Máy bào bốn mặt MB4016E
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
MB4016E MÁY BÀO 4 MẶT |
||
|
4 - side moulder |
||
|
Bề rộng gia công lớn nhất Max.planing width |
160mm |
|
|
Bề rộng gia công nhỏ nhất Min.planing width |
25mm |
|
|
Bề dày lớn nhất của phôi gia công Max.planing thickness |
100mm |
|
|
Bề dày gia công nhỏ nhất Min.planing thickness |
10mm |
|
|
Chiều dài bàn làm việc phía trước Font table length |
1475mm |
|
|
Khoảng cách dao động lớn nhất của bàn phía trước Max. font table moving distance |
5mm |
|
|
Khoảng cách dao động lớn nhất bên phải Max. Right fence moving distance 10mm |
||
|
Tốc độ đưa phôi vào Feeding speed |
5~ 20m/p |
|
|
Đường kính ống cuốn Feeding roller dia. |
140mm |
|
|
Tốc độ quay của trục dao bào Spindle speed |
6000v/p |
|
|
Tổng công suất Total power |
23,75kW |
|
|
Công suất hút khí bụi Compressure air demand |
0,1m3/h |
|
|
Đường kính ống hút bụi Dust outlet dia |
120mm |
|
|
Áp suất khí nén làm việc Puenmatic system pressure |
6 bar (đvị áp suất) |
|
|
Kích thước tổng thể Overall dimensions 3200 x 1460 x 1542mm |
||
|
Trọng lượng tịnh Net.weight |
2125kg |
|