Lượt truy cập:
22612229
Số người đang online:
603
|
Sắp xếp
|
SANTAK WEBPOWER CARD
Bảo hành :
36
tháng
Giá bán :
284$ = 5,964,000 VNĐ
(Giá chưa bao gồm VAT)
Giá bán niêm yết trên Website là giá phải tính thuế VAT. Kính mong quý khách lấy
hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật
Đặt hàng
|
|
Chi tiết sản phẩm
|
CARD ĐIỀU KHIỂN UPS MỞ RỘNG: WEBPOWER (SNMP) kèm phần mềm ;
Tương thích với tất cả các dòng UPS Online SANTAK ;
Giao tiếp máy tính qua cổng RJ45 và cổng COM ;
Hỗ trợ SNMP, HTTP,...
Cho phép điều khiển và giám sát hệ thống từ xa (LAN/ WAN)
|
Tên sản phẩm
|
Bảo hành
|
Giá USD
|
Giá VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
48$
|
999,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
51$
|
1,071,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
78$
|
1,638,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
83$
|
1,750,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
89$
|
1,859,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
100$
|
2,090,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
107$
|
2,250,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
112$
|
2,350,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
115$
|
2,410,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
157$
|
3,290,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
172$
|
3,608,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
228$
|
4,790,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
231$
|
4,850,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
233$
|
4,900,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
252$
|
5,292,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
270$
|
5,670,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
284$
|
5,964,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
320$
|
6,720,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
325$
|
6,825,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
347$
|
7,280,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
347$
|
7,295,000 VNĐ
|
|
|
12
tháng
|
665$
|
13,965,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
748$
|
15,708,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
723$
|
15,190,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
794$
|
16,669,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
976$
|
20,496,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
995$
|
20,895,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,038$
|
21,800,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,100$
|
23,100,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,135$
|
23,835,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
1,980$
|
41,580,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,000$
|
42,000,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,015$
|
42,315,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,200$
|
46,200,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,157$
|
45,300,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
2,700$
|
56,700,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,150$
|
66,150,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,133$
|
65,800,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,376$
|
70,900,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,803$
|
79,863,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
3,823$
|
80,283,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
4,027$
|
84,567,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
6,265$
|
131,565,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
7,683$
|
161,343,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
7,850$
|
164,850,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
9,398$
|
197,358,000 VNĐ
|
|
|
36
tháng
|
10,969$
|
230,349,000 VNĐ
|
|
|