Bơm cứu hỏa KOSHIN SEM-50V
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
|
Model |
SEM-50V |
SERM-50V |
|
|
P |
Connection Dia |
50 mm (2") |
In: 50 mm (2") |
|
|
Out: |
||||
|
Connection Thread |
Outer Pipe Thread |
|||
|
Total Head |
50 m (164 ft) |
90 m (295 ft) |
||
|
Delivery Volume |
500 L/min (132 USG/min) |
|||
|
Max. Suction Head |
8 m (26 ft) |
|||
|
E |
Type |
Forced Air-cooled 4-stroke Gasoline Engine |
||
|
Model |
Mitsubishi GM 132 |
Mitsubishi GM 182 |
||
|
Exhaust Volume |
126 cc |
181 cc |
||
|
Output |
Rated Power |
2.1 kW (2.8 PS) / 3600 rpm |
3.3 kW (4.5 PS) / 3600 rpm |
|
|
Max. Power |
2.9 kW (4.0 PS) |
4.4 kW (6.0 PS) |
||
|
Fuel |
Automotive Unleaded Gasoline |
|||
|
Fuel Tank Capacity |
2.5 L (0.66 USG) |
3.8 L (1 USG) |
||
|
Continuous Operating Time |
Approx. 2 hrs |
|||
|
Starting Method |
Recoil Starter |
|||
|
Standard Accessories |
1 Strainer, |
1 Strainer, |
||
|
Gross Weight |
28 kg |
38 kg |
||
|
Dimensions LxWxH (mm) |
520 x 412 x 455 |
565 x 460 x 483 |
||
|
Packing Unit |
1 |
|||