Máy mài

(1307)
Xem dạng lưới

Máy mài mặt block Comec RP1000

Thông số kỹ thuật:SpecificationsMô tảRP1000Table travelHành trình bàn máy1000 mmMax workpiece lengthChiều dài lớn nhất của phôi895 mmMax workpiece widthChiều rộng lớn nhất của phôi355 mmMin workpiece heightChiều cao bé nhất của phôi125 mmMax ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài mặt block Comec RP1000CNC

Thông số kỹ thuật:SpecificationsMô tảRP1000CNCTable travelHành trình bàn máy1000 mmMax working lengthChiều dài lớn nhất của phôi820 mmMax working widthChiều rộng lớn nhất của phôi355 mmMin – Max working heightChiều cao của phôi (Min-Max)150÷545 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài mặt block Comec RP1300

Thông số kỹ thuật:SpecificationsMô tảRP1300Table travelHành trình bàn máy1400 mmMaximum working lenghtChiều dài lớn nhất của phôi1225 mmMaximum working widthChiều rộng lớn nhất của phôi355 mm (405 mm Optional)Maximum working heightChiều cao lớn nhất ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài mặt Block dạng đai Comec SPN800

Thông số kỹ thuật:SpecificationsMô tảSPN800Maximum working areaKích thước bàn làm việc800×300 mmGrindig belt speedTốc độ3,2 m/secMotor powerĐộng cơ4 Hp (3 kW)Belt sizeKích thước đai2260×300 mmDimensions (LxWxH)Kích thước máy1560x550x420 mmWeightTrọng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài mặt block Comec RP850

Thông số kỹ thuật:SpecificationsMô tảRP850Table travelBàn làm việc1015 mmMax workpiece lengthChiều dài lớn nhất của phôi850 mmMax workpiece widthChiều rộng lớn nhất của phôi330 mmMax workpiece heightChiều cao lớn nhất của phôi360 mmMin workpiece ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài mặt block Comec RP330

Thông số kỹ thuật:SpecificationsMô tảRP330Table surfaceBàn làm việc670×270 mmMaximum distance table to grinding wheelKhoảng cách từ bàn đến đá mài390 mmGrinding wheel vertical travelHành trình trục Z210 mmDiameter of grindingĐường kính đá330 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài mặt block Comec RP1400CNC

Thông số kỹ thuật:SpecificationsMô tảRP1400 CNCTable travelHành trình bàn máy1400 mmMax working lengthChiều dài lớn nhất của phôi1195 mmMax working widthChiều rộng lớn nhất của phôi405 mmMin – Max working heightChiều cao của phôi (Min-Max)190÷710 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài Block và doa Xi lanh Comec ACF200

Thông số kỹ thuật:SpecificationsMô tảACF200Boring rangeKhả năng doa30÷170 mmMax head vertical travelHành trình đầu doa670 mmMin-Max distance from head to tableKhoảng cách đầu doa đến bàn máy370÷1020 mmDistance between spindle C/L and columnKhoảng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài phẳng FMG-100100AHR

ModelFMG-100100AHRKích thước bàn máy1000 x 1000 mmHành trình bàn cực đại1050 x 1100 mmKích thước làm việc1000 x 1000 mmKhoảng cách tâm trục mài đến mặt bàn800 mm (tùy chọn 1000 mm)Tốc độ bàn máy3 – 25 m / phútKiểu băng máyKiểu V & VBước ăn dao ngang ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài phẳng FMG-80300AHR

ModelFMG-80300AHRKích thước bàn máy800 x 3000 mmHành trình bàn cực đại850 x 3100 mmKích thước làm việc800 x 3000 mmKhoảng cách tâm trục mài đến mặt bàn800 mm (tùy chọn 1000 mm)Tốc độ bàn máy3 – 25 m / phútKiểu băng máyKiểu V & VBước ăn dao ngang tự ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài phẳng FMG-100300AHR

