MÁY BÀO THẨM AN-912J/916J/920J
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật Máy bào thẩm AN-912J/916J/920JMODELAN-912JAN-916JAN-920JTable area305 x 2020 mm406 x 2300 mm510 x 2300 mmSpindle speed5300 rpm5300 rpm5300 rpmSpindle diameter100 mm100 mm100 mmCutterhead motor3 HP5 HP5 HPKnivesStraight
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật Máy bào thẩm AN-912J/916J/920J
| MODEL | AN-912J | AN-916J | AN-920J | |
| Table area | 305 x 2020 mm | 406 x 2300 mm | 510 x 2300 mm | |
| Spindle speed | 5300 rpm | 5300 rpm | 5300 rpm | |
| Spindle diameter | 100 mm | 100 mm | 100 mm | |
| Cutterhead motor | 3 HP | 5 HP | 5 HP | |
| Knives | Straight cutterhead | 3 | 4 | 4 |
| Helical cutterhead | 6 Slots / 78 pcs | 6 Slots / 102 pcs | 6 Slots / 132 pcs | |
| Knife sizes | Straight cutterhead | 305 x 30 x 3 mm | 406.4 x 30 x 3 mm | 510 x 30 x 3 mm |
| Helical cutterhead | 14 x 14 x 2.0 x 30°mm | |||
| Fence size | 1100 x 150 mm | |||
| Fence tilting | 90°~ 45° | |||
| Net weight | 380 kgs | 450 kgs | 560 kgs | |
| Gross weight | 430 kgs | 520 kgs | 640 kgs | |
| Packing sizes (L x W x H) | 215 x 63 x 84 cm | 244 x 70 x 84 cm | 257 x 80 x 84 cm | |
| Machine dimensions (L x W x H) | 202 x 58 x 95 cm | 230 x 68 x 95 cm | 240 x 78 x 95 cm | |
Đánh giá MÁY BÀO THẨM AN-912J/916J/920J
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.