Hotline Hà Nội : 0906.066.638 TP.HCM : 0988.439.849

MENU SẢN PHẨM

THỐNG KÊ

Lượt truy cập: 22614682

Số người đang online:

958

Sắp xếp

UPS Santak True Online C6KE (6KVA)

Bảo hành : 36 tháng

Giá bán : 1,980$ = 41,580,000 VNĐ (Giá chưa bao gồm VAT)

Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật

Đặt hàng

Chi tiết sản phẩm

NGUỒN VÀO

Điện áp danh định

220 VAC

Ngưỡng điện áp

176 ~ 276 VAC

Số pha

1 pha (2 dây + dây tiếp đất)

Tần số danh định

50 Hz (46 ~ 54 Hz)

Hệ số công suất

0.98

NGUỒN RA

Công suất

6 KVA / 4.2 KW

Điện áp

220 VAC ± 1%

Số pha

1 pha (2 dây + dây tiếp đất)

Dạng sóng

Sóng sine thật ở mọi trạng thái điện lưới và không phụ thuộc vào dung lượng còn lại của nguồn ắc qui.

Tần số

Đồng bộ với nguồn vào hoặc 50 Hz ± 0.05 Hz (chế độ ắc qui)

Hiệu suất

88% (Chế độ điện lưới, ắc qui)

Khả năng chịu quá tải

105 ~ 130% trong vòng 10 phút

CHẾ ĐỘ BYPASS

Tự động chuyển sang chế độ Bypass

Quá tải, UPS lỗi, mức ắc qui thấp

Công tắc bảo dưỡng

Không

ẮC QUI

Loại ắc qui

12 VDC, kín khí, không cần bảo dưỡng, tuổi thọ trên 3 năm.

Thời gian lưu điện

100% tải

7 phút

50% tải

20 phút

GIAO DIỆN

Bảng điều khiển

Nút khởi động / Tắt còi báo / Nút tắt nguồn

LED hiển thị trạng thái

Chế độ điện lưới, chế độ ắc qui, chế độ Bypass, dung lượng tải, dung lượng ắc qui, báo trạng thái hư hỏng.

Cổng giao tiếp

RS232, khe thông minh

Chức năng kết nối song song (N+X)

N/A

Phần mềm quản lý

Phần mềm quản trị Winpower đi kèm, cho phép giám sát, tự động bật / tắt UPS và hệ thống.

Thời gian chuyển mạch

0 ms

MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG

Nhiệt độ môi trường hoạt động

0 ~ 40oc

Độ ẩm môi trường hoạt động

20% ~ 90%, không kết tụ hơi nước.

TIÊU CHUẨN

Độ ồn khi máy hoạt động

50 dB không tính còi báo

Trường điện từ (EMS)

IEC 61000-4-2 Level 4 (ESD)
IEC 61000-4-3 Level 3 (RS)
IEC 61000-4-4 Level 4 (EFT)
IEC 61000-4-5 Level 4 (Surge)

Dẫn điện - Phát xạ

En 62040-2 (> 25A)

KÍCH THƯỚC / TRỌNG LƯỢNG

Kích thước (R x D x C) (mm)

260 x 570 x 717

Trọng lượng tịnh (kg)

84

CÁC SẢM PHẨM KHÁC
Tên sản phẩm Bảo hành Giá USD Giá VNĐ
36 tháng 48$ 999,000 VNĐ
36 tháng 51$ 1,071,000 VNĐ
36 tháng 78$ 1,638,000 VNĐ
36 tháng 83$ 1,750,000 VNĐ
12 tháng 89$ 1,859,000 VNĐ
36 tháng 100$ 2,090,000 VNĐ
36 tháng 107$ 2,250,000 VNĐ
12 tháng 112$ 2,350,000 VNĐ
36 tháng 115$ 2,410,000 VNĐ
36 tháng 157$ 3,290,000 VNĐ
36 tháng 172$ 3,608,000 VNĐ
36 tháng 228$ 4,790,000 VNĐ
36 tháng 231$ 4,850,000 VNĐ
36 tháng 233$ 4,900,000 VNĐ
36 tháng 252$ 5,292,000 VNĐ
36 tháng 270$ 5,670,000 VNĐ
36 tháng 284$ 5,964,000 VNĐ
36 tháng 320$ 6,720,000 VNĐ
36 tháng 325$ 6,825,000 VNĐ
36 tháng 347$ 7,280,000 VNĐ
36 tháng 347$ 7,295,000 VNĐ
12 tháng 665$ 13,965,000 VNĐ
36 tháng 748$ 15,708,000 VNĐ
36 tháng 723$ 15,190,000 VNĐ
36 tháng 794$ 16,669,000 VNĐ
36 tháng 976$ 20,496,000 VNĐ
36 tháng 995$ 20,895,000 VNĐ
36 tháng 1,038$ 21,800,000 VNĐ
36 tháng 1,100$ 23,100,000 VNĐ
36 tháng 1,135$ 23,835,000 VNĐ
36 tháng 1,980$ 41,580,000 VNĐ
36 tháng 2,000$ 42,000,000 VNĐ
36 tháng 2,015$ 42,315,000 VNĐ
36 tháng 2,200$ 46,200,000 VNĐ
36 tháng 2,157$ 45,300,000 VNĐ
36 tháng 2,700$ 56,700,000 VNĐ
36 tháng 3,150$ 66,150,000 VNĐ
36 tháng 3,133$ 65,800,000 VNĐ
36 tháng 3,376$ 70,900,000 VNĐ
36 tháng 3,803$ 79,863,000 VNĐ
36 tháng 3,823$ 80,283,000 VNĐ
36 tháng 4,027$ 84,567,000 VNĐ
36 tháng 6,265$ 131,565,000 VNĐ
36 tháng 7,683$ 161,343,000 VNĐ
36 tháng 7,850$ 164,850,000 VNĐ
36 tháng 9,398$ 197,358,000 VNĐ
36 tháng 10,969$ 230,349,000 VNĐ