Động Cơ Xăng HonDa GP160H QD1
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Loại động cơ4 thì, 1 xi lanh, cam treo, nghiêng 25°Dung tích xi lanh163 ccĐường kính x hành trình piston68.0 x 45.0 mmCông suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*)3.6 kW (4.8 mã lực)/ 3600 v/pCông suất liên tục2.9 kW (3.9 mã lực)/3,600 v/pMomen
Nội dung chính
| Loại động cơ | 4 thì, 1 xi lanh, cam treo, nghiêng 25° |
| Dung tích xi lanh | 163 cc |
| Đường kính x hành trình piston | 68.0 x 45.0 mm |
| Công suất cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*) |
3.6 kW (4.8 mã lực)/ 3600 v/p |
| Công suất liên tục | 2.9 kW (3.9 mã lực)/3,600 v/p |
| Momen xoắn cực đại theo tiêu chuẩn SAE J1349 (*) |
10.3 N.m (1.05 kgf.m)/ 2500 v/p |
| Tỉ số nén | 8.5:1 |
| Suất tiêu hao nhiên liệu (tại công suất liên tục) | 1.4 lít/giờ |
| Kiểu làm mát | Bằng gió cưỡng bức |
| Kiểu đánh lửa | Transito từ tính ( IC ) |
| Góc đánh lửa | 250BTDC |
| Kiểu bugi | BPR6ES (NGK)/W20EPR-U (DENSO) |
| Chiều quay trục PTO | Ngược chiều kim đồng hồ (nhìn từ phía trục PTO) |
| Bộ chế hòa khí | Loại nằm ngang, cánh bướm |
| Lọc gió | Lọc đôi/lọc bán khô |
| Điều tốc | Kiểu cơ khí ly tâm |
| Kiểu bôi trơn | Tát nhớt cưỡng bức |
| Dung tích nhớt | 0.58 lít |
| Dừng động cơ | Kiểu ngắt mạch nối đất |
| Kiểu khởi động | Bằng tay |
| Loại nhiên liệu | Xăng không chì có chỉ số octan 92 trở lên |
| Dung tích bình nhiên liệu | 3.1 lít |
| Kích thước phủ bì (DxRxC) | 314 x 363 x 335 mm |
| Trọng lượng khô | 14.9 Kg |
Đánh giá Động Cơ Xăng HonDa GP160H QD1
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.