Lượt truy cập:
35983320
Số người đang online:
1618
|
Sắp xếp
|
Tủ lạnh Panasonic NRBW414SS
Bảo hành :
24
tháng
Giá bán :
442$ = 9,240,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
| Hãng sản xuất |
Panasonic |
| Xuất xứ |
Thái Lan |
| Bảo hành |
1 năm |
| Loại tủ |
2 cánh - Không đóng tuyết |
| Dung tích |
Net 355L/Gross 414L |
| Màu sắc |
Màu xám bạc |
| Điện năng tiêu thụ |
183W - 218 W |
| Bộ khử mùi |
Khử mùi Tinh Thể Bạc |
| Chất liệu khay |
Khay kính chịu lực |
| Kích thước (RxSxC) |
675 x 695 x 1.629 mm |
| Trọng lượng |
66 Kg |
| Tính năng |
- Thiết kế nóc phẳng |
| |
- Tiết kiệm điện năng |
| |
- Chức năng diệt khuẩn |
| |
- Bộ thổi hơi lạnh đa chiều |
| |
- Chiều cao điều chỉnh được |
| |
- Khay trong suốt dễ chùi rửa |
| |
- Không chứa CFC làm hại môi trường |
| |
- Máy vận hành êm, làm đá nhanh |
| |
- Chức năng khử mùi diệt khuẩn |
| |
- Khử mùi kháng khuẩn Tinh Thể Bạc |
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
186$
|
3,887,400 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
191$
|
4,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
191$
|
4,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
194$
|
4,050,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
194$
|
4,050,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
196$
|
4,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
196$
|
4,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
196$
|
4,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
201$
|
4,200,000 VNĐ
|
|
|
0
tháng
|
206$
|
4,299,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
206$
|
4,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
206$
|
4,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
215$
|
4,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
215$
|
4,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
220$
|
4,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
220$
|
4,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
220$
|
4,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
225$
|
4,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
230$
|
4,800,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
231$
|
4,820,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
234$
|
4,900,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
239$
|
5,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
239$
|
5,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
239$
|
5,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
239$
|
5,000,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
242$
|
5,050,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
253$
|
5,287,700 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
254$
|
5,300,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
263$
|
5,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
263$
|
5,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
273$
|
5,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
273$
|
5,700,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
278$
|
5,800,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
291$
|
6,090,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
291$
|
6,090,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
297$
|
6,200,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
306$
|
6,400,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
377$
|
7,879,300 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
364$
|
7,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
380$
|
7,950,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
382$
|
7,990,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
407$
|
8,500,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
425$
|
8,890,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
442$
|
9,240,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
517$
|
10,800,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
598$
|
12,490,000 VNĐ
|
|
|
24
tháng
|
603$
|
12,600,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
675$
|
14,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
722$
|
15,100,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
739$
|
15,436,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
2,027$
|
42,354,000 VNĐ
|
|
|