Lượt truy cập:
22614394
Số người đang online:
700
|
Sắp xếp
|
UPS Santak TG 1000 (1000VA)
Bảo hành :
36
tháng
Giá bán :
115$ = 2,410,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
| NGUỒN VÀO |
| Điện áp danh định |
220 VAC |
| Ngưỡng điện áp |
165 ~ 265 VAC |
| Tần số danh định |
50 Hz (46 ~ 54 Hz) |
| NGUỒN RA |
| Công suất |
1000 VA / 600 W |
| Điện áp |
220
± 10% (Chế độ ắc qui) |
| Dạng sóng |
Sóng bước |
| Tần số |
50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)
|
| ẮC-QUI & BỘ NẠP |
| Loại ắc qui |
12 VDC, kín khí, không cần bảo dưỡng, tuổi thọ trên 3 năm |
| Thời gian lưu điện tối ưu trong điều kiện chuẩn |
6 phút (50% tải) |
| GIAO DIỆN |
| Bảng điều khiển |
Nút khởi động / Nút tắt nguồn |
| LED hển thị trạng thái |
Chế độ điện lưới, chế độ ắc qui, báo trạng thái hư hỏng |
| Thời gian chuyển mạch |
Tối đa 10 mili giây |
| MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động |
0 ~ 40oC |
| Độ ẩm môi trường hoạt động |
20 ~ 90% không kết tụ hơi nước |
| TIÊU CHUẨN |
| Độ ồn khi máy hoạt động |
45dB không tính còi báo |
| Trường điện từ |
IEC 61000-4-2 Level 4 (ESD)
IEC 61000-4-4 Level 4 (EFT)
IEC 61000-4-5 Level 4 (Lightning Surge) |
| Dẫn điện và phát xạ |
EN 55022 (Conduction) Class B
EN 55022 (Radiation) Class A
|
KÍCH THƯỚC / TRỌNG LƯỢNG
|
| Kích thước (R x D x C) (mm) |
91 x 280 x 238 |
| Trọng lượng tịnh (kg) |
6.5 |
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
48$
|
999,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
51$
|
1,071,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
78$
|
1,638,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
83$
|
1,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
89$
|
1,859,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
100$
|
2,090,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
107$
|
2,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
112$
|
2,350,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
115$
|
2,410,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
157$
|
3,290,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
172$
|
3,608,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
228$
|
4,790,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
231$
|
4,850,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
233$
|
4,900,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
252$
|
5,292,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
270$
|
5,670,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
284$
|
5,964,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
320$
|
6,720,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
325$
|
6,825,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
347$
|
7,280,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
347$
|
7,295,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
665$
|
13,965,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
748$
|
15,708,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
723$
|
15,190,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
794$
|
16,669,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
976$
|
20,496,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
995$
|
20,895,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,038$
|
21,800,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,100$
|
23,100,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,135$
|
23,835,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,980$
|
41,580,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,000$
|
42,000,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,015$
|
42,315,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,200$
|
46,200,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,157$
|
45,300,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,700$
|
56,700,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,150$
|
66,150,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,133$
|
65,800,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,376$
|
70,900,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,803$
|
79,863,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,823$
|
80,283,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
4,027$
|
84,567,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
6,265$
|
131,565,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
7,683$
|
161,343,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
7,850$
|
164,850,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
9,398$
|
197,358,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
10,969$
|
230,349,000 VNĐ
|
|
|