Máy bào cuốn bốn mặt MB4020E
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
MB4020E MÁY BÀO 4 MẶT |
||
|
4- side moulder |
||
|
Bề rộng gia công lớn nhất Max.planing width |
200mm |
|
|
Bề rộng gia công nhỏ nhất Min.planing width |
25mm |
|
|
Bề dày gia công lớn nhất Max.planing thickness |
100mm |
|
|
Bề dày gia công nhỏ nhất Min.planing thickness |
10mm |
|
|
Chiều dài bàn phía trước Front table length |
1975mm |
|
|
Khoảng cách dao động lớn nhất của bàn phía trước Max . front table moving distance |
5mm |
|
|
Khoảng cách dao động lớn nhất của thành bên phải Max. Right fence moving distance |
10mm |
|
|
Tốc độ đưa phôi vào Feeding speed 5~20m/p |
||
|
Đường kính lô cuốn Feeding roller dia |
140mm |
|
|
Tốc độ quay của trục dao bào Spindle speed |
6000v/ p |
|
|
Tổng công suất Total power |
29,55kW |
|
|
Công suất hút khí bụi Compressure air demand |
0,1m3/h |
|
|
Đường kính ống hút bụi Dust outlet dia |
140mm |
|
|
Áp suất hệ thống khí nén làm việc Puenmatic system pressure |
6 bar |
|
|
Kích thước tổng thể Overall dimensions 3740 x 1620 x 1720mm |
||
|
Trọng lượng tịnh Net.weight |
2625kg |
|