Máy kéo, máy cày
Máy cày kéo khác
Máy cày Massey Ferguson
Máy cày kéo Kubota
Máy cày Daedong
Máy cày kéo Bông Sen
Máy cày YANMAR
Máy cày ISEKI
Sản phẩm HOT
0
Dòng máy kéo NT của ISEKI là những cỗ máy thế hệ mới mạnh mẽ và thông minh. Hiệu suất cao và độ bền bỉ của chúng đem tới những lợi thế cho công việc đồng áng. Với thiết kế hoàn toàn mới phong cách và ấn tượng.THÔNG SỐ KỸ THUẬTLoại máyNT5470-E1NT536F ...
Bảo hành : 12 tháng
Máy kéo Yanmar EF393T nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái LanMáy kéo Yanmar được sử dụng rộng rãi ở nhiều nơi với hàng loạt vai trò khác nhau, chẳng hạn như ứng dụng trong nông nghiệp hoặc trong việc chăm sóc sân cỏ và làm vườn. Được trang bị động cơ ...
Máy kéo Yanmar EF494T nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan.Mệnh danh “vua máy cày” tại Thái Lan. ...
Máy kéo Kubota M704K, dòng máy kéo 72 mã lực với các tính năng vượt trội, vận hành linh hoạt trên cả ruộng khô lẫn ruộng lúa nước. Hoàn thành công việc nhanh chóng, hiệu quả Với chất lượng vượt trội và hiệu quả công việc cao, máy kéo Kubota - dòng M ...
520000000
Thông số kỹ thuật máy cày Kubota L3608: - Model: Kubota L3008 - Xuất xứ: Thái Lan - Động cơ: D1703-M-DI loại 3 xylanh, phun nhiêu liệu trực tiếp, làm mát bằng dung dịch - Công suất: 36 mã lực - Bình nhiên liệu: 38 lít - Kích thước lốp trước: 8-16 - ...
ModelL3208SPCountry of OriginJapanEngineTypeKubota D1703-M-DINo. of cylinders3Total displacement (cc)1647Diameter and stroke (mm)87 x 92.4Engine gross power (HP)32/2700Engine net power (HP)30.6/2700Fuel tank capacity ( l)38Wheel (cm)Overall length ...
Production:Manufacturer:KubotaVariants:B2410HSE:2WDB2410HSD:4WDB2410HSDB:4WD bi-speed turnKubota B2410 Engine:Kubota 1.1L 3-cyl dieselfull engine details ...Capacity:Fuel:6.3 gal[23.8 L]3-Point Hitch:Rear Type:IControl:position controlRear lift (at ...
Vượt trội với hệ thống thuỷ lực hiệu suất cao Với 2 vỏ bọc nân tay cầm nhấc thiết bị nối 3 khoang có thể nâng thiết bị nối giữa các khaong có khối lượng lên tới 2,5kg. cường độ bơm tăng thêm 64.3 lít/phút, giúp cho việc nhấc thiết bị nối khoang được ...
810000000
Thông số sản phẩm: Máy cày Massey Ferguson MF2625 ...
470000000
Bảo hành : 24 tháng
Thông số sản phẩm: Máy cày Massey Ferguson MF425 ...
485000000
Thông số sản phẩm: Máy cày Massey Ferguson MF435 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VINACOMMSố 118, Đường Trần Hữu Dực (Chân Cầu Vượt, Cạnh Tòa Nhà Thông Tấn), Phường Mỹ Đình, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội Tel: 024.3556 0833 / 3336 0834 / 3556 0835 | Hotline: 0937 ...
Thông số sản phẩm: Máy cày Massey Ferguson MF455 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VINACOMMSố 118, Đường Trần Hữu Dực (Chân Cầu Vượt, Cạnh Tòa Nhà Thông Tấn), Phường Mỹ Đình, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội Tel: 024.3556 0833 / 3336 0834 / 3556 0835 | Hotline: 0937 ...
Thông số sản phẩm: Máy cày Massey Ferguson MF460 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VINACOMMSố 118, Đường Trần Hữu Dực (Chân Cầu Vượt, Cạnh Tòa Nhà Thông Tấn), Phường Mỹ Đình, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội Tel: 024.3556 0833 / 3336 0834 / 3556 0835 | Hotline: 0937 ...
Thông số sản phẩm: Máy cày Massey Ferguson MF470 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VINACOMMSố 118, Đường Trần Hữu Dực (Chân Cầu Vượt, Cạnh Tòa Nhà Thông Tấn), Phường Mỹ Đình, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội Tel: 024.3556 0833 / 3336 0834 / 3556 0835 | Hotline: ...
Thông số sản phẩm: Máy cày Massey Ferguson MF480 ...
...
Loại máyNT5470-E1NT536F-E1Động cơKiểu động cơE4CGE3CG-DSố xi lanh43Dung tích xi lanh2.1971.647Công suấtLiên tục(kW {PS} )35,1 (47,8)26,6 (36,2)Số vòng quay (vòng/phút)2.6002.700Dung tích bình nhiên liệu (lít)5043Lọc gióLoại képHộp sốLy hợp chínhKhô, ...
Technical SpecificationStandard FeaturesDI 55 Rx 2WDEngineEngine Type3105 FL without coldstartHP Category50No. of Cylinders3AspirationNatural AspirationBore/Stroke(mm)105/118Cubic Capacity (cc)3067Rated RPM (+/-25mm)2100Air cleanerDry Air Cleaner ...
Technical SpecificationStandard FeaturesDI-50 RX 2WD/4WDEngineEngine Type3102 IL without coldstartHP Category50No. of Cylinders3AspirationNatural AspirationBore/Stroke(mm)102/118Cubic Capacity (cc)2893Rated RPM (+/-25mm)2100Air cleanerDry air cleaner ...
Technical SpecificationStandard FeaturesDI 750 IIEngineEngine Type3102 FL without coldstartHP Category50No. of Cylinders3AspirationNatural AspirationBore/Stroke(mm)102/118Cubic Capacity (cc)2893Rated RPM (+/-25mm)2100Air cleanerDry air cleaner with ...
Technical SpecificationStandard FeaturesDI 47 RxEngineEngine Type3100 ELI with coldstartHP Category50No. of Cylinders3AspirationNatural AspirationBore/Stroke(mm)102/118Cubic Capacity (cc)2893Rated RPM (+/-25mm)2100Air cleanerDry air cleaner with ...
Technical SpecificationStandard FeaturesDI 745 III 2WDEngineEngine Type3102 IL with coldstartHP Category47No. of Cylinders3AspirationNatural AspirationBore/Stroke(mm)102/118Cubic Capacity (cc)2893Rated RPM (+/-25mm)2100Air cleanerWet air cleanerMax ...
Technical SpecificationStandard FeaturesDI-740 2WDEngineEngine TypeSimpson,S325 engine without coldstartHP Category45No. of Cylinders3AspirationNatural AspirationBore/Stroke(mm)91.4/127Cubic Capacity (cc)2500Rated RPM (+/-25mm)2000Air cleanerWet Air ...
Technical SpecificationStandard FeaturesDI 45 Rx 2WDEngineEngine Type3100 ELI with coldstartHP Category42No. of Cylinders3AspirationNatural AspirationBore/Stroke(mm)100/118Cubic Capacity (cc)2780Rated RPM (+/-25mm)2000Air cleanerDry Air Cleaner with ...
Technical SpecificationStandard FeaturesDI 740 IIIEngineEngine Type3100 ELI with coldstartHP Category42No. of Cylinders3AspirationNatural AspirationBore/Stroke(mm)100/118Cubic Capacity (cc)2780Rated RPM (+/-25mm)2000Air cleanerDry air CleanerMax ...
Technical SpecificationStandard FeaturesDI 42 RxEngineEngine Type3100 ELI with coldstartHP Category42No. of Cylinders3AspirationNatural AspirationBore/Stroke(mm)100/118Cubic Capacity (cc)2780Rated RPM (+/-25mm)2000Air cleanerDry air cleaner with ...
Technical SpecificationStandard FeaturesDI-35 RX 2WDEngineEngine Type3100 FLS without coldstartHP Category35No. of Cylinders3AspirationNatural AspirationBore/Stroke(mm)100/118Cubic Capacity (cc)2780Rated RPM (+/-25mm)2000Air cleanerDry Air Cleaner ...
Technical SpecificationStandard FeaturesDI-35 2WD – ECONOMICALEngineEngine Type3100 ELI with coldstartHP Category35No. of Cylinders3AspirationNatural AspirationBore/Stroke(mm)100/118Cubic Capacity (cc)2780Rated RPM (+/-25mm)2000Air cleanerWet Air ...
Technical SpecificationStandard FeaturesDI-35EngineEngine Type3100 FLS without coldstartHP Category35No. of Cylinders3AspirationNatural AspirationBore/Stroke(mm)100/118Cubic Capacity (cc)2780Rated RPM (+/-25mm)2000Air cleanerWet air cleanerMax Torque ...
Technical SpecificationStandard FeaturesDI 730 II 2WDEngineEngine Type2105 DL Without coldstartHP Category30No. of Cylinders2AspirationNatural AspirationBore/Stroke(mm)105/118Cubic Capacity (cc)2044Rated RPM (+/-25mm)2100Air cleanerwet Air CleanerMax ...
EngineEngine Type3 cylinder,Mitsubishi S3L2,4,water cooled,vertical overhead valve,in line swirl chamber typeHP Category26 HpNo. of Cylinders3AspirationNaturally AspiratedCubic Capacity (cc)1318ccRated RPM (+/-25mm)2700Air cleanerDry typeCold ...
Standard FeaturesGardentrac -20 4WDEngineEngine TypeMitsubishi MVL-3E engineHP Category20No. of Cylinders3AspirationNaturalBore/Stroke(mm)76/70Cubic Capacity (cc)952Rated RPM (+/-25mm)2700Air cleanerWet air cleaner with pre cleanerMax Torque (Nm) @ ...
Mô tảTính năng tiêu chuẩnThông số kỹ thuậtĐộng cơ4105FLT turbo tăng ápMã lực90Số xilanh4Công suất khối (cc)4087Số vòng quay của động cơ trong mỗi phút (RPM) (+/-25mm)2200Bộ phận truyền số2 cầu (4wd)CônCôn đôiHộp số12F + 12RPhanh dầuTay phanh độc ...
Mô tảTính năng tiêu chuẩnThông số kỹ thuậtĐộng cơ4100FLMã lực60Số xilanh4Công suất khối (cc)3707Số vòng quay của động cơ trong mỗi phút (RPM) (+/-25mm)2200Bộ phận truyền số2 cầu (4wd)CônCôn đôiHộp số8F + 2RPhanh dầuTay phanh độc lậpCông suất nâng ...
Mô tảTính năng tiêu chuẩnThông số kỹ thuậtĐộng cơ3100ELIMã lực50Số xilanh3Công suất khối (cc)2893Số vòng quay của động cơ trong mỗi phút (RPM) (+/-25mm)2100Bộ phận truyền số1 cầu (2wd)CônCôn đôiHộp số8F + 2RPhanh dầuTay phanh độc lậpCông suất nâng ...
Mô tảTính năng tiêu chuẩnThông số kỹ thuậtĐộng cơ3102ILMã lực50Số xilanh3Công suất khối (cc)2893Số vòng quay của động cơ trong mỗi phút (RPM) (+/-25mm)2100Bộ phận truyền số2 cầu (4wd)CônCôn đôiHộp số8F + 2RPhanh dầuTay phanh độc lậpCông suất nâng ...
Mô tảTính năng tiêu chuẩnThông số kỹ thuậtĐộng cơ3100 ELI với động cơ lạnhMã lực42Số xilanh3Công suất khối (cc)2780Số vòng quay của động cơ trong mỗi phút (RPM) (+/-25mm)2000Bộ phận truyền số1 cầu (2wd)CônCôn đôiHộp số8F + 2RPhanh dầuTay phanh độc ...
Tính năng tiêu chuẩnThông số kỹ thuậtĐộng cơ4100 FLT Turbo tăng ápMã lực75Số xilanh4Công suất khối (cc)3707Số vòng quay của động cơ trong mỗi phút (RPM) (+/-25mm)2200Bộ phận truyền số2 cầu (4wd)/ 1 cầu (2wd)CônCôn đôiHộp số12F + 12RPhanh dầuTay ...
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY KÉO SOLIS 30HPTính năng tiêu chuẩnThông số kỹ thuậtĐộng cơ3100 ELIMã lực30Số xilanh2Công suất khối (cc)2044Số vòng quay của động cơ trong mỗi phút (RPM) (+/-25mm)2100Bộ phận truyền số1 cầu (2wd)CônCôn đơnHộp số8F + 2RPhanh ...
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY KÉO SOLIS 20HPTính năng tiêu chuẩnThông số kỹ thuậtĐộng cơMitsubishiMã lực20Số xilanh3Công suất khối (cc)952Số vòng quay của động cơ trong mỗi phút (RPM) (+/-25mm)2700Bộ phận truyền số2 cầu (4wd)CônCôn đôiHộp số6F + 2RPhanh ...
Hãng sản xuất :KUBOTA Tốc độ quay (vòng/phút) : 3000 Dung tích xi lanh (cm3) : 500 Độ xới sâu (cm) : 30 Kích thước máy (mm) : 1800x1060x1100 Trọng lượng máy (kg) : 650 Xuất xứ : JAPAN ...
Hãng sản xuất : KIPOR Loại : Đẩy tay Công suất (kw) : 6.3 Tốc độ quay (vòng/phút) : 1800 Kích thước máy (mm): 1770x645x1040 Trọng lượng máy (kg) : 118.4 ...
Hãng sản xuất: KIPOR Loại : Đẩy tay Công suất (kw): 4 Tốc độ quay (vòng/phút) : 1800 Kích thước máy (mm) : 1550x600x1020 Trọng lượng máy (kg) :79 ...
Hãng sản xuất : KIPOR Loại : Đẩy tay Công suất (kw) : 4.4 Tốc độ quay (vòng/phút): 1800 Kích thước máy (mm) :1770x645x1040 Trọng lượng máy (kg) :102.5 ...
Hãng sản xuất : KAMA Loại : Đẩy tay ...
Kiểu mẫuXGN61/6Dài x Rộng x Cao (mm)2150 x 880 x 1285Trọng lượng (Kg)165Tải trọng600Tốc độ lý thuyết (Km/h)19.58Tỷ số truyền tuyếnIIIIIIIVVVI96.62563.92944.80826.76118.80612.701tỷ số truyền lùiIII207.23458.626Số lưỡi dao phay18 lưỡi (9 trái + 9 phải ...
370000000
180000000
435000000
259990000
295000000