Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018H

Mã: KYORITSU 1018H Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
880.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

DC V400mV/4/40/400/600V (Trở kháng đầu vào 10MΩ) | ± 0.8% rdg ± 5dgt (400mV/4/40/400V) ± 1.0% rdg ± 5dgt (600V)AC V4/40/400/600V (Trở kháng đầu vào 10MΩ) | ± 1.3% rdg ± 5dgt (4/40V)± 1.6% rdg ± 5dgt (400/600V)Tần số10/100Hz/1/10/100/200kHzΩ400Ω/4/40
DC V 400mV/4/40/400/600V (Trở kháng đầu vào 10MΩ) | ± 0.8% rdg ± 5dgt (400mV/4/40/400V) ± 1.0% rdg ± 5dgt (600V)
AC V 4/40/400/600V (Trở kháng đầu vào 10MΩ) | ± 1.3% rdg ± 5dgt (4/40V)± 1.6% rdg ± 5dgt (400/600V)
Tần số 10/100Hz/1/10/100/200kHz
Ω 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ | ± 1.0% rdg ± 5dgt (400Ω/4/40/400kΩ/4MΩ) | ± 2.5% rdg ± 5dgt (40MΩ)
Diode thử nghiệm 4V Điện áp: xấp xỉ. 0.4mA thử nghiệm hiện tại
Điện dung thử nghiệm 4nF/40nF/400nF/4μF/40μF/200μF
Liên tục buzzer 400Ω (Buzzer âm thanh dưới 120Ω)
Chịu được áp 3700V AC trong 1 phút
Áp dụng tiêu chuẩn IEC 61010-1 CAT.III 300V 
IEC 61010-2-031 
IEC 61326-1
Nguồn điện LR44 (1.5V) × 2
Kích thước 107 (L) × 54 (W) × 10 (D) mm
Trọng lượng 70g approx.
Phụ kiện LR44 x 2 
Sách hướng dẫn 
1018 (Soft Case) 
1018H (Trường hợp cứng)

Đánh giá Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018H

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018H
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp