Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Hệ thống cảnh báo lũ lụt sớm Leveline-EWS

Mã: Leveline-EWS Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

LEVELINE – (Abs & Gauge)LEVELINE – BAROLEVELINE- MINILeveLine-CTDLeveLine-Mini-CTDDải nhiệt độHoạt động: -20-80° C (-4-176° F) Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F) Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F) Bảo quản: -40-80° C (-40-176
LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Dải nhiệt độ Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Đường kính 22.2mm (0.875 in) 22.2mm (0.875 in) 22.2mm (0.875 in) 22mm 22mm
Chiều dài 186mm (7.32 in) 186mm (7.32 in) 87mm (3.43 in) 260mm 146mm
Trọng lượng 150g (5.3oz) 160g (5.6oz) 120g (4.2oz) 250g 210g
Chất liệu Thân Titan, mũi nón Delrin Thân thép ko gỉ,mũi nón Delrin Thân thép ko gỉ,mũi nón Delrin Thân Titan, mũi nón Delrin Thân Titan, mũi nón Delrin
Tùy chọn đầu ra Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12,độc quyềnAquaread Modbus/RS485, SDI-12,độc quyềnAquaread Modbus/RS485, SDI-12,độc quyềnAquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyềnAquaread
Loại pin và tuổi thọ 3.6V lithium; tới 10 năm 3.6V lithium; tới 10 năm N/A 3.6V lithium; tới 10 năm N/A
Nguồn cấp ngoài 6 – 30 VDC 6 – 30 VDC 6 – 30 VDC 6 – 24 VDC 6 – 24 VDC

 

BỘ NHỚ

 

LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Cỡ 8.0 MB 2.0 MB N/A 8.0 MB N/A
Khả năng ghi dữ liệu 500,000 150,000 N/A 500,000 N/A
Kiểu ghi Linear, Event & User-Selectable
Schedule with Future Start, Future Stop,
Deploy Start and Real Time View
Linear, Event & User-Selectable
Schedule with Future Start, Future Stop,
Deploy Start and Real Time View
N/A Linear, Event & User-Selectable Schedule with Future
Start, Future Stop, Deploy Start and Real Time View
N/A
Tỷ lệ đăng nhập nhanh nhất và tốc độ Modbus 10 lần/giây 1 lần/phút (logging)
5 lần/giây (Modbus)
10 lần/giây (Modbus Rate) 1 lần/giây 1 lần/giây
Tốc độ đầu ra SDI-12 nhanh nhất 1 lần/giây 1 lần/giây 1 lần/giây 1 lần/giây 1 lần/giây
Đồng hồ thời gian thực độ chính xác 1 giây/24 giờ (± 6 phút/năm) độ chính xác 1 giây/24 giờ (± 6 phút/năm) N/A độ chính xác 1 giây/24 giờ (± 6 phút/năm) N/A

 

CẢM BIẾN

 

LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Kiểu/chất liệu Piezoresistive; ceramic Piezoresistive; ceramic Piezoresistive; ceramic Piezoresistive; ceramic Piezoresistive; ceramic
Dải (Absolute) 10.0m (32.8 ft), 20.0m (65.6 ft), 50.0m (164 ft), 100m (326 ft), 200m (656 ft) 0 to 16.7 psi; 0 to 1.15 bar 10.0m (32.8 ft), 20.0m (65.6 ft), 50.0m (164 ft), 100m (326 ft), 200m (656 ft) 10.0M (32.8 ft), 50.0M (164 ft), 20.0M (65.6 ft), 100M (326 ft) 10.0M (32.8 ft), 50.0M (164 ft), 20.0M (65.6 ft), 100M (326 ft)
Dải (Gauge) 10.0m (32.8 ft), 20.0m (65.6 ft), 50.0m (164 ft), 100m (326 ft), 200m (656 ft) N/A N/A 10.0M (32.8 ft), 50.0M (164 ft), 20.0M (65.6 ft), 100M (326 ft) 10.0M (32.8 ft), 50.0M (164 ft), 20.0M (65.6 ft), 100M (326 ft)
Áp suất tối đa Max 2x range, Burst 2.5x range Max 2x range, Burst 2.5x range Max 2x range, Burst 2.5x range Max 2x range, Burst 2.5x range Max 2x range, Burst 2.5x range
Độ chính xác (FS) ±0.05% FS ±0.1% FS ±0.05% FS ±0.05% FS ±0.05% FS
Độ chính xác (FS) ±0.1% FS ±0.2% FS ±0.1% FS ±0.1% FS ±0.1% FS
Độ phân giải 0.005% FS or 1mm whichever is greater 0.1mb 0.005% FS or 1mm whichever is greater 0.002% FS or 1mm whichever is greater 0.002% FS or 1mm whichever is greater
Đơn vị đo Áp suất: psi, kPa, bar, mbar, mmHg, inHg, cmH2O, inH2O, Mực nước: in, ft, mm, cm, m Áp suất: psi, kPa, bar, mbar, mmHg, inHg, cmH2O, inH2O Áp suất: psi, kPa, bar, mbar, mmHg, inHg, cmH2O, inH2O, Mực nước: in, ft, mm, cm, m Áp suất: mbar (psi, kPa, bar, mbar, mmHg, inHg, cmH2O, inH2O, Mực nước: in, ft, mm, cm and m available in LeveLink Áp suất: mbar (psi, kPa, bar, mbar, mmHg, inHg, cmH2O, inH2O, Mực nước: in, ft, mm, cm and m available in LeveLink

 

ĐỘ DẪN ĐIỆN

 

LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Dải N/A N/A N/A 0 – 200mS/cm (0 – 200,000µS/cm) 0 – 200mS/cm (0 – 200,000µS/cm)
Độ phân giải N/A N/A N/A 1µS 1µS
Độ chính xác N/A N/A N/A ± 1% reading or ±1µS whichever is greater ± 1% reading or ±1µS whichever is greater

 

ĐỘ MẶN

 

LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Dải N/A N/A N/A 0 – 70 PSU / 0 – 70 ppt (g/Kg) 0 – 70 PSU / 0 – 70 ppt (g/Kg)
Độ phân giải N/A N/A N/A 0.01PSU / 0.01 ppt 0.01PSU / 0.01 ppt
Độ chính xác N/A N/A N/A ±1% reading or ± 0.1 unit if greater ±1% reading or ± 0.1 unit if greater

 

CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ

 

LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Độ phân giải/Độ chính xác ±0.1° C
0.01° C
±0.1° C
0.01° C
±0.1° C
0.01° C
±0.1° C; 0.01° C ±0.1° C; 0.01° C
Đơn vị đo ° C ° C ° C ° C(° F trongLeveLink) ° C(° F trongLeveLink)
LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Dải nhiệt độ Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Đường kính 22.2mm (0.875 in) 22.2mm (0.875 in) 22.2mm (0.875 in) 22mm 22mm
Chiều dài 186mm (7.32 in) 186mm (7.32 in) 87mm (3.43 in) 260mm 146mm
Trọng lượng 150g (5.3oz) 160g (5.6oz) 120g (4.2oz) 250g 210g
Chất liệu Thân Titan, mũi nón Delrin Thân thép ko gỉ, mũi nón Delrin Thân thép ko gỉ, mũi nón Delrin Thân Titan, mũi nón Delrin Thân Titan, mũi nón Delrin
Tùy chọn đầu ra Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread
Loại pin và tuổi thọ 3.6V lithium; tới 10 năm 3.6V lithium; tới 10 năm N/A 3.6V lithium; tới 10 năm N/A
Nguồn cấp ngoài 6 – 30 VDC 6 – 30 VDC 6 – 30 VDC 6 – 24 VDC 6 – 24 VDC
  LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Dải nhiệt độ Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Đường kính 22.2mm (0.875 in) 22.2mm (0.875 in) 22.2mm (0.875 in) 22mm 22mm
Chiều dài 186mm (7.32 in) 186mm (7.32 in) 87mm (3.43 in) 260mm 146mm
Trọng lượng 150g (5.3oz) 160g (5.6oz) 120g (4.2oz) 250g 210g
Chất liệu Thân Titan, mũi nón Delrin Thân thép ko gỉ, mũi nón Delrin Thân thép ko gỉ, mũi nón Delrin Thân Titan, mũi nón Delrin Thân Titan, mũi nón Delrin
Tùy chọn đầu ra Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread
Loại pin và tuổi thọ 3.6V lithium; tới 10 năm 3.6V lithium; tới 10 năm N/A 3.6V lithium; tới 10 năm N/A
Nguồn cấp ngoài 6 – 30 VDC 6 – 30 VDC 6 – 30 VDC 6 – 24 VDC 6 – 24 VDC
  LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Dải nhiệt độ Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Đường kính 22.2mm (0.875 in) 22.2mm (0.875 in) 22.2mm (0.875 in) 22mm 22mm
Chiều dài 186mm (7.32 in) 186mm (7.32 in) 87mm (3.43 in) 260mm 146mm
Trọng lượng 150g (5.3oz) 160g (5.6oz) 120g (4.2oz) 250g 210g
Chất liệu Thân Titan, mũi nón Delrin Thân thép ko gỉ, mũi nón Delrin Thân thép ko gỉ, mũi nón Delrin Thân Titan, mũi nón Delrin Thân Titan, mũi nón Delrin
Tùy chọn đầu ra Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread
Loại pin và tuổi thọ 3.6V lithium; tới 10 năm 3.6V lithium; tới 10 năm N/A 3.6V lithium; tới 10 năm N/A
Nguồn cấp ngoài 6 – 30 VDC 6 – 30 VDC 6 – 30 VDC 6 – 24 VDC 6 – 24 VDC

 

BỘ NHỚ

 

  LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Cỡ 8.0 MB 2.0 MB N/A 8.0 MB N/A
Khả năng ghi dữ liệu 500,000 150,000 N/A 500,000 N/A
Kiểu ghi Linear, Event & User-Selectable
Schedule with Future Start, Future Stop,
Deploy Start and Real Time View
Linear, Event & User-Selectable
Schedule with Future Start, Future Stop,
Deploy Start and Real Time View
N/A Linear, Event & User-Selectable Schedule with Future
Start, Future Stop, Deploy Start and Real Time View
N/A
Tỷ lệ đăng nhập nhanh nhất và tốc độ Modbus 10 lần/giây 1 lần/phút (logging)
5 lần/giây (Modbus)
10 lần/giây (Modbus Rate) 1 lần/giây 1 lần/giây
Tốc độ đầu ra SDI-12 nhanh nhất 1 lần/giây 1 lần/giây 1 lần/giây 1 lần/giây 1 lần/giây
Đồng hồ thời gian thực độ chính xác 1 giây/24 giờ (± 6 phút/năm) độ chính xác 1 giây/24 giờ (± 6 phút/năm) N/A độ chính xác 1 giây/24 giờ (± 6 phút/năm) N/A

 

CẢM BIẾN

 

  LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Kiểu/chất liệu Piezoresistive; ceramic Piezoresistive; ceramic Piezoresistive; ceramic Piezoresistive; ceramic Piezoresistive; ceramic
Dải (Absolute) 10.0m (32.8 ft), 20.0m (65.6 ft), 50.0m (164 ft), 100m (326 ft), 200m (656 ft) 0 to 16.7 psi; 0 to 1.15 bar 10.0m (32.8 ft), 20.0m (65.6 ft), 50.0m (164 ft), 100m (326 ft), 200m (656 ft) 10.0M (32.8 ft), 50.0M (164 ft), 20.0M (65.6 ft), 100M (326 ft) 10.0M (32.8 ft), 50.0M (164 ft), 20.0M (65.6 ft), 100M (326 ft)
Dải (Gauge) 10.0m (32.8 ft), 20.0m (65.6 ft), 50.0m (164 ft), 100m (326 ft), 200m (656 ft) N/A N/A 10.0M (32.8 ft), 50.0M (164 ft), 20.0M (65.6 ft), 100M (326 ft) 10.0M (32.8 ft), 50.0M (164 ft), 20.0M (65.6 ft), 100M (326 ft)
Áp suất tối đa Max 2x range, Burst 2.5x range Max 2x range, Burst 2.5x range Max 2x range, Burst 2.5x range Max 2x range, Burst 2.5x range Max 2x range, Burst 2.5x range
Độ chính xác (FS) ±0.05% FS ±0.1% FS ±0.05% FS ±0.05% FS ±0.05% FS
Độ chính xác (FS) ±0.1% FS ±0.2% FS ±0.1% FS ±0.1% FS ±0.1% FS
Độ phân giải 0.005% FS or 1mm whichever is greater 0.1mb 0.005% FS or 1mm whichever is greater 0.002% FS or 1mm whichever is greater 0.002% FS or 1mm whichever is greater
Đơn vị đo Áp suất: psi, kPa, bar, mbar, mmHg, inHg, cmH2O, inH2O, Mực nước: in, ft, mm, cm, m Áp suất: psi, kPa, bar, mbar, mmHg, inHg, cmH2O, inH2O Áp suất: psi, kPa, bar, mbar, mmHg, inHg, cmH2O, inH2O, Mực nước: in, ft, mm, cm, m Áp suất: mbar (psi, kPa, bar, mbar, mmHg, inHg, cmH2O, inH2O, Mực nước: in, ft, mm, cm and m available in LeveLink Áp suất: mbar (psi, kPa, bar, mbar, mmHg, inHg, cmH2O, inH2O, Mực nước: in, ft, mm, cm and m available in LeveLink

 

ĐỘ DẪN ĐIỆN

 

  LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Dải N/A N/A N/A 0 – 200mS/cm (0 – 200,000µS/cm) 0 – 200mS/cm (0 – 200,000µS/cm)
Độ phân giải N/A N/A N/A 1µS 1µS
Độ chính xác N/A N/A N/A ± 1% reading or ±1µS whichever is greater ± 1% reading or ±1µS whichever is greater

 

ĐỘ MẶN

 

  LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Dải N/A N/A N/A 0 – 70 PSU / 0 – 70 ppt (g/Kg) 0 – 70 PSU / 0 – 70 ppt (g/Kg)
Độ phân giải N/A N/A N/A 0.01PSU / 0.01 ppt 0.01PSU / 0.01 ppt
Độ chính xác N/A N/A N/A ±1% reading or ± 0.1 unit if greater ±1% reading or ± 0.1 unit if greater

 

CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ

 

  LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Độ phân giải/Độ chính xác ±0.1° C
0.01° C
±0.1° C
0.01° C
±0.1° C
0.01° C
±0.1° C; 0.01° C ±0.1° C; 0.01° C
Đơn vị đo ° C ° C ° C ° C (° F trong LeveLink) ° C (° F trong LeveLink)
  LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Dải nhiệt độ Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Hoạt động: -20-80° C (-4-176° F)
Bảo quản: -40-80° C (-40-176° F)
Bù trừ: -20-80° C (-4-176° F)
Đường kính 22.2mm (0.875 in) 22.2mm (0.875 in) 22.2mm (0.875 in) 22mm 22mm
Chiều dài 186mm (7.32 in) 186mm (7.32 in) 87mm (3.43 in) 260mm 146mm
Trọng lượng 150g (5.3oz) 160g (5.6oz) 120g (4.2oz) 250g 210g
Chất liệu Thân Titan, mũi nón Delrin Thân thép ko gỉ, mũi nón Delrin Thân thép ko gỉ, mũi nón Delrin Thân Titan, mũi nón Delrin Thân Titan, mũi nón Delrin
Tùy chọn đầu ra Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread Modbus/RS485, SDI-12, độc quyền Aquaread
Loại pin và tuổi thọ 3.6V lithium; tới 10 năm 3.6V lithium; tới 10 năm N/A 3.6V lithium; tới 10 năm N/A
Nguồn cấp ngoài 6 – 30 VDC 6 – 30 VDC 6 – 30 VDC 6 – 24 VDC 6 – 24 VDC

 

BỘ NHỚ

 

  LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Cỡ 8.0 MB 2.0 MB N/A 8.0 MB N/A
Khả năng ghi dữ liệu 500,000 150,000 N/A 500,000 N/A
Kiểu ghi Linear, Event & User-Selectable
Schedule with Future Start, Future Stop,
Deploy Start and Real Time View
Linear, Event & User-Selectable
Schedule with Future Start, Future Stop,
Deploy Start and Real Time View
N/A Linear, Event & User-Selectable Schedule with Future
Start, Future Stop, Deploy Start and Real Time View
N/A
Tỷ lệ đăng nhập nhanh nhất và tốc độ Modbus 10 lần/giây 1 lần/phút (logging)
5 lần/giây (Modbus)
10 lần/giây (Modbus Rate) 1 lần/giây 1 lần/giây
Tốc độ đầu ra SDI-12 nhanh nhất 1 lần/giây 1 lần/giây 1 lần/giây 1 lần/giây 1 lần/giây
Đồng hồ thời gian thực độ chính xác 1 giây/24 giờ (± 6 phút/năm) độ chính xác 1 giây/24 giờ (± 6 phút/năm) N/A độ chính xác 1 giây/24 giờ (± 6 phút/năm) N/A

 

CẢM BIẾN

 

  LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Kiểu/chất liệu Piezoresistive; ceramic Piezoresistive; ceramic Piezoresistive; ceramic Piezoresistive; ceramic Piezoresistive; ceramic
Dải (Absolute) 10.0m (32.8 ft), 20.0m (65.6 ft), 50.0m (164 ft), 100m (326 ft), 200m (656 ft) 0 to 16.7 psi; 0 to 1.15 bar 10.0m (32.8 ft), 20.0m (65.6 ft), 50.0m (164 ft), 100m (326 ft), 200m (656 ft) 10.0M (32.8 ft), 50.0M (164 ft), 20.0M (65.6 ft), 100M (326 ft) 10.0M (32.8 ft), 50.0M (164 ft), 20.0M (65.6 ft), 100M (326 ft)
Dải (Gauge) 10.0m (32.8 ft), 20.0m (65.6 ft), 50.0m (164 ft), 100m (326 ft), 200m (656 ft) N/A N/A 10.0M (32.8 ft), 50.0M (164 ft), 20.0M (65.6 ft), 100M (326 ft) 10.0M (32.8 ft), 50.0M (164 ft), 20.0M (65.6 ft), 100M (326 ft)
Áp suất tối đa Max 2x range, Burst 2.5x range Max 2x range, Burst 2.5x range Max 2x range, Burst 2.5x range Max 2x range, Burst 2.5x range Max 2x range, Burst 2.5x range
Độ chính xác (FS) ±0.05% FS ±0.1% FS ±0.05% FS ±0.05% FS ±0.05% FS
Độ chính xác (FS) ±0.1% FS ±0.2% FS ±0.1% FS ±0.1% FS ±0.1% FS
Độ phân giải 0.005% FS or 1mm whichever is greater 0.1mb 0.005% FS or 1mm whichever is greater 0.002% FS or 1mm whichever is greater 0.002% FS or 1mm whichever is greater
Đơn vị đo Áp suất: psi, kPa, bar, mbar, mmHg, inHg, cmH2O, inH2O, Mực nước: in, ft, mm, cm, m Áp suất: psi, kPa, bar, mbar, mmHg, inHg, cmH2O, inH2O Áp suất: psi, kPa, bar, mbar, mmHg, inHg, cmH2O, inH2O, Mực nước: in, ft, mm, cm, m Áp suất: mbar (psi, kPa, bar, mbar, mmHg, inHg, cmH2O, inH2O, Mực nước: in, ft, mm, cm and m available in LeveLink Áp suất: mbar (psi, kPa, bar, mbar, mmHg, inHg, cmH2O, inH2O, Mực nước: in, ft, mm, cm and m available in LeveLink

 

ĐỘ DẪN ĐIỆN

 

  LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Dải N/A N/A N/A 0 – 200mS/cm (0 – 200,000µS/cm) 0 – 200mS/cm (0 – 200,000µS/cm)
Độ phân giải N/A N/A N/A 1µS 1µS
Độ chính xác N/A N/A N/A ± 1% reading or ±1µS whichever is greater ± 1% reading or ±1µS whichever is greater

 

ĐỘ MẶN

 

  LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Dải N/A N/A N/A 0 – 70 PSU / 0 – 70 ppt (g/Kg) 0 – 70 PSU / 0 – 70 ppt (g/Kg)
Độ phân giải N/A N/A N/A 0.01PSU / 0.01 ppt 0.01PSU / 0.01 ppt
Độ chính xác N/A N/A N/A ±1% reading or ± 0.1 unit if greater ±1% reading or ± 0.1 unit if greater

 

CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ

 

  LEVELINE – (Abs & Gauge) LEVELINE – BARO LEVELINE- MINI LeveLine-CTD LeveLine-Mini-CTD
Độ phân giải/Độ chính xác ±0.1° C
0.01° C
±0.1° C
0.01° C
±0.1° C
0.01° C
±0.1° C; 0.01° C ±0.1° C; 0.01° C
Đơn vị đo ° C ° C ° C ° C (° F trong LeveLink) ° C (° F trong LeveLink)

Đánh giá Hệ thống cảnh báo lũ lụt sớm Leveline-EWS

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Hệ thống cảnh báo lũ lụt sớm Leveline-EWS
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp