Bộ máy sản xuất hộp giấy tròn tự động
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Bộ máy sản xuất hộp giấy tròn tự động WJ-330A, WJ-330S và WJ-320AS giúp tự động hóa các công đoạn cuốn mép, dán keo và lắp ráp đáy. Hệ thống sử dụng điều khiển PLC, hỗ trợ nhiều kích thước hộp và chỉ cần 1 người vận hành cho mỗi máy.
Nội dung chính
🏭 BỘ MÁY LÀM HỘP GIẤY TRÒN TỰ ĐỘNG WJ-330A, WJ-330S, WJ-320AS
Doanh nghiệp sản xuất bao bì luôn cần cải thiện năng suất và kiểm soát chất lượng thành phẩm. Việc ứng dụng máy móc chuyên dụng giúp giảm thao tác thủ công và tổ chức quy trình hiệu quả hơn.
Bộ thiết bị WJ-330A, WJ-330S và WJ-320AS được thiết kế cho ba công đoạn quan trọng. Hệ thống gồm máy cuốn mép tự động, máy dán keo tự động và máy lắp ráp đáy tự động. Các thiết bị sử dụng bộ điều khiển PLC và có thể được bố trí theo quy trình sản xuất phù hợp.
Mỗi máy có định mức một người thao tác. Máy dán keo và máy lắp ráp đáy còn được trang bị cơ chế nạp giấy tự động. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp muốn tăng mức độ tự động hóa trong sản xuất bao bì giấy.
✨ TỔNG QUAN HỆ THỐNG THIẾT BỊ
Bộ máy gồm ba thiết bị với chức năng riêng biệt. Khi được bố trí phù hợp, chúng hỗ trợ các bước hoàn thiện sản phẩm.
- WJ-330A: Thực hiện công đoạn cuốn mép hộp.
- WJ-330S: Phụ trách công đoạn dán keo.
- WJ-320AS: Hỗ trợ lắp ráp phần đáy.
Ba máy đều sử dụng hệ thống điều khiển PLC. Cách phân chia công đoạn giúp doanh nghiệp dễ tổ chức khu vực sản xuất và kiểm soát từng bước gia công.
Tuy nhiên, tốc độ thiết kế của từng máy không phải là năng suất đầu ra thực tế của toàn bộ hệ thống. Sản lượng còn phụ thuộc vào vật liệu, kích thước sản phẩm, thời gian chuyển công đoạn và cách cấp liệu.

⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT TỪNG MÁY
🔹 1. Máy cuốn mép WJ-330A
WJ-330A hỗ trợ cuốn mép cho nhiều quy cách sản phẩm. Máy phù hợp với đường kính từ 30 đến 126 mm và chiều cao từ 50 đến 300 mm theo thông số được cung cấp.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | WJ-330A |
| Đường kính hộp | Φ30–126 mm |
| Chiều cao hộp | 50–300 mm |
| Độ dày giấy | 0,7–1,5 mm |
| Độ chính xác | ±0,3–0,5 mm |
| Số trạm nạp giấy | 4 trạm |
| Số lượng sản phẩm lưu trữ | 20–30 chiếc |
| Công suất máy | 3,3 kW |
| Tốc độ vòng quay máy chủ | 0–1.400 vòng/phút |
| Tốc độ thiết kế | 40–50 sản phẩm/phút |
| Hệ thống điều khiển | PLC |
| Số người thao tác | 1 người |
| Dầu bôi trơn khuôn | Dầu silicon 50# |
| Điện áp | 220 V / 50 Hz |
| Áp suất khí theo dữ liệu cung cấp | 0,4–0,6 kPa |
| Trọng lượng | 620 kg |
| Kích thước máy | 380 × 110 × 180 cm |
🔹 2. Máy dán keo WJ-330S
WJ-330S đảm nhiệm công đoạn dán keo. Máy hỗ trợ đường kính từ 30 đến 150 mm, chiều cao từ 30 đến 300 mm và có thiết bị quay 180°.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | WJ-330S |
| Đường kính hộp | Φ30–150 mm |
| Chiều cao hộp | 30–300 mm |
| Độ dày giấy | 0,6–3 mm |
| Kích thước đầu kim phù hợp theo dữ liệu cung cấp | ±0,2–1,0 mm |
| Thiết bị quay 180° | Có |
| Phương thức nạp giấy | Tự động |
| Dung tích bình chứa keo | 5 lít |
| Số lượng sản phẩm lưu trữ | 20–30 chiếc |
| Công suất | 1,8 kW |
| Tốc độ thiết kế | 50 sản phẩm/phút |
| Bộ điều khiển | PLC |
| Số người thao tác | 1 người |
| Điện áp | 220 V / 50 Hz |
| Áp suất khí theo dữ liệu cung cấp | 0,4–0,6 kPa |
| Trọng lượng | 300 kg |
| Kích thước máy | 3,8 × 1 × 1,9 m |
🔹 3. Máy lắp ráp đáy WJ-320AS
WJ-320AS hỗ trợ lắp ráp đáy cho các sản phẩm có đường kính từ 35 đến 150 mm. Máy sử dụng phương thức nạp giấy tự động và có dung lượng lưu trữ giấy được công bố là 2.000 tờ.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | WJ-320AS |
| Đường kính hộp | Φ35–150 mm |
| Chiều cao hộp | 50–300 mm |
| Độ dày giấy | 0,6–3 mm |
| Độ chính xác | ±0,3–0,5 mm |
| Phương thức nạp giấy | Tự động |
| Dung lượng lưu trữ giấy | 2.000 tờ |
| Số lượng sản phẩm lưu trữ | 20–30 sản phẩm |
| Công suất | 2,5 kW |
| Tốc độ thiết kế | 30–50 sản phẩm/phút |
| Hệ thống điều khiển | PLC |
| Số người thao tác | 1 người |
| Điện áp | 220 V / 50 Hz |
| Áp suất khí theo dữ liệu cung cấp | 0,4–0,6 kPa |
| Trọng lượng | 800 kg |
| Kích thước máy | 3,8 × 1,1 × 1,9 m |
🚀 LỢI ÍCH KHI TỰ ĐỘNG HÓA QUY TRÌNH
Giảm thao tác thủ công
Ba thiết bị phụ trách các công đoạn riêng biệt. Việc sử dụng máy chuyên dụng giúp hạn chế một số thao tác lặp lại bằng tay. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tổ chức công việc rõ ràng hơn.
