Chảo Xào Nhân Công Nghiệp 50L – 500L
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Chảo xào nhân công nghiệp có các mức dung tích từ 50L đến 500L, đáp ứng nhu cầu chế biến nhân bánh, nhân thực phẩm và nguyên liệu số lượng lớn. Thiết bị có nhiều lựa chọn công suất, kích thước chảo và quy mô sử dụng.
Nội dung chính
Tổng quan về chảo xào nhân
Trong sản xuất bánh và chế biến thực phẩm, công đoạn sên, đảo nhân ảnh hưởng trực tiếp đến độ đồng đều và chất lượng thành phẩm. Khi sản lượng tăng, việc chế biến bằng phương pháp thủ công có thể tốn nhiều nhân lực và khó duy trì chất lượng ổn định giữa các mẻ.
Chảo xào nhân công nghiệp được thiết kế với nhiều mức dung tích, từ 50L đến 500L. Các lựa chọn này giúp cơ sở sản xuất cân đối thiết bị theo sản lượng, mặt bằng và nhu cầu vận hành. Tùy từng model, máy có công suất từ 0,75 kW đến 2,2 kW cùng kích thước chảo khác nhau.

Thông số kỹ thuật
| Model | Dung tích | Công suất | Độ sâu × đường kính | Kích thước tổng thể |
|---|---|---|---|---|
| Chảo xào nhân 50L | 50L | 0,75 kW | 600 × 420 mm | 1.470 × 950 × 1.970 mm |
| Chảo xào nhân 100L | 100L | 0,75 kW | 700 × 470 mm | 1.580 × 1.010 × 2.080 mm |
| Chảo xào nhân 200L | 200L | 1,5 kW | 800 × 550 mm | 1.680 × 1.090 × 2.210 mm |
| Chảo xào nhân 300L | 300L | 1,5 kW | 900 × 600 mm | 1.780 × 1.250 × 2.200 mm |
| Chảo xào nhân 400L | 400L | 1,5 kW | 1.000 × 680 mm | 1.880 × 1.330 × 2.250 mm |
| Chảo xào nhân 500L | 500L | 2,2 kW | 1.100 × 720 mm | 1.990 × 1.430 × 2.470 mm |
Lưu ý: Kích thước độ sâu và đường kính được trình bày theo thứ tự trong thông số cung cấp. Nên xác nhận lại cách đo, nguồn gia nhiệt và các tính năng đi kèm trước khi đặt mua.
Đặc điểm nổi bật
Nhiều dung tích cho từng quy mô sản xuất
Dải dung tích từ 50L đến 500L mang đến nhiều lựa chọn cho cơ sở chế biến. Model 50L và 100L có thể được cân nhắc cho nhu cầu sản xuất nhỏ hoặc vừa. Những model từ 200L trở lên phù hợp để xem xét khi cần xử lý lượng nguyên liệu lớn hơn trong mỗi mẻ.
Việc chọn dung tích cần dựa trên lượng nhân thực tế, tần suất sản xuất và thời gian hoàn thành một mẻ. Không nên chỉ căn cứ vào dung tích danh nghĩa để ước tính sản lượng thành phẩm.
Công suất theo từng model
Công suất được cung cấp dao động từ 0,75 kW đến 2,2 kW. Hai model 50L và 100L sử dụng công suất 0,75 kW; các model 200L, 300L và 400L sử dụng 1,5 kW; model 500L sử dụng 2,2 kW.
Khi lựa chọn, doanh nghiệp nên xác nhận rõ công suất ghi trong bảng là công suất của bộ phận nào, đồng thời kiểm tra yêu cầu nguồn điện và khả năng đáp ứng của hệ thống điện tại nơi lắp đặt.
Kích thước chảo đa dạng
Kích thước chảo thay đổi theo dung tích, hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn theo lượng nguyên liệu cần chế biến. Kích thước tổng thể cũng cần được xem xét để bảo đảm đủ không gian lắp đặt, thao tác vận hành và vệ sinh sau mỗi ca làm việc.
Trước khi bố trí thiết bị, nên đo đạc cửa ra vào, lối vận chuyển và chiều cao khu vực lắp đặt. Điều này giúp hạn chế phát sinh khó khăn khi đưa máy vào vị trí sử dụng.
Ứng dụng trong chế biến thực phẩm
Thiết bị có thể được cân nhắc cho nhiều công đoạn chế biến nhân và hỗn hợp thực phẩm cần đảo trộn, gia nhiệt theo công thức.
Chế biến nhân bánh
Trong sản xuất bánh, chảo có thể được sử dụng để sên các loại nhân như đậu xanh, đậu đỏ, hạt sen hoặc những hỗn hợp nhân theo công thức riêng. Việc lựa chọn dung tích phù hợp giúp cơ sở tổ chức các mẻ chế biến theo sản lượng cần thiết.
Chế biến nguyên liệu thực phẩm
Ngoài nhân bánh, thiết bị có thể được xem xét cho một số loại hỗn hợp thực phẩm cần đảo trong quá trình chế biến. Tuy nhiên, khả năng sử dụng với từng nguyên liệu còn phụ thuộc vào cấu tạo thực tế, cơ chế đảo trộn và phương pháp gia nhiệt của model.
Phục vụ cơ sở sản xuất quy mô khác nhau
Các cơ sở làm bánh, xưởng chế biến thực phẩm và đơn vị sản xuất nhân bán thành phẩm có thể lựa chọn model theo nhu cầu. Cơ sở nhỏ nên ưu tiên khả năng đáp ứng sản lượng và tiết kiệm diện tích. Đơn vị sản xuất lớn cần tính thêm tần suất vận hành, thời gian mỗi mẻ và kế hoạch mở rộng.
Kinh nghiệm lựa chọn thiết bị
Khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định lượng nguyên liệu cần chế biến trong mỗi mẻ và số mẻ dự kiến mỗi ngày. Dung tích quá nhỏ có thể khiến thời gian sản xuất kéo dài. Ngược lại, lựa chọn thiết bị quá lớn có thể làm tăng chi phí đầu tư và gây lãng phí khi không sử dụng hết công suất.
Ngoài dung tích, cần hỏi rõ về vật liệu lòng chảo, cơ chế đảo trộn, phương pháp gia nhiệt, khả năng điều chỉnh nhiệt độ và cách xả nguyên liệu nếu có. Đây là những thông tin quan trọng nhưng chưa được thể hiện đầy đủ trong bảng thông số hiện tại.
Khu vực lắp đặt nên có mặt sàn chắc chắn, thuận tiện cấp nguyên liệu và vệ sinh. Người vận hành cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, sử dụng thiết bị bảo hộ phù hợp và ngắt nguồn trước khi vệ sinh hoặc bảo trì các bộ phận liên quan đến điện.
Kết luận
Với sáu lựa chọn dung tích từ 50L đến 500L, dòng chảo này đáp ứng nhu cầu tham khảo thiết bị cho các cơ sở chế biến nhân bánh và thực phẩm ở nhiều quy mô. Trước khi quyết định đầu tư, doanh nghiệp nên xác nhận thêm phương pháp gia nhiệt, cấu tạo bộ phận đảo trộn và các tính năng vận hành để chọn đúng model.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.