ModelFMG-100300AHRKích thước bàn máy1000 x 3000 mmHành trình bàn cực đại1050 x 3100 mmKích thước làm việc1000 x 3000 mmKhoảng cách tâm trục mài đến mặt bàn800 mm (tùy chọn 1000 mm)Tốc độ bàn máy3 – 25 m / phútKiểu băng máyKiểu V & VBước ăn dao ngang ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài tròn ngoài vạn năng G27-75H

ModelG27-75H Đường kính quay trên bàn máy, mm270Chiều dài chống tâm, mm750Khối lượng tối đa của vật gia công, kg:    - khi chống tâm    - khi kẹp trên mâm cặp80  20ĐẦU ĐÁ MÀI   - Góc xoay của đầu mài, độ+ 15  - Kích thước đá mài tiêu chuẩn, mm  (ĐK ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài phẳng MY820

ModelMY820Điều khiểnthuỷ lựcKích thước vật gia công tối đa, mm520x220x490Chiều dài mài tối đa, mm530Chiều rộng mài tối đa, mm220Khoảng cách từ bàn máy tới tâm trục chính, mm490Kích thước bàn máy, mm480x220Kích thước và số rãnh chữ T12 x 1Tốc độ chạy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài phẳng MYS820

ModelMYS820Điều khiểnthuỷ lực  hiện sốKích thước vật gia công tối đa, mm520x220x490Chiều dài mài tối đa, mm530Chiều rộng mài tối đa, mm220Khoảng cách từ bàn máy tới tâm trục chính, mm490Kích thước bàn máy, mm480x220Kích thước và số rãnh chữ T12 x ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài phẳng MDS820

ModelMDS820Điều khiểnđộng cơđiệnKích thước vật gia công tối đa, mm500x200x320Chiều dài mài tối đa, mm520Chiều rộng mài tối đa, mm220Khoảng cách từ bàn máy tới tâm trục chính, mm490Kích thước bàn máy, mm480x200Kích thước và số rãnh chữ T12 x 1Tốc độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài mũi khoan Vertex VDG-30

Thông số kỹ thuật:Order No.VDG-13AVDG-25VDG-30Khả năng màiФ2~ Ф13Ф12~ Ф25Ф8~ Ф30Góc mài90°~140°100°~136°90°~140°Công suấtAC-110 or 220, 1 phaAC-110 or 220, 1 phaAC-110 or 220, 1 phaTốc độ4500R.P.M4800R.P.M4500R.P.MĐá màiCBN#200CBN#200CBN#200ColletФ3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài mũi khoan Vertex VDG-25

Thông số kỹ thuật:Order No.VDG-13AVDG-25VDG-30Khả năng màiФ2~ Ф13Ф12~ Ф25Ф8~ Ф30Góc mài90°~140°100°~136°90°~140°Công suấtAC-110 or 220, 1 phaAC-110 or 220, 1 phaAC-110 or 220, 1 phaTốc độ4500R.P.M4800R.P.M4500R.P.MĐá màiCBN#200CBN#200CBN#200ColletФ3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài mũi khoan Vertex VDG-13A

Thông số kỹ thuật:Order No.VDG-13AVDG-25VDG-30Khả năng màiФ2~ Ф13Ф12~ Ф25Ф8~ Ф30Góc mài90°~140°100°~136°90°~140°Công suấtAC-110 or 220, 1 phaAC-110 or 220, 1 phaAC-110 or 220, 1 phaTốc độ4500R.P.M4800R.P.M4500R.P.MĐá màiCBN#200CBN#200CBN#200ColletФ3 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy mài dao cụ đa năng Vertex U2

Thông số kỹ thuật:Specifications: Order No.: U2 Code No.: 1022-001 Max. Collet capacity: Ø18mm Max. Grinding dia.: Ø25mm Taper angle: 0º-180º Relief angle: 0º-45º Negative angle: 0º-26º Grinding spindle: 3600 r.p.m. Cup grinding wheel: 100x50x20mm ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI HAI ĐÁ BERSHIRE GR-1223/4P