Hỗ trợ kiểm soát vận hành
Cả ba model đều được trang bị PLC. Hệ thống điều khiển giúp người vận hành quản lý hoạt động của từng thiết bị theo cấu hình máy.
Chủ động bố trí nhân sự
Mỗi máy có định mức một người thao tác. Doanh nghiệp có thể dựa vào cách bố trí dây chuyền để phân công nhân sự phù hợp.
Tổng số người cần thiết còn phụ thuộc vào việc cấp vật liệu, kiểm tra thành phẩm và đóng gói. Vì vậy, nên đánh giá toàn bộ quy trình trước khi tính toán mức tiết kiệm nhân công.
Xử lý nhiều quy cách sản phẩm
Các máy hỗ trợ nhiều đường kính và chiều cao khác nhau. Đây là lợi thế khi doanh nghiệp cần sản xuất nhiều mẫu bao bì.
Dù vậy, mỗi công đoạn có giới hạn kích thước riêng. Cần đối chiếu thông số của cả ba máy để xác định quy cách phù hợp cho toàn bộ quy trình.
Có cơ sở lập kế hoạch sản xuất
Thông số tốc độ thiết kế giúp doanh nghiệp tham khảo khi lập kế hoạch. WJ-330A đạt 40–50 sản phẩm/phút. WJ-330S đạt 50 sản phẩm/phút. WJ-320AS đạt 30–50 sản phẩm/phút.
Đây là tốc độ thiết kế riêng của từng máy, không phải cam kết về sản lượng thành phẩm của cả dây chuyền. Năng suất thực tế cần được xác minh bằng quá trình chạy thử.
📦 CÁC LĨNH VỰC ỨNG DỤNG
Hệ thống có thể được xem xét cho các doanh nghiệp sản xuất bao bì hộp giấy tròn. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào cấu tạo hộp, vật liệu và yêu cầu hoàn thiện.
- Bao bì quà tặng: Hộp đựng quà, hộp lưu niệm và bao bì trang trí.
- Ngành mỹ phẩm: Hộp giấy dùng cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân khi phù hợp với yêu cầu đóng gói.
- Bao bì thương mại: Hộp phục vụ trưng bày hoặc đóng gói hàng hóa.
- Quà tặng theo mùa: Bao bì cho dịp lễ, sự kiện và chương trình khuyến mại.
- Sản xuất theo đơn hàng: Phù hợp với cơ sở cần đáp ứng nhiều quy cách trong phạm vi máy hỗ trợ.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên chuẩn bị mẫu hộp thực tế. Việc này giúp xác định khả năng tương thích với từng công đoạn và hạn chế điều chỉnh sau khi lắp đặt.
📞 TƯ VẤN LỰA CHỌN CẤU HÌNH PHÙ HỢP
Nếu doanh nghiệp đang có kế hoạch nâng cấp sản xuất, hãy xác định rõ loại hộp và sản lượng mục tiêu trước khi lựa chọn máy. Ba model WJ-330A, WJ-330S và WJ-320AS đảm nhiệm các chức năng khác nhau. Khả năng phối hợp cần được xác minh theo quy cách thành phẩm.
Khi trao đổi với nhà cung cấp, nên chuẩn bị:
- Mẫu hộp hoặc bản vẽ kích thước.
- Loại giấy và độ dày vật liệu.
- Sản lượng dự kiến mỗi ca.
- Yêu cầu về mép hộp, đường keo và phần đáy.
- Điều kiện mặt bằng, điện và khí nén.
Thông tin đầy đủ giúp nhà cung cấp đánh giá cấu hình phù hợp. Doanh nghiệp cũng có cơ sở so sánh chi phí đầu tư và kế hoạch vận hành.
Tham khảo thêm các dòng máy khác