Dây chuyền sản xuất ống dẫn khí HVAC tự động số 5
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Dây chuyền sản xuất ống dẫn khí U-1.2x1300 và U-1.2x1600 hỗ trợ gia công cuộn tôn có độ dày 0,4–1,2mm, tốc độ làm việc tối đa 18m/phút. Thiết bị có hai tùy chọn chiều rộng cuộn tối đa 1300mm và 1600mm, phù hợp với nhu cầu sản xuất ống gió công nghiệp.
Nội dung chính
Tổng quan về sản xuất ống dẫn khí
Dây chuyền U-1.2 là thiết bị gia công cuộn tôn phục vụ sản xuất ống dẫn khí và hệ thống thông gió. Máy được thiết kế với hai model U-1.2x1300 và U-1.2x1600, đáp ứng các nhu cầu xử lý vật liệu có chiều rộng khác nhau.
Thiết bị có khả năng gia công tôn dày từ 0,4–1,2mm, tốc độ làm việc từ 0–18m/phút và công suất 36kW. Với sai số cắt và sai số đường chéo được công bố ở mức ±0,5mm, dây chuyền hỗ trợ quá trình gia công vật liệu theo kích thước yêu cầu.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | U-1.2x1300 | U-1.2x1600 |
|---|---|---|---|
| Model | U-1.2x1300 | U-1.2x1600 | |
| Chiều rộng cuộn tối đa | mm | 1300 | 1600 |
| Phạm vi độ dày vật liệu | mm | 0,4–1,2 | 0,4–1,2 |
| Tốc độ làm việc | m/phút | 0–18 | 0–18 |
| Công suất | kW | 36 | 36 |
| Kích thước máy | m | 14 × 5 × 1,5 | 14 × 5 × 1,5 |
| Sai số cắt | mm | ±0,5 | ±0,5 |
| Sai số đường chéo | mm | ±0,5 | ±0,5 |
| Trọng lượng | tấn | 12 | 12,5 |
Đặc điểm nổi bật của dây chuyền
Hai tùy chọn chiều rộng cuộn tôn
Dây chuyền có hai phiên bản với chiều rộng cuộn tối đa lần lượt là 1300mm và 1600mm. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn model phù hợp với khổ vật liệu thường sử dụng và yêu cầu sản xuất thực tế.
Model U-1.2x1300 phù hợp với nhu cầu gia công cuộn tôn rộng tối đa 1300mm. Trong khi đó, U-1.2x1600 cho phép xử lý vật liệu rộng hơn, tối đa 1600mm.
Phạm vi gia công độ dày 0,4–1,2mm
Cả hai model đều hỗ trợ vật liệu có độ dày từ 0,4–1,2mm. Đây là phạm vi phù hợp với nhiều loại tôn sử dụng trong sản xuất ống gió và các chi tiết thuộc hệ thống thông gió.
Doanh nghiệp nên căn cứ vào loại vật liệu và độ dày tôn thường xuyên sử dụng để lựa chọn cấu hình vận hành phù hợp.
Tốc độ làm việc tối đa 18m/phút
Thiết bị có tốc độ làm việc từ 0–18m/phút, hỗ trợ điều chỉnh theo nhu cầu gia công. Tốc độ này góp phần đáp ứng yêu cầu sản xuất liên tục tại các xưởng chế tạo ống dẫn khí.
Công suất được công bố là 36kW cho cả hai phiên bản, cần được tính toán phù hợp với hệ thống điện tại nhà xưởng.
Độ chính xác cắt và gia công
Theo thông số nhà sản xuất, sai số cắt và sai số đường chéo đều ở mức ±0,5mm. Các thông số này giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu kích thước trong quá trình gia công.
Kết cấu dành cho sản xuất quy mô công nghiệp
Cả hai model có kích thước 14 × 5 × 1,5m. Trọng lượng lần lượt là 12 tấn và 12,5 tấn, do đó cần chuẩn bị mặt bằng lắp đặt đủ rộng, nền xưởng phù hợp và không gian cấp liệu, vận hành.
Ứng dụng trong sản xuất ống gió
Dây chuyền U-1.2 được sử dụng trong các cơ sở gia công tôn và sản xuất thiết bị thông gió, với những ứng dụng như:
- Gia công cuộn tôn phục vụ chế tạo ống gió.
- Sản xuất vật liệu cho hệ thống dẫn khí.
- Gia công tấm kim loại sử dụng trong hệ thống thông gió và điều hòa không khí.
- Cung cấp phôi cho các công đoạn chế tạo phụ kiện đường ống.
Tư vấn lựa chọn model phù hợp
Khi lựa chọn giữa hai phiên bản, doanh nghiệp nên ưu tiên chiều rộng cuộn tôn thường sử dụng. Nếu nhu cầu gia công không vượt quá 1300mm, model U-1.2x1300 là lựa chọn phù hợp. Với nhu cầu xử lý cuộn tôn rộng đến 1600mm, có thể cân nhắc model U-1.2x1600.
Ngoài ra, cần kiểm tra kích thước mặt bằng, khả năng chịu tải của nền xưởng và nguồn điện cấp trước khi lắp đặt. Doanh nghiệp cũng nên trao đổi với nhà cung cấp để xác nhận cấu hình chi tiết và điều kiện vận hành của từng phiên bản.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.