Búa máy C41-250
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Technical Specifications1Weight of falling partsKg2502Max. hit energyKj5.63Hit numbermin -11504Distance from bottom die surface to bottom surface of leadmm4505Tup axis to hammer bodymm4306Dimension of top die surfacemm220 X 1007Dimension of bottom
Nội dung chính
|
Technical Specifications |
||||
|
1 |
Weight of falling parts |
Kg |
250 |
|
|
2 |
Max. hit energy |
Kj |
5.6 |
|
|
3 |
Hit number |
min -1 |
150 |
|
|
4 |
Distance from bottom die surface to bottom surface of lead |
mm |
450 |
|
|
5 |
Tup axis to hammer body |
mm |
430 |
|
|
6 |
Dimension of top die surface |
mm |
220 X 100 |
|
|
7 |
Dimension of bottom die surface |
mm |
220 X 100 |
|
|
8 |
Distance from botton die surface to base |
mm |
775 |
|
|
9 |
Motor |
Type |
-- |
180L-4 |
|
Rate power |
kw |
22/440V 3 PH |
||
|
Speed |
r.p.m |
1470 |
||
|
10 |
Overall dimension |
mm |
2875 X 1405 X 2570 |
|
|
11 |
Anvil Weight |
kg |
~2950 |
|
|
12 |
Total Weight |
kg |
~8200 |
|
Đánh giá Búa máy C41-250
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.