Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3805
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Dải đo điện áp DC: 999,9 mV - 999,9 V, 4 dãi đo Độ chính xác: ±0,1 % rdg. ±2 dgt. Dải đo điện áp AC: 999,9 mV – 999,9 V, 4 dãi đo Độ chính xác: ±1,1 % rdg. ±5 dgt. ,phụ thuộc vào giá trị chỉnh lưu Đặc tính tần số tại dòng điện áp xoay chiều: 40 - 2
Nội dung chính
Dải đo điện áp DC: 999,9 mV - 999,9 V, 4 dãi đo
Độ chính xác: ±0,1 % rdg. ±2 dgt.
Dải đo điện áp AC: 999,9 mV – 999,9 V, 4 dãi đo
Độ chính xác: ±1,1 % rdg. ±5 dgt. ,phụ thuộc vào giá trị chỉnh lưu
Đặc tính tần số tại dòng điện áp xoay chiều: 40 - 2 kHz
Dải đo điện trở: 400,0 ohm - 40,00 M-ohm, 6 dãi đo
Độ chính xác: ±0.5 % rdg. ±3 dgt.
Dải đo dòng DC: 400,0 µA – 10,00 A, 6 dãi đo
Độ chính xác: ±0.1 % rdg. ±3 dgt.
Dải đo dòng Ac: 400,0 µA – 10,00 A, 6 dãi đo
Độ chính xác: ±1,0 % rdg. ±5 dgt. ,phụ thuộc vào giá trị chỉnh lưu
Đặc tính tần số tại dòng điện xoay chiều: 50 - 2 kHz
Dải đo tần số: 1 Hz - 50 kHz / 0,7 V - 300 V rms
Độ chính xác: ±0.05 % rdg. ±4 dgt.
Hiển thị: LCD, tối đa. 4000 dgt. , tối đa. 9999 dgt. (tại dãi đo volt)
Nguồn: Pin 6F22(006P) × 1, (sử dụng liên tục trong 100 giờ)
Kích thước, trọng lượng: 76 mm (2,99”) × 167 mm(6,57”) × 33 mm(1,30“), 600 g (21,2
Độ chính xác: ±0,1 % rdg. ±2 dgt.
Dải đo điện áp AC: 999,9 mV – 999,9 V, 4 dãi đo
Độ chính xác: ±1,1 % rdg. ±5 dgt. ,phụ thuộc vào giá trị chỉnh lưu
Đặc tính tần số tại dòng điện áp xoay chiều: 40 - 2 kHz
Dải đo điện trở: 400,0 ohm - 40,00 M-ohm, 6 dãi đo
Độ chính xác: ±0.5 % rdg. ±3 dgt.
Dải đo dòng DC: 400,0 µA – 10,00 A, 6 dãi đo
Độ chính xác: ±0.1 % rdg. ±3 dgt.
Dải đo dòng Ac: 400,0 µA – 10,00 A, 6 dãi đo
Độ chính xác: ±1,0 % rdg. ±5 dgt. ,phụ thuộc vào giá trị chỉnh lưu
Đặc tính tần số tại dòng điện xoay chiều: 50 - 2 kHz
Dải đo tần số: 1 Hz - 50 kHz / 0,7 V - 300 V rms
Độ chính xác: ±0.05 % rdg. ±4 dgt.
Hiển thị: LCD, tối đa. 4000 dgt. , tối đa. 9999 dgt. (tại dãi đo volt)
Nguồn: Pin 6F22(006P) × 1, (sử dụng liên tục trong 100 giờ)
Kích thước, trọng lượng: 76 mm (2,99”) × 167 mm(6,57”) × 33 mm(1,30“), 600 g (21,2
Đánh giá Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3805
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.