Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Đồng hồ vạn năng Fluke 114

Mã: Fluke 114 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
3.950.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Accuracy specificationsFunctionRangeResolutionAccuracy ±  ([% of Reading] + [Counts])DC Millivolts600.0 mV0.1 mV0.5 % + 2DC Volts6.000 V 60.00 V 600.0 V0.001 V 0.01 V 0.1 V0.5 % + 2Auto-V LoZ true-rms600.0 V0.1 VDC, 45 Hz to 500 Hz: 2.0% + 3 500 Hz
Accuracy specifications
Function Range Resolution Accuracy ± 
([% of Reading] + [Counts])
DC Millivolts 600.0 mV 0.1 mV 0.5 % + 2
DC Volts 6.000 V
60.00 V
600.0 V
0.001 V
0.01 V
0.1 V
0.5 % + 2
Auto-V LoZ true-rms 600.0 V 0.1 V DC, 45 Hz to 500 Hz: 2.0% + 3
500 Hz to 1 kHz: 4.0% + 3
AC millivolts true-rms 600.0 mV 0.1 mV 45 Hz to 500 Hz: 1.0% + 3
500 Hz to 1 kHz: 2.0% + 3
AC volts true-rms 6.000 V
60.00 V
600.0 V
0.001 V
0.01 V
0.1 V
45 Hz to 500 Hz: 1.0% + 3
500 Hz to 1 kHz: 2.0% + 3
Continuity 600 Ω 1 Ω Beeper on < 20 W, off > 250 W;
detects opens or shorts of 500 µs or longer
Ohms 600.0 Ω
6.000 kΩ
60.00 kΩ
600.0 kΩ
6.000 MΩ
40.00 MΩ
0.1 Ω
0.001 kΩ
0.01 kΩ
0.1 kΩ
0.001 MΩ
0.01 MΩ
0.9% + 2
0.9% + 1
0.9% + 1
0.9% + 1
0.9% + 1
1.5% + 2
Input characteristics
Function Input impedance 
(nominal)
Common mode rejection ratio
(1 kW unbalanced)
Normal mode rejection
Volt AC > 5 MΩ < 100 pF >60dB at dc, 50 or 60Hz -
Volts DC > 10 MΩ < 100 pF >100dB at dc, 50 or 60Hz > 60 dB at 50 or 60Hz
Auto-V LoZ ~3 kΩ < 500 pF > 60dB at dc, 50 or 60Hz -
Ohms Open circuit test voltage Full scale voltage Short circuit current
To 6.0 MΩ To 6.0 MΩ
< 2.7 V dc < 0.7 V dc < 0.9 V dc < 350 µA
Diode Test < 2.7 V dc 2.000 V dc < 1.2 mA
General specifications
Function Description
Maximum voltage between any terminal and earth ground 600 V
Surge protection 6 kV peak per IEC 61010-1 600V CAT III, Pollution Degree 2
W Fuse for A input 11 A, 1000 V FAST 17 kA Fuse (Fluke PN 803293)
Display Digital: 6,000 counts, updates 4/sec; Bar Graph: 33 segments, updates 32/sec
Temperature Operating: -10°C to +50°C; Storage: -40°C to +60°C
Humidity 0% to 90% to 35°C
75% to 40°C
45% to 50°C
Temperature coefficient 0.1 x (specified accuracy/°C) (< 18°C or > 28°C)
Operating altitude 2,000 meters
Battery 9 Volt Alkaline, NEDA 1604A/IEC 6LR61
Battery life Alkaline: 400 hours typical, without backlight
Safety compliances ANSI/ISA 82.02.01 (61010-1) 2004, CAN/CSA C22.2 No 61010-1-04, UL 6101B (2003) and IEC/EN 61010-1 2nd Edition for measurement Category III, 600 V, Pollution Degree 2, EMC EN61326-1
Certifications UL, CSA, TUV, N10140 , VDE
IP rating
(dust & water protection)
IP42

Đánh giá Đồng hồ vạn năng Fluke 114

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Đồng hồ vạn năng Fluke 114
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp