gặp vật cản.
Máy bế ép kim (bế ép nhũ) TYMB-1200A
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Hệ thống PLC điều khiển kéo nhũ: Máy sử dụng PLC kết hợp động cơ bước để điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ quá trình ép kim ổn định.
- 3 lô kéo nhũ: Hệ thống 3 lô kéo nhũ đáp ứng nhu cầu ép nhũ trên các sản phẩm có kích thước lớn.
- Khổ ép nhũ lớn: Kích thước ép nhũ tối đa 1200 × 800 mm, phù hợp với hộp giấy, bao bì và sản phẩm in khổ lớn.
- Ly hợp điện từ đĩa đơn: Hệ thống ly hợp điện từ hỗ trợ đóng ngắt nhanh, giúp máy vận hành nhạy và đáng tin cậy.
- Nhiều vùng nhiệt độc lập: Có thể lựa chọn 2, 3, 4 hoặc 5 vùng nhiệt tùy chọn. Những vùng không sử dụng có thể tắt để hỗ trợ tiết kiệm điện.
- Cài đặt 0–99 bước: Hệ thống hỗ trợ cài đặt từ 0–99 bước, thuận tiện thiết lập thông số phù hợp với từng sản phẩm.
- Bàn làm việc rộng: Kích thước bàn 1200 × 820 mm tạo không gian thuận tiện cho việc đưa sản phẩm vào và lấy sản phẩm ra.
- Nhiều chế độ vận hành: Máy hỗ trợ hoạt động liên tục, dừng theo thời gian cài đặt và dừng ngắt bằng công tắc tay cầm.
- Hệ thống an toàn nhiều lớp: Hệ thống an toàn tại bàn làm việc phía trước, thân máy và tay cầm hỗ trợ máy dừng khi gặp vật cản.
Máy bế ép kim TYMB-1200A là dòng máy bế ngáp được trang bị hệ thống gia nhiệt và bộ lập trình chuyên dụng cho công đoạn ép nhũ. Máy sử dụng hệ thống điều khiển PLC kết hợp động cơ bước để điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ quá trình ép kim ổn định và chính xác.
Nội dung chính
MÁY BẾ ÉP KIM TYMB-1200A – MÁY BẾ ÉP NHŨ KHỔ LỚN, 3 LÔ KÉO NHŨ
Máy bế ép kim TYMB-1200A là dòng máy bế ngáp được trang bị hệ thống gia nhiệt và bộ lập trình chuyên dụng cho công đoạn ép nhũ. Máy sử dụng hệ thống điều khiển PLC kết hợp động cơ bước để điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ quá trình ép kim ổn định và chính xác.
Với kích thước bàn làm việc 1200 × 820 mm, kích thước ép nhũ tối đa 1200 × 800 mm và 3 lô kéo nhũ, TYMB-1200A phù hợp với các loại hộp giấy, bao bì và sản phẩm in có kích thước lớn.
Lưu ý: Máy bế ép kim không thực hiện đồng thời chức năng bế và ép nhũ. Khi chuyển đổi giữa hai chức năng cần tháo lắp phần nhiệt và bộ gá khuôn tương ứng.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Mã máy |
TYMB-1200A |
|
Loại máy |
Máy bế ép kim – máy bế ép nhũ |
|
Kích thước bàn làm việc |
1200 × 820 mm |
|
Kích thước ép nhũ |
1200 × 800 mm |
|
Số lô kéo nhũ |
3 lô |
|
Vùng nhiệt điều chỉnh |
2 – 3 – 4 – 5 vùng (tùy chọn) |
|
Cài đặt bước |
0–99 bước |
|
Tốc độ |
20 ± 2 lần/phút |
|
Công suất động cơ |
4 kW |
|
Tổng công suất |
20,5 kW |
|
Trọng lượng máy |
Khoảng 5 tấn |
|
Kích thước máy (D × R × C) |
2150 × 2250 × 2300 mm |
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Hệ thống PLC điều khiển kéo nhũ: Máy sử dụng PLC kết hợp động cơ bước để điều khiển kéo nhũ, dập nhũ và thu nhũ thừa, hỗ trợ quá trình ép kim ổn định.
2️⃣ 3 lô kéo nhũ: Hệ thống 3 lô kéo nhũ đáp ứng nhu cầu ép nhũ trên các sản phẩm có kích thước lớn.
3️⃣ Khổ ép nhũ lớn: Kích thước ép nhũ tối đa 1200 × 800 mm, phù hợp với hộp giấy, bao bì và sản phẩm in khổ lớn.
4️⃣ Ly hợp điện từ đĩa đơn: Hệ thống ly hợp điện từ hỗ trợ đóng ngắt nhanh, giúp máy vận hành nhạy và đáng tin cậy.
5️⃣ Nhiều vùng nhiệt độc lập: Có thể lựa chọn 2, 3, 4 hoặc 5 vùng nhiệt tùy chọn. Những vùng không sử dụng có thể tắt để hỗ trợ tiết kiệm điện.
6️⃣ Cài đặt 0–99 bước: Hệ thống hỗ trợ cài đặt từ 0–99 bước, thuận tiện thiết lập thông số phù hợp với từng sản phẩm.
7️⃣ Bàn làm việc rộng: Kích thước bàn 1200 × 820 mm tạo không gian thuận tiện cho việc đưa sản phẩm vào và lấy sản phẩm ra.
8️⃣ Nhiều chế độ vận hành: Máy hỗ trợ hoạt động liên tục, dừng theo thời gian cài đặt và dừng ngắt bằng công tắc tay cầm.
9️⃣ Hệ thống an toàn nhiều lớp: Hệ thống an toàn tại bàn làm việc phía trước, thân máy và tay cầm hỗ trợ máy dừng khi gặp vật cản.
🔟 Màn hình LCD: Màn hình tinh thể lỏng giúp người vận hành dễ dàng cài đặt và theo dõi các thông số ép nhũ.
⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📦 Ép kim hộp giấy và bao bì khổ lớn: TYMB-1200A phù hợp ép nhũ logo, họa tiết và các chi tiết trang trí trên hộp giấy và bao bì có kích thước lớn.
📄 Gia công sản phẩm in: Máy đáp ứng các sản phẩm in cần hiệu ứng ánh kim, tạo điểm nhấn và tăng tính thẩm mỹ.
🎁 Thiệp, lịch, bìa sách và quà tặng: Phù hợp ép kim trên nhiều loại sản phẩm giấy và quà tặng có diện tích lớn.
✨ Bao bì cao cấp: Kích thước ép nhũ lên đến 1200 × 800 mm, đáp ứng nhu cầu gia công các sản phẩm cần diện tích ép kim lớn.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
TYMB-1200A – Máy bế ép kim, máy bế ép nhũ khổ 1200 × 820 mm, 3 lô kéo nhũ, hệ thống nhiệt nhiều vùng, điều khiển PLC và màn hình LCD, phù hợp cho sản xuất bao bì, hộp giấy và các sản phẩm in khổ lớn.
Thông số kỹ thuật
| Mã máy | TYMB-1200A |
|---|---|
| Loại máy | Máy bế ép kim – máy bế ép nhũ |
| Kích thước bàn làm việc | 1200 × 820 mm |
| Kích thước ép nhũ | 1200 × 800 mm |
| Số lô kéo nhũ | 3 lô |
| Vùng nhiệt điều chỉnh | 2 – 3 – 4 – 5 vùng (tùy chọn) |
| Cài đặt bước | 0–99 bước |
| Tốc độ | 20 ± 2 lần/phút |
| Công suất động cơ | 4 kW |
| Tổng công suất | 20,5 kW |
| Trọng lượng máy | Khoảng 5 tấn |
| Kích thước máy (D × R × C) | 2150 × 2250 × 2300 mm |