Dây chuyền tạo sóng 3 lớp (Lắp đặt trọn gói) WuJia-150
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Dây chuyền tạo sóng carton WuJia-150 có tốc độ thiết kế 150 m/phút, khổ giấy 1400–2200 mm, phục vụ sản xuất carton 3 lớp.
Nội dung chính
Tổng quan về dây chuyền tạo sóng carton WuJia-150
WuJia-150 là hệ thống sản xuất giấy carton 3 lớp theo hình thức lắp đặt trọn gói. Thiết bị có tốc độ thiết kế 150 m/phút, đáp ứng nhu cầu sản xuất giấy tấm cho ngành bao bì.
Khổ rộng giấy sản xuất nằm trong khoảng 1400–2200 mm. Tốc độ làm việc khi chạy carton 3 lớp đạt 100–120 m/phút theo thông số cung cấp.
Hệ thống yêu cầu khách hàng chuẩn bị nguồn hơi, nguồn điện và khí nén. Bản vẽ lắp đặt thực tế được bên B cung cấp sau khi phê duyệt.

Ưu điểm nổi bật của thiết bị
🎯 Tốc độ thiết kế 150 m/phút: Hỗ trợ doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất theo năng lực dây chuyền.
🎯 Khổ giấy rộng: Phạm vi 1400–2200 mm cho phép lựa chọn cấu hình theo nhu cầu sản xuất.
🎯 Độ chính xác cắt ±1 mm: Cả cắt dọc và cắt ngang đều có thông số độ chính xác ±1 mm.
🎯 Hỗ trợ sản xuất carton 3 lớp: Phù hợp với quy trình tạo giấy tấm carton nhiều lớp theo cấu hình được cung cấp.
🎯 Lắp đặt theo bản vẽ được phê duyệt: Giúp doanh nghiệp chuẩn bị mặt bằng và hệ thống phụ trợ trước khi triển khai.
Thông số kỹ thuật dây chuyền tạo sóng carton
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Model |
WuJia-150 |
|
Khổ rộng giấy sản xuất tối đa |
1400–2200 mm |
|
Tốc độ thiết kế |
150 m/phút |
|
Tốc độ làm việc 3 lớp |
100–120 m/phút |
|
Tốc độ thay đơn tối đa |
100 m/phút |
|
Độ chính xác cắt dọc |
±1 mm |
|
Độ chính xác cắt ngang |
±1 mm |
|
Định lượng giấy mặt |
100–180 g/m² |
|
Chỉ số áp suất vòng giấy mặt |
≥8 N·m/g |
|
Độ ẩm giấy mặt |
8–10% |
|
Định lượng lõi giấy |
80–160 g/m² |
|
Chỉ số áp suất vòng lõi giấy |
≥5,5 N·m/g |
|
Độ ẩm lõi giấy |
8–10% |
|
Định lượng giấy lót |
90–160 g/m² |
|
Chỉ số áp suất vòng giấy lót |
≥6 N·m/g |
|
Độ ẩm giấy lót |
8–10% |
|
Yêu cầu hơi nước |
Khách hàng chuẩn bị nguồn hơi |
|
Áp lực hơi tối đa |
16 kg/cm² |
|
Áp lực hơi thường dùng |
10–12 kg/cm² |
|
Nguồn điện |
AC380V, 50Hz, 3 pha |
|
Dung lượng lắp máy |
Khoảng 150 kW |
|
Áp lực khí tối đa |
8 kg/cm² |
|
Áp lực khí thường dùng |
5–7 kg/cm² |
|
Kích thước dây chuyền (D × R × C) |
Trên 50 × 10 × 5 m |
|
Bản vẽ lắp đặt |
Bên B cung cấp bản vẽ thực tế đã được phê duyệt |
Tốc độ vận hành và năng suất
WuJia-150 có tốc độ thiết kế 150 m/phút. Khi sản xuất giấy carton 3 lớp, tốc độ làm việc được công bố ở mức 100–120 m/phút.
