Lò Xông Khói Xúc Xích Tự Động Chính Hãng
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Lò xông khói công suất 18KW, năng suất 100kg/mẻ, phù hợp chế biến xúc xích, lạp xưởng, gà, cá, thịt trâu và nhiều loại thực phẩm khác. Thiết bị hỗ trợ xông khói bằng hơi cao áp và thấp áp, đáp ứng nhu cầu sản xuất thực phẩm quy mô công nghiệp.
Nội dung chính
Tổng quan về lò xông khói
Lò xông khói là thiết bị được sử dụng trong chế biến thực phẩm, giúp tạo hương vị khói đặc trưng và màu sắc hấp dẫn cho các sản phẩm thịt, cá. Máy phù hợp với cơ sở sản xuất xúc xích, lạp xưởng, thịt hun khói và các đơn vị chế biến thực phẩm cần nâng cao năng suất.
Với khả năng xử lý khoảng 100kg nguyên liệu mỗi mẻ, thiết bị đáp ứng nhu cầu sản xuất theo từng lô. Kết cấu gồm khoang xông, không gian làm việc bên trong và xe treo nguyên liệu, hỗ trợ sắp xếp thực phẩm thuận tiện trong quá trình vận hành.

Đặc điểm nổi bật của lò xông khói
Năng suất 100kg mỗi mẻ
Thiết bị có sản lượng 100kg/mẻ, phù hợp với cơ sở chế biến thực phẩm quy mô vừa và lớn. Thời gian xông theo thông số là 120 phút/mẻ, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc xây dựng kế hoạch sản xuất. Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy loại nguyên liệu, kích thước sản phẩm và quy trình chế biến.
Khoang xông rộng, có xe treo nguyên liệu
Lò có kích thước ngoài 1200 × 2030 × 2100 mm. Bên trong được bố trí khoang xông và xe treo để sắp xếp thực phẩm, thuận tiện cho việc đưa nguyên liệu vào và lấy thành phẩm ra sau khi hoàn tất quy trình.
Hỗ trợ chế biến nhiều loại thực phẩm
Thiết bị có thể được sử dụng để xông khói xúc xích, lạp xưởng, gà, cá, thịt trâu và các sản phẩm thịt khác. Tùy công thức chế biến, người vận hành cần lựa chọn nhiệt độ và thời gian phù hợp để đạt màu sắc, hương vị và độ chín mong muốn.
Thông số kỹ thuật lò xông khói
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Sản lượng | 100kg/mẻ |
| Kích thước ngoài | 1200 × 2030 × 2100 mm |
| Kích thước trong | 1010 × 1060 × 1270 mm |
| Không gian xông | 1050 × 1200 × 1200 mm |
| Kích thước xe treo | 970 × 1040 × 1220 mm |
| Thời gian xông | 120 phút/mẻ |
| Hơi cao áp | Dưới 0,2 MPa |
| Hơi thấp áp | Dưới 0,1 MPa |
| Công suất | 18KW |
| Điện áp | 380V, 3 pha |
| Trọng lượng | 750kg |
| Nhiệt độ lò cao áp | 120°C |
| Nhiệt độ lò thấp áp | 100°C |
| Công dụng | Xông khói xúc xích, lạp xưởng, gà, cá, thịt trâu… |
Ứng dụng trong sản xuất thực phẩm
Xông khói xúc xích và lạp xưởng
Lò hỗ trợ chế biến xúc xích, lạp xưởng với hương vị khói đặc trưng. Việc điều chỉnh nhiệt độ và thời gian theo công thức giúp cơ sở sản xuất kiểm soát chất lượng thành phẩm giữa các mẻ.
Chế biến thịt, gia cầm và thủy sản
Ngoài các sản phẩm từ thịt, thiết bị còn phù hợp để xông khói gà, cá và thịt trâu. Doanh nghiệp có thể lựa chọn quy trình chế biến riêng theo từng loại nguyên liệu nhằm đạt kết quả đồng đều.
Lưu ý khi sử dụng và lựa chọn thiết bị
Trước khi lắp đặt, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn điện 380V 3 pha, vị trí đặt máy và các yêu cầu cấp hơi theo thông số vận hành. Hệ thống hơi cao áp, thấp áp cần được lắp đặt và sử dụng đúng quy định an toàn.
Nên xác nhận lại kích thước thực tế, yêu cầu cấp hơi và quy trình vận hành với đơn vị cung cấp trước khi đặt mua. Việc vệ sinh khoang xông và xe treo sau mỗi mẻ cũng giúp hạn chế tồn dư nguyên liệu, hỗ trợ đảm bảo vệ sinh trong chế biến thực phẩm.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.