Lượt truy cập:
22614346
Số người đang online:
659
|
Sắp xếp
|
UPS Santak Online 3C20KS
Bảo hành :
36
tháng
Giá bán :
7,850$ = 164,850,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
| NGUỒN VÀO |
| Điện áp danh định |
380 VAC (3 pha) / 220 VAC (1 pha) |
| Ngưỡng điện áp |
304 ~ 478 VAC |
| Số pha |
3 pha (4 dây +dây tiếp đất) |
| Tần số danh định |
50 Hz (46 ~ 54 Hz) |
| Hệ số công suất |
> 0.95 |
| NGUỒN RA |
| Công suất |
20 KVA / 14 KW |
| Điện áp |
220 V
± 1% |
| Số pha |
1 pha (2 dây + dây tiếp đất) |
| Dạng sóng |
Sóng sine thật ở mọi trạng thái điện lưới và không phụ thuộc vào dung lượng còn lại của nguồn ắc qui. |
| Tần số |
Đồng bộ với nguồn vào 50Hz ± 4Hz
Hoặc 50Hz ± 0.05Hz (Chế độ ắc qui) |
| Hiệu suất |
> 88% (Chế độ điện lưới, ắc qui) |
| Khả năng chịu quá tải |
> 105% trong 10 phút sau đó chuyển sang chế độ Bypass
Tự động chuyển về chế độ làm việc bình thường khi hết tình trạng quá tải.
> 130% trong 1 giây rồi chuyển sang chế độ Bypass và cắt nguồn ra sau 1 phút. |
| CHẾ ĐỘ BYPASS |
| Tự động chuyển sang chế độ Bypass |
Quá tải, UPS lỗi, mức ắc qui thấp |
| Công tắc bảo dưỡng |
Có |
| ẮC QUI |
| Loại |
12 VDC, kín khí, không cần bảo dưỡng, tuổi thọ > 3 năm |
| Thời gian lưu điện |
Phụ thuộc vào số lượng ắc qui gắn ngoài |
| GIAO DIỆN |
| Bảng điều khiển |
Nút khởi động / Tắt còi báo / Nút tắt nguồn |
| LED hiển thị các trạng thái |
Chế độ điện lưới, chế độ ắc qui, chế độ Bypass, dung lượng tải, dung lượng ắc qui, báo trạng thái hư hỏng. |
|
| Cổng giao tiếp |
RS232, khe thông minh |
| Chức năng N+X |
Cho phép đấu nối song song (đồng dạng) 3 bộ với nhau để nâng công suất lưu trữ điện lên 3 lần, bảo vệ nguồn đa tầng, chia đều tải. |
| Phần mềm quản lý |
Phần mềm quản trị Winpower đi kèm, cho phép giám sát, tự động bật/tắt UPS và hệ thống. |
| Thời gian chuyển mạch |
0 mili giây |
| MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động |
0 ~ 40
oc |
| Độ ẩm môi trường hoạt động |
20 ~ 90%, không kết tụ hơi nước |
| CÁC TIÊU CHUẨN |
| Độ ồn khi máy hoạt động |
55dB (Không tính còi báo) |
| Trường điện từ |
IEC 61000-4-2 (ESD) - Level 4
IEC 61000-4-3 (RS) - Level 3
IEC 61000-4-4 (EFT) - Level 4
IEC 61000-4-5 (Surge) - Level 4 |
| Dẫn điện và phát xạ |
IEC 62040-2:2005 / EN 50091-2:1996 (>25A) |
| KÍCH THƯỚC / TRỌNG LƯỢNG |
| Kích thước: R x D x C (mm) |
260 x 570 x 717 |
| Trọng lượng tịnh (kg) |
55 |
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
48$
|
999,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
51$
|
1,071,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
78$
|
1,638,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
83$
|
1,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
89$
|
1,859,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
100$
|
2,090,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
107$
|
2,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
112$
|
2,350,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
115$
|
2,410,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
157$
|
3,290,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
172$
|
3,608,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
228$
|
4,790,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
231$
|
4,850,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
233$
|
4,900,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
252$
|
5,292,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
270$
|
5,670,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
284$
|
5,964,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
320$
|
6,720,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
325$
|
6,825,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
347$
|
7,280,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
347$
|
7,295,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
665$
|
13,965,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
748$
|
15,708,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
723$
|
15,190,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
794$
|
16,669,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
976$
|
20,496,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
995$
|
20,895,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,038$
|
21,800,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,100$
|
23,100,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,135$
|
23,835,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,980$
|
41,580,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,000$
|
42,000,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,015$
|
42,315,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,200$
|
46,200,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,157$
|
45,300,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,700$
|
56,700,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,150$
|
66,150,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,133$
|
65,800,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,376$
|
70,900,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,803$
|
79,863,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,823$
|
80,283,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
4,027$
|
84,567,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
6,265$
|
131,565,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
7,683$
|
161,343,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
7,850$
|
164,850,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
9,398$
|
197,358,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
10,969$
|
230,349,000 VNĐ
|
|
|