Ampe kìm AC/DC Fluke 381 (True Rms, 1000A, iFlex)
- Bảo hành
- 12 tháng
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Function Range Resolution Accuracy AC Current via jaw 999.9A 0.1A 2% ± 5 digits AC current via iFlex 2500A 0.1A 3% ± 5 digits DC current 999.9A 0.1A 2% ± 5 digits AC Voltage 1000V 0.1V 1.5% ± 5 digits DC Voltage 1000V 0.1V 1% ± 5 digits Resistance 60
Nội dung chính
| Function | Range | Resolution | Accuracy |
| AC Current via jaw | 999.9A | 0.1A | 2% ± 5 digits |
| AC current via iFlex | 2500A | 0.1A | 3% ± 5 digits |
| DC current | 999.9A | 0.1A | 2% ± 5 digits |
| AC Voltage | 1000V | 0.1V | 1.5% ± 5 digits |
| DC Voltage | 1000V | 0.1V | 1% ± 5 digits |
| Resistance | 60,000 Ω | 0.1 Ω | 1% ± 5 digits |
| Frequency | 500 Hz | 0.1 Hz | 0.5% ± 5 digits |
| True-RMS | Included | ||
| Continuity | Included | ||
| Hold | Included | ||
| Backlight | Included | ||
| Min/Max/Avg | Included | ||
| Inrush | Included | ||
| Wire capacity | 750 MCM or 2-500 MCM | ||
| Safety rating | CAT III 1000 V, CAT IV 600 V | ||
| General Specifications | |||
| Diameter of measurable conductor |
1.3" or 34 mm max | ||
| Operating temperature | -14 to 122°F (-10 to 50°C) | ||
| Storage Temperature | -40 to 140°F (-40 to 60°C) | ||
| Operating Humidity | < 90% @ 10 to 30 °C, < 75% @ 30 to 40°C | ||
| Operating Altitude | 0 to 2000m | ||
| Temperature Coefficient | 0.01% °C(<18°C or > 28°C) | ||
| Size | 10.905 x 3.464 x 1.629 in (277 x 88 x 43 mm) | ||
| Weight | 12 oz. (350g | ||
Đánh giá Ampe kìm AC/DC Fluke 381 (True Rms, 1000A, iFlex)
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.