Đầu đọc mã vạch cố định XR450/XR480
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Base material Die-cast aluminum Dimensions (HxWxD) 8.75 in x 11.75 x 2.0 in. (22cm L x 30cm W x 5cm) H x W x D Visual status indicators LEDs for power (green), activity (yellow) and error (red) Weight 5 lbs (2.27 kg) USER ENVIRONMENT
Nội dung chính
| Base material | Die-cast aluminum |
| Dimensions (HxWxD) | 8.75 in x 11.75 x 2.0 in. (22cm L x 30cm W x 5cm) H x W x D |
| Visual status indicators | LEDs for power (green), activity (yellow) and error (red) |
| Weight | 5 lbs (2.27 kg) |
USER ENVIRONMENT
| Environmental sealing | IP53 |
| Humidity | IEC 60068-30/56 5-95% non-condensing |
| Operating temperature | -20° to +55° C (-4° to +141° F) |
| Storage temperature | -40° to +70° C (-40° to +158° F) @ 85% RH |
| Temperature | IEC 60068-2-1/2/14 |
| Vibration | IEC 60068-2-6 |
RFID
| Frequency | UHF band, 902-928 MHz US |
| Power output | Up to 30 dBm |
| Standards supported | EPC Gen 2 (Dense Reader Mode) |
CONNECTIVITY
| External interfaces | Control I/O (12) - DB15, RS232 Serial Console - DB9, USB Host - USB Type A, USB Client - USB Type B |
| Network connectivity | 10/100 BaseT Ethernet - RJ45 |
| Power supply | +24v DC @ 1.2 amps |
| RF connectors | 8 Reverse TNC |
| Read points | 4 mono-static ports (default operation); Or 4 bi-static ports (4 transmit ports, 4 receive ports) |
Đánh giá Đầu đọc mã vạch cố định XR450/XR480
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.