Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy bế carton tự động cấp phôi con lăn (Hoặc tùy chọn hút dưới hoặc trên) WH-1500ss/1650ss

Mã: WH-1500ss/1650ss Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy bế carton WH-1500SS/1650SS có áp lực 450 tấn, tốc độ cơ học 5.500 lần/giờ và khổ bế đến 1480 × 1180 mm. 

🎯 Tổng quan về máy bế carton tự động

Máy bế carton WH-1500SS/1650SS được thiết kế cho dây chuyền gia công bao bì tự động. Thiết bị sử dụng hệ thống cấp phôi con lăn.

Máy cũng có tùy chọn cấp phôi bằng phương pháp hút dưới hoặc hút trên. Cấu hình này giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án cấp giấy theo nhu cầu.

Khổ giấy tối đa đạt 1500 × 1200 mm. Khổ bế tối đa là 1480 × 1180 mm.

Thiết bị có áp lực bế lên đến 450 tấn. Tốc độ cơ học tối đa đạt 5.500 lần/giờ.

⚙️ Hệ thống cấp phôi linh hoạt

Thiết bị được cấu hình cấp phôi con lăn. Ngoài ra, máy có thể tùy chọn cấp phôi hút dưới hoặc hút trên.

Phương án cấp phôi có thể được lựa chọn theo đặc điểm vật liệu. Cách sắp xếp sản phẩm và chất lượng giấy cũng ảnh hưởng đến tốc độ làm việc.

Tốc độ làm việc thông thường đạt khoảng 3.500–4.500 lần/giờ. Đây là mức tốc độ phụ thuộc vào nhiều điều kiện vận hành.

Phù hợp nhiều loại carton

Máy hỗ trợ bìa cứng trên 300g. Thiết bị cũng xử lý carton sóng F, E, B, C, A và sóng AB.

Ngoài ra, máy hỗ trợ carton bồi sóng màu có độ dày từ 2–9 mm. Phạm vi vật liệu khá rộng cho các ứng dụng bao bì.

📊 Khổ bế đến 1480 × 1180 mm

Khổ giấy tối đa đạt 1500 × 1200 mm. Khổ giấy tối thiểu là 650 × 520 mm.

Kích thước bế tối đa đạt 1480 × 1180 mm. Chiều rộng cạnh thải bên tối thiểu là 10 mm.

Thông số cạnh thải còn phụ thuộc cách sắp xếp sản phẩm. Chất lượng giấy và thao tác vận hành cũng có ảnh hưởng.

🚀 Áp lực bế 450 tấn

WH-1500SS/1650SS có áp lực bế tối đa 450 tấn. Đây là mức lực phù hợp với các sản phẩm carton và bao bì khổ lớn.

Chiều cao đường dao đạt 23,8 mm. Kích thước kẹp giấy tối thiểu nằm trong khoảng 6–12 mm.

Phạm vi điều chỉnh áp suất bế là 0–2 mm. Các thông số này cần được thiết lập phù hợp với từng loại vật liệu.

📋 Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông sốWH-1500SS
Khổ giấy tối đa1500 × 1200 mm
Khổ giấy tối thiểu650 × 520 mm
Khổ bế tối đa1480 × 1180 mm
Định lượng giấyTrên 300g
Loại carton sóngF, E, B, C, A, sóng AB
Carton bồi sóng màu2–9 mm
Chiều rộng cạnh thải bên tối thiểu10 mm
Kích thước kẹp giấy tối thiểu6–12 mm
Chiều cao đường dao23,8 mm
Tốc độ cơ học tối đa5.500 lần/giờ
Tốc độ làm việc thông thường3.500–4.500 lần/giờ
Áp lực bế450 tấn
Tổng công suất38 kW
Động cơ máy chủ22 kW
Điện áp yêu cầu380V ±5%, 3 pha, 50Hz
Khí nén0,35 m³/phút
Phạm vi điều chỉnh áp suất0–2 mm
Kích thước máy10700 × 5400 × 2800 mm
Trọng lượng máy36 tấn
Trọng lượng đóng thùng38 tấn

🔧 Công suất và yêu cầu vận hành

Tổng công suất của thiết bị là 38 kW. Trong đó, động cơ máy chủ có công suất 22 kW.

Máy sử dụng nguồn điện 380V ±5%, 3 pha, 50Hz. Tốc độ động cơ được điều chỉnh bằng biến tần.

Hệ thống khí nén yêu cầu lưu lượng máy nén khí 0,35 m³/phút. Máy nén khí do khách hàng chuẩn bị.

Khi lắp đặt, cần chuẩn bị hệ thống điện và khí nén phù hợp. Mặt bằng cũng phải đáp ứng trọng lượng 36 tấn của máy.

🏭 Ứng dụng trong sản xuất bao bì

Thiết bị phù hợp với các dây chuyền sản xuất hộp và bao bì carton. Khổ bế lớn giúp xử lý nhiều quy cách sản phẩm.

Máy hỗ trợ nhiều loại sóng khác nhau. Phạm vi vật liệu gồm sóng F, E, B, C, A và AB.

Với áp lực 450 tấn, thiết bị phù hợp với nhu cầu bế carton có yêu cầu lực bế cao. Máy cũng phù hợp với các cơ sở cần tự động hóa khâu cấp phôi.

🎯 Ưu điểm nổi bật

Cấp phôi linh hoạt: sử dụng cấp phôi con lăn hoặc tùy chọn hút dưới, hút trên.

Khổ bế lớn: hỗ trợ khổ bế tối đa 1480 × 1180 mm.

Áp lực cao: lực bế đạt tối đa 450 tấn.

Tốc độ cao: tốc độ cơ học tối đa 5.500 lần/giờ.

Vật liệu đa dạng: hỗ trợ bìa cứng và nhiều loại carton sóng.

Công suất lớn: tổng công suất đạt 38 kW.

📌 Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt

Tốc độ 5.500 lần/giờ là tốc độ cơ học tối đa. Tốc độ làm việc thông thường khoảng 3.500–4.500 lần/giờ.

Tốc độ thực tế phụ thuộc cách sắp xếp sản phẩm. Chất lượng giấy và thao tác cũng ảnh hưởng đến năng suất.

Kích thước máy là 10700 × 5400 × 2800 mm. Thông số này chưa bao gồm bàn thao tác.

Trọng lượng máy đạt 36 tấn. Trọng lượng đóng thùng là 38 tấn.

🔗 Liên kết tham khảo

Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm

Xem thêm máy móc cơ khí

Đánh giá Máy bế carton tự động cấp phôi con lăn (Hoặc tùy chọn hút dưới hoặc trên) WH-1500ss/1650ss

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy bế carton tự động cấp phôi con lăn (Hoặc tùy chọn hút dưới hoặc trên) WH-1500ss/1650ss
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp