Tìm theo từ khóa Panasonic trong mục Camera Panasonic (6)
Xem dạng lưới

Camera Panasonic BB-HCM715

Camera mạng,  zoom 6X (2x Ex, 3x Digital); quay ngang (pan): -52° đến +52°; dọc (tilt): -45° đến +8°; frame rate max 30hình/giây; chuẩn nén H.264, MPEG-4 và JPEG (1280 x 960, 640 x 480, 320 x 240 (default), 192 x 144); 30 người sử dụng kết nối đồng ...

17680000

Bảo hành : 12 tháng

Camera Panasonic BB-HCM531

Camera mạng, quay ngang (pan) max 174°; dọc (tilt) max 105°; 1/4'' CCD; frame rate max 30hình/giây; 30 người sử dụng kết nối đồng thời, góc quan sát 173° ngang; 320,000 pixels, 0.2lux,  chức năng kết nối sensor chống trộm, giao tiếp âm thanh 2 chiều; ...

18070000

Bảo hành : 12 tháng

Camera màu Panasonic WV-CP484

Scanning Area 4.8 (H) x 3.6 (V) mm. - Super Dynamic III: ON/OFF - Chức năng dò tìm chuyển động - Tự động chuyển đổi chế độ màu/đen trắng. - Tự động điều chỉnh tiêu cự. - Cân bằng trắng ATW1, ATW2 or AWC - Độ phân giải ngang: 540 lines (in Colour, ...

15450000

Bảo hành : 12 tháng

Camera màu Panasonic WV-CZ352

Scanning Area 3.65 (H) x 2.71 (V) mm - Độ phân giải ngang: 480 TV lines (Colour, NORMAL) 510 TV lines (Colour, HIGH) 570 TV lines (B/W) - Zoom Speed: Approx. 4.5 s (TELE / WIDE) in manual mode - Focus Speed: Approx. 5 s (FAR / NEAR) in manual mode - ...

15500000

Bảo hành : 12 tháng

Camera màu Panasonic WV-CPR480

Scanning Area 4.8 (H) x 3.6 (V) mm - Tự động chuyển đổi chế độ màu/đen trắng - Độ phân giải ngang 540 lines (in Colour, Typical), 520 lines min. (in Colour, at High), 480 lines (in Colour, Normal), 570 lines (in B/W) - Ngôn ngữ: English, French, ...

17800000

Bảo hành : 12 tháng

Camera IP Panasonic BB-HCM371A

Thông số kỹ thuật  Điều kiê%3ḅn làm viê%3ḅc : Ngoài trời Chuẩn nén hình : (3 levels), MPEG Đô%3ḅ phân giải : 640 x 480, 320 x 240(default), 160 x 120 Đô%3ḅ nhâ%3ḅy sáng : 3 to 100,000 lux (in Color Night View Mode: 0.2 to ...

15700000

Bảo hành : 12 tháng