DF3090
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
| Bảng điều khiển |
Màn hình cảm ứng đa sắc LCD 9" |
|
Công nghệ in |
Laser, Single laser beam scanning & electrophotographic printing |
|
Tốc độ sao chụp |
33trang A4 / phút |
|
Độ phân giải |
600 dpi |
|
Sao chụp liên tục |
999 bản |
|
Thời gian khởi động máy |
Ít hơn 15 Giây |
|
Tốc độ sao chụp bản đầu tiên |
4.5 Giây |
|
Mức độ Thu nhỏ / phóng to |
25%-400 % (Tăng giảm 1%) |
|
Dung lượng bộ nhớ photo |
512 MB |
|
Khay chứa giấy chuẩn |
Khay 1x 500 tờ Khay 2 x 550 tờ |
|
Khay giấy tay |
100 tờ |
|
Khay giấy ra |
500 tờ |
|
Cỡ giấy |
A6-A3 |
|
Định lượng giấy sao chụp |
52 -157g/m2 |
|
Tự động đảo mặt bản chụp |
Có sẵn |
|
Tự động nạp & đảo bản gốc ARDF |
Chọn thêm |
|
Kích thước (W x D x H): |
587 x 675 x 710 mm (Tiêu chuẩn) |
|
Trong lượng |
65 kg |
|
Nguồn điện |
220/240V -50/60Hz |
|
Công suất tiêu thụ |
1.6kw |
|
|
|
|
CHỨC NĂNG IN – PRINTER (CHỌN THÊM) |
|
|
Khổ giấy in tối đa |
A3 |
|
Tốc độ in |
33 trang A4/ phút |
|
Ngôn ngữ in |
PCL5e, PCL6 (Chọn thêm:PS3) |
|
Độ phân giải |
600 dpi |
|
Dung lượng bộ nhớ |
1Gb + 120Gb HDD |
|
Cổng in |
Có – Ethernet 10base -T/100baseTX (RJ 45) và cổng USB 2.0 |
|
Giao thức mạng |
TCP/IP (IP v4, IP v6), IPX/SPX, AppleTalk |
|
Tương thích Hệ điều hành |
2000/XP/ Vista/Server 2003 |
|
|
Macintosh OS X v10.1 or later (native mode) |
|
|
|
|
CHỨC NĂNG QUÉT ẢNH - SCANNER (CHỌN THÊM) |
|
|
Scan màu |
Có |
|
Vùng quét ảnh tối đa |
A5 - A3 |
|
Độ phân giải |
600 DPI |
|
Driver |
Network, TWAIN |
|
Quét ảnh gửi email |
Có (SMTP,POP3) |
|
Quét ảnh gửi tới Folder |
Có (SMB & FTP) |
|
|
|
|
CHỨC NĂNG FAX (CHỌN THÊM) |
|
|
Kích thước văn bản gốc |
A6 - A3 |
|
Mạng điện thoại tương thích |
PSTN, PBX |
|
Tốc độ modem |
33.6 (G3) |
|
Độ phân giải |
200x200dpi |
|
Phương thức nén dữ liệu |
MH,MR,MMR, JBIG (Option) |
|
Bộ nhớ dữ liệu chức năng Fax |
4MB |
|
|
|
|
BỘ PHẬN CHỌN THÊM |
|
|
Bộ phận tự động nạp và đảo bản gốc(ARDF) |
Chọn thêm DF 3090 |
|
Bộ phận chia bộ và đóng ghim (Finisher) |
|
|
Khay giấy mở rộng (2x500 tờ) |
|
|
Chân kê máy |