Thông tố chi tiết Máy mài hai đá Bershire GR-1223/4P, 380V/50Hz như sau:Máy mài hai đá BershireGR-1223/4PXuất xứ:BershireTình trạng thiết bịMới 100%, nguyên kiệnKích thước đá mài300x50x25.4mmĐá mài kèm theo máy1 viên đá độ hạt A461 viên đá độ hạt ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI HAI ĐÁ METABO DS 200

Đá mài (Ø x độ dày x lỗ khoan): 200 x 25 x 32 mm / 8 x 1 x 1 1/4 "Tốc độ không tải: 2980 rpmCông suất đầu vào định mức: 600 WCông suất đầu ra: 420 WMô-men đánh thủng: 2.6 Nm / 23 in-lbsØ Ống hút phoi, bên trong: 35 mm / 1 3/8 "Trọng lượng: 16.6 kg / ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRÒN NC GU32x200NC

Thông số kỹ thuật Máy mài tròn NC GU32x200NC như sau:Máy mài tròn NCGU32x200NCCapacity Distance between centers2000 mmSwivel over tableØ320 mmMax. load of centers100 kgMax. external grinding diameterØ300 mmWheel head Swivel angle±30°Manual ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRÒN NC GU32x150NC

Thông số kỹ thuật Máy mài tròn NC GU32x150NC như sau:Máy mài tròn NCGU32x150NCCapacity Distance between centers1500 mmSwivel over tableØ320 mmMax. load of centers100 kgMax. external grinding diameterØ300 mmWheel head Swivel angle±30°Manual ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRÒN NC GU32x100NC

Thông số kỹ thuật máy mài tròn NC GU32x100NC như sau:Máy mài tròn NCGU32x100NCCapacity Distance between centers1000 mmSwivel over tableØ320 mmMax. load of centers100 kgMax. external grinding diameterØ300 mmWheel head Swivel angle±30°Manual ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRÒN NC GU32x60NC

Thông số kỹ thuật máy mài tròn NC GU32x60NC như sau:Máy mài tròn NC PalmaryGU32x60NCCapacity Distance between centers600 mmSwivel over tableØ320 mmMax. load of centers100 kgMax. external grinding diameterØ300 mmWheel head Swivel angle±30°Manual ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRÒN NC GU20x40NC

Thông số mày mài tròn NC GU20x40NC như bảng dưới đây:Máy mài tròn NC PalmaryGU20x40NCCapacity Distance between centers400 mmSwivel over tableØ200 mmMax. load of centers60 kgMax. external grinding diameterØ180 mmWheel head Swivel angle±30°Manual ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG-30F

Thông số kỹ thuât đầu gá mài trên máy tiện với các thông tin cơ bản theo bảng sau.Đồ gá mài trụcKiểu lắpĐộng cơĐá màiTốc độ màiRG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC TRÊN MÁY TIỆN G150F-10

Thông số kỹ thuât đồ gá mài trên máy tiện theo bảng sau.ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmG75F-10 x 6700 rpmFront7.5 HP10 inch6700 rpmG75R-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC TRÊN MÁY TIỆN G100F-10

Thông số kỹ thuât đồ gá mài trên máy tiện theo bảng sau.ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmG75F-10 x 6700 rpmFront7.5 HP10 inch6700 rpmG75R-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC TRÊN MÁY TIỆN G75R-10

Thông số kỹ thuât đồ gá mài trên máy tiện theo bảng sau.ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmG75F-10 x 6700 rpmFront7.5 HP10 inch6700 rpmG75R-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC TRÊN MÁY TIỆN G75F-10

Thông số kỹ thuât đồ gá mài trên máy tiện theo bảng sau.ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmG75F-10 x 6700 rpmFront7.5 HP10 inch6700 rpmG75R-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC TRÊN MÁY TIỆN G50F-12

Thông số kỹ thuât đồ gá mài trên máy tiện theo bảng sau.ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmG75F-10 x 6700 rpmFront7.5 HP10 inch6700 rpmG75R-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC TRÊN MÁY TIỆN G30F-10

Thông số kỹ thuât đồ gá mài trên máy tiện theo bảng sau.ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmG75F-10 x 6700 rpmFront7.5 HP10 inch6700 rpmG75R-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG100F-7F

ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedRG30F-7F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-7F-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-7F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmRG50R-7F-12 x 1900 rpmRear5.0 HP12 inch1900 rpmRG75F-7F-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG75R-7F

ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedRG30F-7F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-7F-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-7F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmRG50R-7F-12 x 1900 rpmRear5.0 HP12 inch1900 rpmRG75F-7F-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG75F-7F

ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedRG30F-7F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-7F-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-7F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmRG50R-7F-12 x 1900 rpmRear5.0 HP12 inch1900 rpmRG75F-7F-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG50R-7F

ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedRG30F-7F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-7F-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-7F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmRG50R-7F-12 x 1900 rpmRear5.0 HP12 inch1900 rpmRG75F-7F-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG50F-7F

ModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedRG30F-7F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-7F-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-7F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmRG50R-7F-12 x 1900 rpmRear5.0 HP12 inch1900 rpmRG75F-7F-10 x 6700 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG30F-7F

THÔNG TIN CHI TIẾTModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedRG30F-7F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-7F-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-7F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmRG50R-7F-12 x 1900 rpmRear5.0 HP12 inch1900 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG30R-7F

THÔNG TIN CHI TIẾTModelTypeMain MotorWheel SizeSpindle SpeedRG30F-7F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-7F-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-7F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 inch1900 rpmRG50R-7F-12 x 1900 rpmRear5.0 HP12 inch1900 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG-75R

Thông số kỹ thuât đầu gá mài trên máy tiện với các thông tin cơ bản theo bảng sau.Đồ gá mài trụcKiểu lắpĐộng cơĐá màiTốc độ màiRG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG-75F

Thông số kỹ thuât đầu gá mài trên máy tiện với các thông tin cơ bản theo bảng sau.Đồ gá mài trụcKiểu lắpĐộng cơĐá màiTốc độ màiRG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG-50R

Thông số kỹ thuât đầu gá mài trên máy tiện với các thông tin cơ bản theo bảng sau.Đồ gá mài trụcKiểu lắpĐộng cơĐá màiTốc độ màiRG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG-50F

Thông số kỹ thuât đầu gá mài trên máy tiện với các thông tin cơ bản theo bảng sau.Đồ gá mài trụcKiểu lắpĐộng cơĐá màiTốc độ màiRG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

ĐẦU MÀI TRỤC CAO SU RG-30R

Thông số kỹ thuât đầu gá mài trên máy tiện với các thông tin cơ bản theo bảng sau.Đồ gá mài trụcKiểu lắpĐộng cơĐá màiTốc độ màiRG30F-10 x 2400 rpmFront3.0 HP10 inch2400 rpmRG30R-10 x 2400 rpmRear3.0 HP10 inch2400 rpmRG50F-12 x 1900 rpmFront5.0 HP12 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRỤC CÁN THÉP CNC PROMA S60

Máy mài trục cán CNC PromaS60SCĐường kính vật mài lớn nhất qua băng máyØ400mmØ400mmKhoảng cách chống tâm1.5M, 2M, 3M, 4M1.5M, 2M, 3M, 4MTrọng lượng lớn nhất của vật mài1,500kg1,500kgĐường kính ngoài lớn nhất của vật màiØ400mmØ400mmPhạm vi đường kính ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRỤC CÁN THÉP CNC OCD-65300

Máy mài trục cán thép CNCOCD-65150/ OCD-65220 / OCD-65300Khả năng mài của máyCNC Roll Grinder, CNC Roll Grinding Machine, CNC Cylindrical Grinding MachineSwing over tableØ650 mmDistance between centers1500 mm / 2200 mm / 3000 mmMax. grinding ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY MÀI TRỤC CÁN THÉP CNC OCD-65220

Máy mài trục cán thép CNCOCD-65150/ OCD-65220 / OCD-65300Khả năng mài của máyCNC Roll Grinder, CNC Roll Grinding Machine, CNC Cylindrical Grinding MachineSwing over tableØ650 mmDistance between centers1500 mm / 2200 mm / 3000 mmMax. grinding ...

0

Bảo hành : 12 tháng