Đầu đọc mã vạch AS-433M
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
Công nghệ đọc 1 tia Laser 650mm diot
Tốc độ đọc 200 scan/s.
Công nghệ đọc : RF433Mhz
đọc trong nhà : đến 150 mét
đọc ngoài trời ( không vật cản : đến 300 mét )
Bộ nhớ 4Mb : Tương đương lưu trữ 100.000 lần đọc
Cơ chế đọc : truyền thẳng hoặc tự động lưu trữ khi ngoài vùng thu song, chuyển lên bộ nhớ ( Up load to PC ) , Hiển thị số mã vạch đã lưu trữ , xóa số mã vạch đã lưu, chế độ lưu trên bộ nhớ hoặc truyền thẳng đến PC
Độ mịn mã vạch : 4 mil ( mã vạch rất nhỏ vẫn đọc được )
Đặc biệt : với màng rung tia Laser , đọc được cả những mã vacgh chầy xước
Tiêu chuẩn : IP42 Class 2 , rơi 100 lần ở độ cao 2 mét
Khả năng tương thích : hầu hết các mã vạch hiện có
Kết nối : USB Plug in Play ( cắm là chạy )
Chân đến : bộ thu sóng và xạc pin
Pin : đọc liên tục 8h hoặc chờ 240h
Chất liệu : ABS cao xu bọc chống va đập +PC+TE
B. Cấu hình chi tiết
|
Optical |
|
|
Light source: |
650nm visible laser diode |
|
Scan rate: |
200scans/sec |
|
Resolution (pcs0.9): |
0.08mm (3mil) |
|
Bit error rate: |
1/1million |
|
Depth of field: |
10-420mm (pcs0.9 density 0.25) |
|
Scan precision: |
0.10-0.825mm (barcode) |
|
Scan distance: |
10-520mm |
|
Elevation: |
60° |
|
Obliquity: |
45° |
|
Transmission rate: |
RS232 Baud rate; 2400-38400 |
|
Scan width: |
60mm at 30mm (distance to the object); 98mm at 100mm (distance to the object) |
|
Interfaces supported: |
USB |
|
Laser safety: |
IEC 60825-1 Standard Class 2 for laser products |
|
Decode capability: |
UPC-A, UPC-E, Industrial 2 of 5, Interleaved 2 of 5, EAN8, EAN 13, Code 128, EAN 128, Code39, Code 93, Codabar125, MSI/Plessey etc. |
|
Operating Environment |
|
|
Voltage: |
5V |
|
Working current: |
120mA |
|
Stand-by current: |
30mA |
|
Operating temperature: |
-20° C-45° C |
|
Storage temperature: |
-20° C-45° C |
|
Operating humidity: |
5%-85% |
|
Storage humidity: |
5%-85% |
|
Drop test: |
100times/2m to concrete |
|
Ambient Light Immunity: |
Sunlight 3.000lux max |
|
Dustproof and waterproof: |
Compliant with the icc529 and ip42 standard |
|
Electromagnetic Interference (EMI): |
Compliant with the en50081.par1 standard |
|
External Electromagnetic Interference Resistance: |
Compliant with the en50082.par1 standard |