Bộ lưu điện UPS INFORM 500kva Online PDS 500
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
Với lợi thế là đại diện phân phối độc quyền của hãng, đến với chúng tôi quý khách hàng sẽ được hưởng các sản phẩm và dịch vụ tốt nhất:
- Sản phẩm chất lượng Châu Âu ( đầy đủ CO, CQ, hướng dẫn sử dụng...)
- Giá mềm nhất so với thị trường ( được hãng trợ giá)
- Bảo hành: 12 tháng
- Miễn phí giao hàng tại Hà Nội.
| |
500 |
|
|
Output Power (kW) |
400 |
|
|
INPUT
|
||
|
Voltage |
380V / 400V / 415V 3 Phase+Neutral+PE |
|
|
Tolerance |
± 15% |
|
|
Frequency |
50 - 60 Hz |
|
|
Tolerance |
± 10% |
|
|
DC Ripple Voltage |
± 1% |
|
|
DC Ripple Current |
max 2% of battery capacity defined in Amps |
|
|
OUTPUT
|
||
|
Power Factor |
0.8 |
|
|
Voltage |
380V / 400V / 415V 3 Phase+Neutral+PE |
|
|
Tolerance static condition step load (0%-100%-0%) step load (0%-50%-0%) |
±1% ±8% recovering within tolerance into 2 cycles ±3% recovering within tolerance into 2 cycles |
|
|
Total Harmonic Distortion |
< 2% (@ 100% linear load) |
|
|
Crest Factor |
3:1 with 80% load |
|
|
Frequency |
50 or 60 Hz. |
|
|
Frequency tolerance (free running) |
± 0.01% |
|
|
Frequency tolerance (synchronized with utility) |
±5% |
|
|
Overload 125% load 150% load |
10 min 1 min |
|
|
Overall Efficiency |
0.925 |
|
|
Output Neutral Rating |
2 |
|
|
BATTERY
|
||
|
Type |
Maintenance-free lead acid batteries |
|
|
Quantity |
32 pcs 12V Blocks |
|
|
Nominal DC Voltage |
384VDC |
|
|
Float Voltage at 20C |
436VDC |
|
|
Automatic and Manual Battery Test |
Standard |
|
|
STATIC BYPASS
|
||
|
Input Configuration |
Common with Rectifier or Seperate |
|
|
Transfer Limits |
± 10% of Nominal Adjusted Output Voltage |
|
|
Overload Capability |
Continous at 110% |
|
|
Short Circuit Capability |
5min @ 200% and half cycle @ 1000% (non repetitive) |
|
|
ENVIRONMENT
|
||
|
Audible Noise |
|
|
|
Operating Temperature |
0-40°C |
|
|
Relative Humidity (non condensing) |
0-95% |
|
|
Protection Class |
IP 20 |
|