Tốc độ sản xuất thực tế
Tốc độ vận hành có thể thay đổi theo chất lượng giấy, khổ giấy và điều kiện sản xuất. Doanh nghiệp nên dùng tốc độ làm việc làm cơ sở tham khảo khi lập kế hoạch sản lượng.
Tốc độ thay đơn
Tốc độ thay đơn tối đa được công bố là 100 m/phút. Cần xác nhận điều kiện áp dụng và quy trình thay đổi đơn hàng với nhà cung cấp để đánh giá thời gian chuyển đổi thực tế.
Yêu cầu nguyên liệu giấy đầu vào
Chất lượng giấy đầu vào ảnh hưởng đến quá trình tạo sóng và độ ổn định của giấy tấm. Dây chuyền quy định các thông số riêng cho giấy mặt, lõi giấy và giấy lót.
Giấy mặt
Định lượng giấy mặt nằm trong khoảng 100–180 g/m². Chỉ số áp suất vòng yêu cầu từ 8 N·m/g trở lên, độ ẩm ở mức 8–10%.
Lõi giấy
Lõi giấy có định lượng 80–160 g/m². Chỉ số áp suất vòng tối thiểu là 5,5 N·m/g, độ ẩm yêu cầu 8–10%.
Giấy lót
Định lượng giấy lót nằm trong khoảng 90–160 g/m². Chỉ số áp suất vòng từ 6 N·m/g trở lên, độ ẩm 8–10%.
Doanh nghiệp nên kiểm tra định lượng và độ ẩm trước khi đưa giấy vào dây chuyền. Việc sử dụng nguyên liệu phù hợp giúp hạn chế vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành.
Độ chính xác cắt và chất lượng giấy tấm
Độ chính xác cắt dọc và cắt ngang đều được công bố ở mức ±1 mm. Đây là thông số quan trọng khi sản xuất giấy carton theo kích thước yêu cầu.
Kiểm tra kích thước thành phẩm
Nên đo giấy tấm sau khi cắt để đối chiếu với quy cách sản xuất. Kết quả thực tế giúp đánh giá độ phù hợp của dây chuyền với công đoạn gia công tiếp theo.
Độ chính xác có thể chịu ảnh hưởng bởi vật liệu và điều kiện vận hành. Doanh nghiệp nên chạy thử trước khi triển khai sản xuất hàng loạt.
Yêu cầu lắp đặt và hệ thống phụ trợ
Dây chuyền có kích thước lắp đặt trên 50 × 10 × 5 m. Nhà xưởng cần có đủ không gian cho thiết bị, nguyên liệu và hoạt động vận chuyển giấy.
Nguồn hơi nước
Khách hàng cần chuẩn bị nguồn hơi. Áp lực hơi tối đa là 16 kg/cm², mức thường dùng 10–12 kg/cm².
Nguồn điện và khí nén
Hệ thống sử dụng điện AC380V, 50Hz, 3 pha, với dung lượng lắp máy khoảng 150 kW. Áp lực khí thường dùng từ 5–7 kg/cm², tối đa 8 kg/cm².
Bản vẽ lắp đặt sẽ được cung cấp sau khi phê duyệt. Doanh nghiệp nên thống nhất mặt bằng và các điểm kết nối kỹ thuật trước khi triển khai.
Ứng dụng trong sản xuất bao bì carton
Hệ thống phù hợp với các cơ sở cần sản xuất giấy tấm carton 3 lớp phục vụ gia công bao bì. Sản phẩm giấy tấm có thể được chuyển sang các công đoạn tiếp theo tùy theo quy trình của nhà máy.
Một số ứng dụng tham khảo:
- Sản xuất giấy carton 3 lớp.
- Cung cấp giấy tấm cho công đoạn gia công thùng carton.
- Phục vụ nhà máy bao bì cần dây chuyền tạo sóng khổ rộng.
- Hỗ trợ sản xuất giấy tấm theo quy cách đơn hàng.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định khổ giấy, sản lượng mục tiêu và điều kiện nhà xưởng để lựa chọn cấu hình phù hợp.
Liên kết tham khảo
- Cập nhật sản phẩm mới tại Facebook Vinacomm
- Tham khảo thêm máy móc cơ khí