Máy bao viên thuốc Đông Y BYC-300
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy bao viên BYC-300 có đường kính chảo bao 300 mm, công suất mẻ 1–3 kg, tốc độ quay 0–46 vòng/phút. Thiết bị sử dụng điện áp 220V/50Hz, tích hợp gia nhiệt khoảng 1,5 kW, hỗ trợ quá trình bao phủ và làm khô bề mặt viên trong sản xuất dược phẩm.
Nội dung chính
Tổng quan về máy bao viên
Trong sản xuất dược phẩm, công đoạn bao viên giúp tạo lớp phủ trên bề mặt viên, hỗ trợ cải thiện hình thức và đáp ứng yêu cầu công nghệ của từng sản phẩm. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp giúp cơ sở sản xuất chủ động hơn trong quá trình xử lý từng mẻ, đồng thời kiểm soát các thông số vận hành theo yêu cầu.
Máy bao viên BYC-300 được thiết kế với đường kính chảo bao 300 mm, công suất xử lý từ 1–3 kg/mẻ. Máy có tốc độ quay điều chỉnh trong khoảng 0–46 vòng/phút và hệ thống gia nhiệt khoảng 1,5 kW. Thiết bị sử dụng nguồn điện 220V/50Hz, phù hợp để tham khảo cho các cơ sở cần xử lý mẻ nhỏ hoặc phục vụ nghiên cứu, thử nghiệm quy trình.

Đặc điểm nổi bật của máy BYC-300
Chảo bao đường kính 300 mm
Thiết bị sử dụng chảo bao có đường kính 300 mm, tạo không gian để viên chuyển động trong quá trình bao phủ. Kích thước chảo là yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn máy theo khối lượng mẻ, kích thước viên và đặc tính lớp phủ.
Để đạt hiệu quả phù hợp, người vận hành cần xác định lượng nguyên liệu cho mỗi mẻ và loại dung dịch bao sử dụng. Khả năng đáp ứng thực tế còn phụ thuộc vào hình dạng viên, đặc tính vật liệu và quy trình công nghệ.
Công suất xử lý 1–3 kg/mẻ
BYC-300 có công suất mẻ tham khảo từ 1–3 kg. Mức tải này phù hợp để cân nhắc cho các quy trình cần xử lý lượng viên tương đối nhỏ, chẳng hạn như thử nghiệm công thức hoặc sản xuất theo mẻ.
Khối lượng nạp thực tế cần được điều chỉnh theo kích thước viên và yêu cầu chuyển động bên trong chảo. Không nên nạp vượt mức khuyến nghị, vì điều này có thể ảnh hưởng đến độ đồng đều của lớp phủ và hiệu quả vận hành.
Tốc độ quay có thể điều chỉnh
Tốc độ quay của chảo nằm trong khoảng 0–46 vòng/phút. Khả năng điều chỉnh tốc độ giúp người vận hành lựa chọn chế độ chuyển động phù hợp với từng giai đoạn xử lý.
Tốc độ quay cần được phối hợp với lượng nguyên liệu, đặc tính dung dịch bao và nhiệt độ sấy. Việc thiết lập thông số nên dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất và kết quả thử nghiệm thực tế, thay vì sử dụng một chế độ cố định cho mọi loại viên.
Hệ thống gia nhiệt và sấy
Máy có công suất gia nhiệt khoảng 1,5 kW, với dải nhiệt độ từ nhiệt độ phòng đến 80°C theo thông số cung cấp. Hệ thống gia nhiệt hỗ trợ quá trình làm khô lớp phủ trong quá trình xử lý.
Nhiệt độ thích hợp phụ thuộc vào thành phần lớp bao và đặc tính sản phẩm. Với viên thuốc nhạy nhiệt, cần xác nhận giới hạn nhiệt độ cho phép và phương pháp kiểm soát nhiệt trước khi đưa máy vào sử dụng chính thức.
Thiết kế gọn, sử dụng điện 220V
Máy sử dụng nguồn điện 220V/50Hz, thuận tiện bố trí tại khu vực làm việc có nguồn điện tương thích. Kích thước khoảng 520 × 450 × 700 mm và trọng lượng khoảng 60–70 kg là các thông số cần tính đến khi chuẩn bị vị trí lắp đặt.
Khu vực đặt máy cần bằng phẳng, chắc chắn và có đủ không gian cho thao tác vận hành, vệ sinh cũng như bảo dưỡng.
Thông số kỹ thuật máy bao viên BYC-300
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BYC-300 |
| Đường kính chảo bao | 300 mm |
| Công suất mẻ | 1–3 kg/mẻ |
| Tốc độ quay | 0–46 vòng/phút |
| Công suất motor | 0,37–0,55 kW |
| Công suất gia nhiệt | Khoảng 1,5 kW |
| Nhiệt độ sấy | Nhiệt độ phòng – 80°C |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Trọng lượng máy | Khoảng 60–70 kg |
| Kích thước máy | Khoảng 520 × 450 × 700 mm |
Ứng dụng trong quy trình sản xuất
Hỗ trợ bao phủ bề mặt viên
Thiết bị có thể được cân nhắc cho công đoạn bao phủ viên theo quy trình phù hợp. Quá trình này cần kiểm soát lượng dung dịch bao, tốc độ quay và nhiệt độ để hướng tới lớp phủ đồng đều theo yêu cầu sản phẩm.
Tùy vào công thức và mục đích sử dụng, lớp phủ có thể phục vụ yêu cầu về hình thức hoặc đặc tính công nghệ. Cần xác nhận khả năng tương thích của máy với loại viên và vật liệu bao cụ thể.
Phục vụ xử lý mẻ nhỏ
Với công suất 1–3 kg/mẻ, BYC-300 phù hợp để tham khảo cho các cơ sở có nhu cầu xử lý mẻ nhỏ. Thiết bị cũng có thể được xem xét trong giai đoạn thử nghiệm quy trình trước khi lựa chọn máy có công suất lớn hơn.
Doanh nghiệp nên đánh giá sản lượng, thời gian xử lý và yêu cầu chất lượng đầu ra để xác định thiết bị có phù hợp với quy mô vận hành hay không.
Lưu ý khi sử dụng và bảo dưỡng
Trước khi vận hành, cần kiểm tra nguồn điện, chảo bao và các bộ phận truyền động. Người sử dụng nên tuân thủ hướng dẫn về khối lượng nạp, tốc độ quay và nhiệt độ làm việc của nhà sản xuất.
Sau mỗi mẻ, cần vệ sinh các bề mặt tiếp xúc với sản phẩm theo quy trình phù hợp, kiểm tra tình trạng chảo và các chi tiết chuyển động. Bảo dưỡng định kỳ giúp hạn chế hao mòn và duy trì khả năng vận hành ổn định.
Nếu sử dụng trong sản xuất dược phẩm, cần xác nhận thêm vật liệu tiếp xúc, khả năng kiểm soát nhiệt độ, phương pháp vệ sinh và yêu cầu chất lượng áp dụng cho quy trình cụ thể.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.