GỐI ĐỠ HÀN BỒN ZG-30
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
Thông số đồ gá hàn bồn, gối đỡ hàn bồn, thiết bị gá hàn bồn, đồ gá con lăn hàn bồn
|
Model |
ZG-5 |
ZG-10 |
ZG-20 |
ZG-30 |
ZG-40 |
ZG-60 |
ZG-80 |
ZG-100 |
ZG-150 |
ZG-200 |
||
|
Tải trọng gối đỡ bồn |
5 |
10 |
20 |
30 |
40 |
60 |
80 |
100 |
150 |
200 |
||
|
Phạm vị đỡ bồn |
D3(mm) |
250 |
320 |
450 |
450 |
600 |
750 |
850 |
1000 |
1200 |
1500 |
|
|
D4(mm) |
756 |
908 |
1224 |
1224 |
1338 |
1576 |
1784 |
2005 |
2405 |
2855 |
||
|
D5(mm) |
2300 |
2800 |
3500 |
3500 |
4200 |
4800 |
5000 |
5500 |
6500 |
8000 |
||
|
Đường kính con lăn |
D1(mm) |
250 |
300 |
350 |
350 |
400 |
450 |
500 |
500 |
- |
- |
|
|
W1(mm) |
100 |
120 |
120 |
120 |
120 |
120 |
120 |
120 |
- |
- |
||
|
Đường kính gối đỡ |
D2(mm) |
240 |
290 |
340 |
340 |
390 |
440 |
490 |
490 |
550 |
550 |
|
|
W2(mm) |
15 |
25 |
30 |
30 |
40 |
50 |
60 |
70 |
280 |
260 |
||
|
Tốc độ dịch chuyển (m/h) |
6-60 |
|||||||||||
|
Điều khiển tốc độ |
Stepless electro-magnetic speed control or VFD speed control |
|||||||||||
|
Công suất động cơ gối đỡ (Kw) |
0.75 |
1.1 |
1.5 |
2.2 |
3 |
4 |
4 |
5.5 |
5.5 |
7.5 |
||
|
Dimensions |
Power rotator |
L4(mm) |
1520 |
1800 |
2180 |
2180 |
2500 |
2780 |
3040 |
3450 |
3950 |
4310 |
|
W4(mm) |
800 |
830 |
956 |
956 |
1145 |
1237 |
1165 |
1405 |
1710 |
1810 |
||
|
Idler rotator |
L3(mm) |
1350 |
157 |
1910 |
1910 |
2170 |
2400 |
2670 |
2930 |
3480 |
3840 |
|
|
W3(mm) |
420 |
420 |
486 |
486 |
530 |
590 |
620 |
730 |
900 |
930 |
||
|
H(mm) |
648 |
800 |
933 |
933 |
1030 |
1135 |
1198 |
1320 |
1550 |
1700 |
||