Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ Fluke 116

Mã: Fluke 116 Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
4.700.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

SpecificationsMaximum voltage between any terminal and earth ground  600 VSurge protection  6 kV peak per IEC 61010-1 600 V CAT III, Pollution Degree 2DisplayDigital: 6,000 counts, updates 4 per secondBar graph  33 segments, updates 32 per
Specifications
Maximum voltage between any terminal and earth ground
   600 V
Surge protection
   6 kV peak per IEC 61010-1 600 V CAT III, Pollution Degree 2
Display
Digital:  6,000 counts, updates 4 per second
Bar graph
   33 segments, updates 32 per second
Operating Temperature
   -10 °C to + 50 °C
Storage Temperature
   -40 °C to + 60 °C
Battery type
   9 volt Alkaline, NEDA 1604A/ IEC 6LR61
Battery Life
   400 hours typical, without backlight
Accuracy Specifications
DC millivolts
Range:  600.0 mV
Resolution:  0.1 mV
Accuracy:  ± ([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
DC volts
Range/Resolution:  6.000 V / 0.001 V
Range/Resolution:  60.00 V / 0.01 V
Range/Resolution:  600.00 V / 0.1 V
Accuracy:  ± ([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
Auto volts
Range:  600.0 V
Resolution:  0.1 V
Accuracy:  2.0 % + 3 (dc, 45 Hz to 500 Hz)
4.0 % + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC millivolts1 true-rms
Range:  600.0 mV
Resolution:  0.1 mV
Accuracy:  1.0 % + 3 (dc, 45 Hz to 500 Hz)
2.0 % + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC volts1 true-rms
Range/Resolution:  6.000 V / 0.001 V
Range/Resolution:  60.00 V / 0.01 V
Range/Resolution:  600.0 V / 0.1 V
Accuracy:  1.0 % + 3 (dc, 45 Hz to 500 Hz)
2.0 % + 3 (500 Hz to 1 kHz)
Continuity
Range:  600 Ω
Resolution:  1 Ω
Accuracy:  Beeper on < 20 Ω, off > 250 Ω; detects opens or shorts of 500 μs or longer.
Ohms
Range/Resolution:  600.0 Ω / 0.1 Ω
Range/Resolution:  6.000 kΩ / 0.001 kΩ
Range/Resolution:  60.00 kΩ / 0.01 kΩ
Range/Resolution:  600.0 kΩ / 0.1 kΩ
Range/Resolution:  6.000 MΩ / 0.001 MΩ
Accuracy:  0.9 % + 1
Range/Resolution:  40.00 MΩ / 0.01 MΩ
Accuracy:  1.5 % + 2
Diode Test
Range/Resolution:  2.000 V / 0.001 V
Accuracy:  0.9% + 2
Capacitance
Range/Resolution:  1000 nF / 1 nF
Range/Resolution:  10.00 μF / 0.01 μF
Range/Resolution:  100.0 μF / 0.1 μF
Range/Resolution:  9999 μF / 1 μF
Range/Resolution:  100 μF to 1000 μF
Accuracy:  1.9% + 2
Range/Resolution:  > 1000 μF
Accuracy:  5% + 20%
LoZ capacitance
Range:  1 nF to 500 μF
Accuracy:  10% + 2 typical
Temperature2 (Type-K thermocouple)
Range/Resolution:  -40 °C to 400 °C / 0.1 °C
Accuracy:  1% + 102
Range/Resolution:  -40 °F to 752 °F / 0.2 °F
Accuracy:  1% + 182
AC μamps true-rms (45 Hz to 500 Hz)
Range/Resolution:  600.0 μA / 0.1 μA
Accuracy:  1.0% + 2
DC μamps
Range/Resolution:  600.0 μA / 0.1 μA
Accuracy:  1.0% + 2
Hz (V or A input)2
Range/Resolution:  99.99 Hz / 0.01 Hz
Range/Resolution:  999.99 Hz / 0.1 Hz
Range/Resolution:  9.999 Hz / 0.001 Hz
Range/Resolution:  50.00 Hz / 0.01 Hz
Accuracy:  0.1% + 2

Đánh giá Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ Fluke 116

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ Fluke 116
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp