Máy khoan
Máy khoan đứng
Máy khoan bàn
Máy khoan CNC
Máy khoan lỗ
Máy khoan Kipor
Máy khoan, Máy bắt vít
Máy khoan từ
Máy khoan cọc nhồi
Máy khoan rút lõi
Máy khoan Black & Decker
Máy khoan FEG
Sản phẩm HOT
0
- Đường kính vặn (mm): 4~5 - Mômen max (Nm): 35 (26 ft-lb) - Tốc độ ( rpm): 10000 - Lưu lượng (l/min): 127 (4.5 cfm) - Chiều dài (mm): 190 (7.48 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 0.76 (1.68 lb) ...
Bảo hành : 0 tháng
- Đường kính mũi (mm): 10 - Kích thước đầu mũi (mm): 10 (3/8 Nm) - Tốc độ ( rpm): 7000 - Lưu lượng (l/min): 212 (7.5 cfm) - Chiều dài (mm): 250 (9.84 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.2 (2.65 lb) ...
- Kích thước đầu mũi (mm): 10 (3/8 Nm) - Tốc độ ( rpm): 2600 - Lưu lượng (l/min): 184 (6.5 cfm) - Chiều dài (mm): 170 (6.69 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.02 (2.25 lb) - Đường kính mũi (mm): 10 ...
- Kích thước đầu mũi (mm): 13 (1/2 Nm) - Tốc độ ( rpm): 700 - Lưu lượng (l/min): 212 (7.5 cfm) - Chiều dài (mm): 205 (8.07 inch) - Ren đầu vào (P.T): 1/4 - Khối lượng ( Kg): 1.62 (3.57 lb) ...
Model Khả năng khoan Tốc độ không tải Lượng khí tiêu thụ m3/p KDR - 902CR 10 1500 0.43 ...
Bảo hành : 12 tháng
Model Khả năng khoan Tốc độ không tải Lượng khí tiêu thụ m3/p KDR - 901R 10 1500 0.43 ...
Model Khả năng khoan Tốc độ không tải Lượng khí tiêu thụ m3/p KDR - 901 10 1800 0.52 ...
Model Khả năng khoan Tốc độ không tải Lượng khí tiêu thụ m3/p KDR - 801 8 1500 0.32 ...
Tô vít 4 cạnh: 12.7mm (1/2") Lực đập / phút : 2,200 Tốc độ không tải : 1,600 Lực vặn tối đa : 440N.m (3,900in.lbs) Kích thước : 266 x 82 x 290mm(10-1/2 " x 3-1/4" x 11-3/8") Pin : 18V Trọng lượng tịnh : 3.4kg (7.5lbs) Xuất xứ: Trung Quốc ...
11670000
Bảo hành : 3 tháng
Máy khoan khí nén Daikoku DT-3140 1/2 inch (12.7mm) · Model: DT 3140 · Hãng sản xuất: Daikoku · Công suất 1/2” · Tốc độ quay :500r.p.m · Mức tiêu thụ không khí : 10 CFM · Kích thước ống dẫn khí : 1/4" NPT · Chiều dài : 185 mm · Cân nặng : 1.16 kg · ...
Máy khoan khí nén Daikoku DT-3130-8 1/2 inch (12.7mm) · Model: DT 3130-8 · Hãng sản xuất: Daikoku · Công suất 1/2” · Tốc độ quay :800r.p.m · Mức tiêu thụ không khí : 10 CFM · Kích thước ống dẫn khí : 1/4" NPT · Chiều dài : 185 mm · Cân nặng : 1.16 ...
Máy khoan góc khí nén Daikoku DT- 3555 3/8 inch (9.5mm) · Model: DT 3555 · Hãng sản xuất: Daikoku · Công suất :3/8” · Tốc độ quay :1200r.p.m . Mức tiêu thụ không khí : 10 CFM · Kích thước ống dẫn khí : 1/4" NPT · Chiều dài :205mmx90 mm · Cân nặng : ...
Mô men siết khuyên dùng: 2,4-5 Nm Tốc độ không tải: 1.100 r/min Cỡ vít tối đa: M5 mm Trọng lượng: 1,1 kg Chiều dài: 225 mm Tiêu hao khí nén: 6 l/s Kích thước ống : 10 mm Ren ống cấp khí: 1/4 inch Tiêu chuẩn độ ồn ISO15744 ...
Máy khoan khí nén Daikoku DT-3130R 3/8 inch (9.5mm) · Model: DT 3130R · Hãng sản xuất: Daikoku · Công suất :3/8” · Tốc độ quay :2000r.p.m · Mức tiêu thụ không khí : 10 CFM · Kích thước ống dẫn khí : ¼” NPT · Chiều dài : 150 · Cân nặng : 0.98 kg · ...
Mô men siết khuyên dùng: 2-6 Nm Tốc độ không tải: 1.300 r/min Cỡ vít tối đa: M5 mm Trọng lượng: 0,9 kg Chiều dài: 250 mm Tiêu hao khí nén: 4 l/s Kích thước ống : 6,3 mm Ren ống cấp khí: 1/4 inch Tiêu chuẩn độ ồn ISO15744 ...
Mô men siết khuyên dùng: 1,3-7 Nm Tốc độ không tải: 700 r/min Cỡ vít tối đa: M4-M5 mm Trọng lượng: 0,9 kg Chiều dài: 260 mm Tiêu hao khí nén: 4 l/s Kích thước ống : 6,3 mm Ren ống cấp khí: 1/4 inch Tiêu chuẩn độ ồn ISO15744 ...
Máy khoan khí nén Daikoku DT-3135 3/8 inch (9.5mm) · Model: DT 3135 · Công suất :1/ 4” . Tốc độ quay: 4500r.p.m · Mức tiêu thụ không khí : 10 CFM · Kích thước ống dẫn khí : 1/4" NPT · Chiều dài : 208 mm · Cân nặng : 0.8 kg · Xuất xứ: Japan ...
Mô men siết khuyên dùng: 0,5 - 2 Nm Tốc độ không tải: 1.300 r/min Cỡ vít tối đa: M3 mm Trọng lượng: 0,9 kg Chiều dài: 250 mm Tiêu hao khí nén: 4 l/s Kích thước ống : 6,3 mm Ren ống cấp khí: 1/4 inch Tiêu chuẩn độ ồn ISO15744 ...
Model: GP-836D Hãng sản xuất GISON Loại máy khoan Dùng khí nén Chức năng • Khoan gỗ • Khoan kim loại • Đảo chiều Tốc độ không tải (vòng/phút) 800 Trọng lượng (kg) 2.29 Xuất xứ Taiwan ...
Model: GP-835TB Hãng sản xuất GISON Loại máy khoan Dùng khí nén Chức năng • Khoan gỗ • Khoan kim loại Tốc độ không tải (vòng/phút) 1900 Trọng lượng (kg) 0.96 Xuất xứ Taiwan ...
Mô men siết khuyên dùng: 0 - 4,5 Nm Tốc độ không tải: 2.400 r/min Cỡ vít tối đa: M6 mm Trọng lượng: 0,8 kg Chiều dài: 178 mm Tiêu hao khí nén: 5,6 l/s Kích thước ống : 6,3 mm Ren ống cấp khí: 1/4 inch Tiêu chuẩn độ ồn ...
Mô men siết khuyên dùng: 0 - 12 Nm Tốc độ không tải: 750 r/min Cỡ vít tối đa: M8 mm Trọng lượng: 0,9 kg Chiều dài: 198 mm Tiêu hao khí nén: 5,6 l/s Kích thước ống : 6,3 mm Ren ống cấp khí: 1/4 inch Tiêu chuẩn độ ồn ISO15744 ...
Model: GP-835ADS Hãng sản xuất GISON Loại máy khoan Dùng khí nén Chức năng • Khoan gỗ • Khoan kim loại Tốc độ không tải (vòng/phút) 2200 Kích thước, chiều dài (mm) 200 Trọng lượng (kg) 1.17 ...
Mô men siết khuyên dùng: 11 - 20 Nm Tốc độ không tải: 5.000 r/min Cỡ vít tối đa: M6 mm Trọng lượng: 0,88 kg Chiều dài: 143 mm Tiêu hao khí nén: 8 l/s Kích thước ống : 10 mm Ren ống cấp khí: 1/4 inch Tiêu chuẩn độ ồn ISO15744 ...
Model: GP-330STN Hãng sản xuất GISON Loại máy khoan Dùng khí nén Chức năng • Khoan gỗ • Khoan kim loại Tốc độ không tải (vòng/phút) 3600 Trọng lượng (kg) 1.7 Xuất xứ Taiwan ...
Model: GP-840S Hãng sản xuất GISON Loại máy khoan Dùng khí nén Chức năng • Khoan gỗ • Khoan kim loại • Đảo chiều Tốc độ không tải (vòng/phút) 1800 Trọng lượng (kg) ...
Mô men siết tối đa: 20 Nm Mô men siết khuyên dùng: 6 - 13 Nm Tốc độ không tải: 6.500 r/min Cỡ vít tối đa: M5 mm Trọng lượng: 0,78 kg Chiều dài: 132 mm Tiêu hao khí nén: 10 l/s Kích thước ống : 10 mm Ren ống cấp khí: 1/4 inch ...
Mô men siết khuyên dùng: 2 -15 Nm Tốc độ không tải: 800 r/min Cỡ vít tối đa: M8 mm Trọng lượng: 1,1 kg Chiều dài: 225 mm Tiêu hao khí nén: 8,5 l/s Kích thước ống : 10 mm Ren ống cấp khí: 1/4 inch Tiêu chuẩn độ ồn : ISO15744 ...
Mô men siết khuyên dùng: 1,5 -7,5 Nm Tốc độ không tải: 1.200 r/min Cỡ vít tối đa: M5 mm Trọng lượng: 1 kg Chiều dài: 245 mm Tiêu hao khí nén: 7 l/s Kích thước ống : 10 mm Ren ống cấp khí: 1/4 inch Tiêu chuẩn độ ồn : ISO15744 ...
Mô men siết khuyên dùng: 2,5 -11 Nm Tốc độ không tải: 950 r/min Cỡ vít tối đa: M6 mm Trọng lượng: 1,1 kg Chiều dài: 225 mm Tiêu hao khí nén: 8,4 l/s Kích thước ống : 10 mm Ren ống cấp khí: 1/4 inch Tiêu chuẩn độ ồn : ISO15744 ...
Mô men siết khuyên dùng: 0,5 - 1,6 Nm Tốc độ không tải: 1.500 r/min Cỡ vít tối đa: M3 mm Trọng lượng: 0,9 kg Chiều dài: 230 mm Tiêu hao khí nén: 6 l/s Kích thước ống : 10 mm Ren ống cấp khí: 1/4 inch Tiêu chuẩn độ ồn : ...
Mô men siết khuyên dùng: 1,2 - 2,6 Nm Tốc độ không tải: 1.500 r/min Cỡ vít tối đa: M4 mm Trọng lượng: 0,9 kg Chiều dài: 230 mm Tiêu hao khí nén: 6 l/s Kích thước ống : 10 mm Ren ống cấp khí: 1/4 inch Tiêu chuẩn độ ồn : ...
Mô men siết khuyên dùng: 3,5- 7 Nm Tốc độ không tải: 700 r/min Cỡ vít tối đa: M5 mm Trọng lượng: 1 kg Chiều dài: 242 mm Tiêu hao khí nén: 6 l/s Kích thước ống : 10 mm Ren ống cấp khí: 1/4 inch Tiêu chuẩn độ ồn : ISO15744 ...
Hãng sản xuất: YAMAMOTO - Loại máy khoan Dùng khí nén - Đường kính mũi khoan (các chất liệu): Thép hợp kim Chức năng - Khoan đá, đục đá, bê tông Xuất xứ: Japan ...
30300000
Hãng sản xuất YAMAMOTO Loại máy khoan Dùng khí nén Chức năng • Khoan đá, đục đá, bê tông Xuất xứ Japan ...
50400000
Bảo hành : 6 tháng
Model Trọng lượng (kg) Chiều dài (mm) Đường kính xilanh x stroke (mm) Áp lực (Mpa) Năng lượng (J) Tần suất đập (HZ) Lượng khí tiêu hao (L/s) MZ7665 26 720 76x70 0,4-0,63 ≥70 ≥37 ≤81 ...
Model Trọng lượng (kg) Chiều dài (mm) Đường kính xilanh x stroke (mm) Áp lực (Mpa) Năng lượng (J) Tần suất đập (HZ) Lượng khí tiêu hao (L/s) Y19A 19 58x45 0,4-0,63 ≥28 ≥28 ≤37 ...
Model Trọng lượng (kg) Chiều dài (mm) Đường kính xilanh x stroke (mm) Áp lực (Mpa) Năng lượng (J) Tần suất đập (HZ) Lượng khí tiêu hao (L/s) YT23 24 628 76x60 0,4-0,63 ≥65 ≥37 ≤78 ...
Model Trọng lượng (kg) Chiều dài(mm) ĐK xilanh x hành trình(mm) Khí áp công tác(MPa) Năng lực công phá(J) Tằng suất công phá (HZ) Lượng khí tiêu hao(I/S) Y26 26 650 65×70 0.4-0.63 ≥30 ≥23 ≤47 ...
Model Trọng lượng (kg) Chiều dài(mm) ĐK xilanh x hành trình(mm) Khí áp công tác(MPa) Năng lực công phá(J) Tằng suất công phá (HZ) Lượng khí tiêu hao(I/S) YO20 20 561 63×55 0.4-0.63 ≥26 ≥33 ≤33 ...
Model Trọng lượng (kg) Chiều dài(mm) ĐK xilanh x hành trình(mm) Khí áp công tác(MPa) Năng lực công phá(J) Tằng suất công phá (HZ) Lượng khí tiêu hao(I/S) Y19A 19 600 65×54 0.4-0.3-63 ≥28 ≥28 ≤37 ...
- Loại máy khoan: Dùng khí nén - Đường kính mũi khoan (các chất liệu): Thép hợp kim Chức năng • Khoan, đục đá, bê tông Model Trọng lượng (kg) Chiều dài(mm) ĐK xilanh x hành trình(mm) Khí áp công tác(MPa) Năng lực công phá(J) Tằng suất công phá ...
- Mã sản phẩm: BBH 24NiMH - Thời gian sạc pin: 30 phút - Trọng lượng: 4.5kg - Khoan thép/bê tông/gỗ: 13/26/30mm - Lực búa đập: 3.2 - Lực siết tối đa: 25Nm - Tốc độ không tải: 0-1400rpm - Ba chức năng khoan, trổ và đục động lực - Mũi khoan đầu gài - ...
Model: BS18G Hãng sản xuất: AEG Loại máy khoan: Khoan sắt gỗ, siết mở ốc vít dùng pin Đường kính mũi khoan (các chất liệu) - Khoan gỗ: 13mm - Khoan kim loại: 47mm Chức năng • Khoan gỗ • Khoan kim loại • Siết mở vít Tốc độ không tải (vòng ...
Model: BS14G Hãng sản xuất: AEG Loại máy khoan: Khoan sắt gỗ, siết mở ốc vít dùng pin Đường kính mũi khoan (các chất liệu) - Khoan gỗ: 32 mm - Khoan kim loại: 10mm Chức năng • Khoan gỗ • Khoan kim loại Tốc độ không tải (vòng/phút) 1400 ...
Hãng sản xuất MAKITA Loại máy khoan Máy dùng pin Đường kính mũi khoan (các chất liệu) bê tông 26mm (1") thép 13mm (1/2") gỗ 32mm (1-1/4") Chức năng • Khoan, đục bê tông • Khoan gỗ • Khoan kim loại Tốc độ không tải (vòng/phút) 1200 ...
19320000
- Khoan bê tông: 26mm - Khoan thép: 13mm - Khoan gỗ: 32mm - Lực đập: 0-4,800 lần/phút - Tốc độ không tải: 0-1,200 vòng/phút - Pin Li-ion: 36V - Kích thước: 363 x 104 x 235mm - Trọng lượng: 4.5kg - Xuất xứ: Trung Quốc ...
18590000
Khả năng khoan tối đa Bê tông: 16 mm Thép: 13 mm Gỗ: 24 mm Tốc độ không tải: 0-1.500 Vòng/phút Tốc độ đập: 0-5.000 lần/phút Tổng chiều dài: 296 mm Trọng lượng tịnh: 2.1 kg Điện thế:14.4 Volt Made in China ...
12990000