Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018H
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
DC V400mV/4/40/400/600V (Trở kháng đầu vào 10MΩ) | ± 0.8% rdg ± 5dgt (400mV/4/40/400V) ± 1.0% rdg ± 5dgt (600V)AC V4/40/400/600V (Trở kháng đầu vào 10MΩ) | ± 1.3% rdg ± 5dgt (4/40V)± 1.6% rdg ± 5dgt (400/600V)Tần số10/100Hz/1/10/100/200kHzΩ400Ω/4/40
Nội dung chính
| DC V | 400mV/4/40/400/600V (Trở kháng đầu vào 10MΩ) | ± 0.8% rdg ± 5dgt (400mV/4/40/400V) ± 1.0% rdg ± 5dgt (600V) |
| AC V | 4/40/400/600V (Trở kháng đầu vào 10MΩ) | ± 1.3% rdg ± 5dgt (4/40V)± 1.6% rdg ± 5dgt (400/600V) |
| Tần số | 10/100Hz/1/10/100/200kHz |
| Ω | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ | ± 1.0% rdg ± 5dgt (400Ω/4/40/400kΩ/4MΩ) | ± 2.5% rdg ± 5dgt (40MΩ) |
| Diode thử nghiệm | 4V Điện áp: xấp xỉ. 0.4mA thử nghiệm hiện tại |
| Điện dung thử nghiệm | 4nF/40nF/400nF/4μF/40μF/200μF |
| Liên tục buzzer | 400Ω (Buzzer âm thanh dưới 120Ω) |
| Chịu được áp | 3700V AC trong 1 phút |
| Áp dụng tiêu chuẩn | IEC 61010-1 CAT.III 300V IEC 61010-2-031 IEC 61326-1 |
| Nguồn điện | LR44 (1.5V) × 2 |
| Kích thước | 107 (L) × 54 (W) × 10 (D) mm |
| Trọng lượng | 70g approx. |
| Phụ kiện | LR44 x 2 Sách hướng dẫn 1018 (Soft Case) 1018H (Trường hợp cứng) |
Đánh giá Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018H
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.